bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
E
12
Trang 12 của chữ E
Tiếng Bồ Đào Nha
Está confirmado
Tiếng Bồ Đào Nha
Está de brincadeira
Tiếng Bồ Đào Nha
Está fechada
Tiếng Bồ Đào Nha
Está ferido
Tiếng Bồ Đào Nha
Está fora da realidade
Tiếng Bồ Đào Nha
Está frio
Tiếng Bồ Đào Nha
Está frio aqui
Tiếng Bồ Đào Nha
Está ligado
Tiếng Bồ Đào Nha
Está louco
Tiếng Bồ Đào Nha
Está me entendendo?
Tiếng Bồ Đào Nha
Está na hora
Tiếng Bồ Đào Nha
Está patente
Tiếng Bồ Đào Nha
Está percebido
Tiếng Bồ Đào Nha
Está prometido
Tiếng Bồ Đào Nha
Está quase na hora
Tiếng Bồ Đào Nha
Está quebrada
Tiếng Bồ Đào Nha
Está repleta
Tiếng Bồ Đào Nha
Está seguro
Tiếng Bồ Đào Nha
Está tudo a correr bem
Tiếng Bồ Đào Nha
Está tudo bem, graças a Deus!
Tiếng Bồ Đào Nha
Está tudo dito
Tiếng Bồ Đào Nha
Está tudo errado
Tiếng Bồ Đào Nha
Está tudo ligado
Tiếng Bồ Đào Nha
Está tudo pronto
Tiếng Bồ Đào Nha
Está vendo?
Tiếng Bồ Đào Nha
Está ótimo
Tiếng Bồ Đào Nha
Estás a brincar
Tiếng Bồ Đào Nha
Estás a brincar comigo
Tiếng Bồ Đào Nha
Estás despedido
Tiếng Bồ Đào Nha
Estás enganado
Tiếng Bồ Đào Nha
Estás louca
Tiếng Bồ Đào Nha
Estás preparado
Tiếng Bồ Đào Nha
Estão a par
Tiếng Bồ Đào Nha
Estão a ser atacados
Tiếng Bồ Đào Nha
Estão associados
Tiếng Bồ Đào Nha
Estão cansados
Tiếng Bồ Đào Nha
Estão de volta
Tiếng Bồ Đào Nha
Estão lá
Tiếng Bồ Đào Nha
Estão planeados
Tiếng Bồ Đào Nha
Estão presentes em
Tiếng Bồ Đào Nha
Estão todos bem
Tiếng Bồ Đào Nha
Estão todos de acordo
Tiếng Bồ Đào Nha
Estónia
Tiếng Bồ Đào Nha
Etat
Tiếng Bồ Đào Nha
Ethan
Tiếng Bồ Đào Nha
Ethernet
Tiếng Bồ Đào Nha
Etienne
Tiếng Bồ Đào Nha
Etiópia
Tiếng Bồ Đào Nha
Etna
Tiếng Bồ Đào Nha
Etrúria
Tiếng Bồ Đào Nha
Etsy
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu a tenho
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu achei que
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu acho que
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu acho que sim
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu acho que vale a pena
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu aconselharia
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu acreditei nele
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu acredito
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu acredito em
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu acredito que
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu adorava
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu adorei
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu adoro a
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu adoro jogos
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu afirmo
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu ainda tenho
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu ajudo
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu amava
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu amo ele
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu amo você
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu aprecio
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu aprendi isso
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu atendo
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu avisei
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu caí
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu chamei
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu chorei
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu coloquei
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu comprometo me
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu concordei
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu concordo com você
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu concordo plenamente
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu conduzo
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu conhecia
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu conheço
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu consigo
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu consigo ver
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu construí
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu corro
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu creio
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu creio que
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu d
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu detesto
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu deveria ter
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu devia ter
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu diria
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu discuti
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu disse isso
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu disse lhe
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu disse para
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu disse parabéns
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu dou
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu e a
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu e a minha
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu e ela
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu e os
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu e os meus
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu e os outros
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu encontro
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu entendi
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu entro
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu enviei
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu era uma criança
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu escrevi
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu espero que ele
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu estarei lá
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu estava a pensar
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu estava com
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu estava no
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu estou aqui para
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu estou de
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu estou grávida
Tiếng Bồ Đào Nha
Eu estou mesmo