bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
D
82
Trang 82 của chữ D
Tiếng Bồ Đào Nha
devorar
Tiếng Bồ Đào Nha
devorar as tripas de alguém
Tiếng Bồ Đào Nha
devorar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
devotado
Tiếng Bồ Đào Nha
devotamente
Tiếng Bồ Đào Nha
devotar
Tiếng Bồ Đào Nha
devoto
Tiếng Bồ Đào Nha
devotos
Tiếng Bồ Đào Nha
devoção
Tiếng Bồ Đào Nha
devoção mariana
Tiếng Bồ Đào Nha
devoções
Tiếng Bồ Đào Nha
devónico
Tiếng Bồ Đào Nha
dexar de falar
Tiếng Bồ Đào Nha
dexmedetomidina
Tiếng Bồ Đào Nha
dextrose
Tiếng Bồ Đào Nha
dez
Tiếng Bồ Đào Nha
dez anos
Tiếng Bồ Đào Nha
dez anos de idade
Tiếng Bồ Đào Nha
dez da noite
Tiếng Bồ Đào Nha
dez dias
Tiếng Bồ Đào Nha
dez em dez
Tiếng Bồ Đào Nha
dez euros
Tiếng Bồ Đào Nha
dez horas
Tiếng Bồ Đào Nha
dez meses
Tiếng Bồ Đào Nha
dez mil
Tiếng Bồ Đào Nha
dez mil pessoas
Tiếng Bồ Đào Nha
dez minutos
Tiếng Bồ Đào Nha
dez perguntas
Tiếng Bồ Đào Nha
dez pessoas
Tiếng Bồ Đào Nha
dez pontos
Tiếng Bồ Đào Nha
dez por cento
Tiếng Bồ Đào Nha
dez segundos
Tiếng Bồ Đào Nha
dez vezes
Tiếng Bồ Đào Nha
dezasseis
Tiếng Bồ Đào Nha
dezasseis avos
Tiếng Bồ Đào Nha
dezassete
Tiếng Bồ Đào Nha
dezassete anos
Tiếng Bồ Đào Nha
dezassete avos
Tiếng Bồ Đào Nha
dezembro
Tiếng Bồ Đào Nha
dezena
Tiếng Bồ Đào Nha
dezenas
Tiếng Bồ Đào Nha
dezenas de
Tiếng Bồ Đào Nha
dezenas de anos
Tiếng Bồ Đào Nha
dezenas de milhar
Tiếng Bồ Đào Nha
dezenas de milhares
Tiếng Bồ Đào Nha
dezenas de milhares de
Tiếng Bồ Đào Nha
dezenas de pessoas
Tiếng Bồ Đào Nha
dezenas ou centenas
Tiếng Bồ Đào Nha
dezenove
Tiếng Bồ Đào Nha
dezesseis
Tiếng Bồ Đào Nha
dezesseis avos
Tiếng Bồ Đào Nha
dezessete
Tiếng Bồ Đào Nha
dezessete avos
Tiếng Bồ Đào Nha
dezoito
Tiếng Bồ Đào Nha
dezoito anos
Tiếng Bồ Đào Nha
dezoito meses
Tiếng Bồ Đào Nha
dezoito-avos
Tiếng Bồ Đào Nha
deão
Tiếng Bồ Đào Nha
deíctico
Tiếng Bồ Đào Nha
deísmo
Tiếng Bồ Đào Nha
deítico
Tiếng Bồ Đào Nha
dg.
Tiếng Bồ Đào Nha
di
Tiếng Bồ Đào Nha
di lo
Tiếng Bồ Đào Nha
dia
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 1
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 1 de Abril
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 1 de Agosto
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 1 de Dezembro
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 1 de Fevereiro
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 10
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 10 de Julho
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 10 de Junho
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 10 de Novembro
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 11
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 12
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 12 de Outubro
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 13
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 13 de Abril
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 14
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 14 de Fevereiro
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 14 de Julho
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 14 de Setembro
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 15
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 15 de Maio
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 15 de Outubro
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 16
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 17
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 17 de Maio
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 18
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 19
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 19 de Abril
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 19 de Fevereiro
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 2
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 2 de Abril
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 2 de Maio
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 20
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 21
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 21 de Maio
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 21 de Novembro
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 21 de setembro
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 22
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 22 de Abril
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 22 de Outubro
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 23
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 23 de Abril
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 24
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 24 de Outubro
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 25
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 26
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 26 de Junho
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 26 de Março
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 27
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 28
Tiếng Bồ Đào Nha
dia 28 de Abril