bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
D
115
Trang 115 của chữ D
Tiếng Bồ Đào Nha
décimo segundo
Tiếng Bồ Đào Nha
décimo sexto
Tiếng Bồ Đào Nha
décimo sétimo
Tiếng Bồ Đào Nha
décimo terceiro
Tiếng Bồ Đào Nha
décimo-nono
Tiếng Bồ Đào Nha
décuplo
Tiếng Bồ Đào Nha
défice
Tiếng Bồ Đào Nha
défice comercial
Tiếng Bồ Đào Nha
défice de atenção
Tiếng Bồ Đào Nha
défices
Tiếng Bồ Đào Nha
déficit comercial
Tiếng Bồ Đào Nha
déficit de caixa
Tiếng Bồ Đào Nha
déficit de orçamento
Tiếng Bồ Đào Nha
démarche
Tiếng Bồ Đào Nha
démodé
Tiếng Bồ Đào Nha
dérmico
Tiếng Bồ Đào Nha
déspota
Tiếng Bồ Đào Nha
déspota esclarecido
Tiếng Bồ Đào Nha
détente
Tiếng Bồ Đào Nha
dê a mão e ele vai querer o braço
Tiếng Bồ Đào Nha
dê um soco nele!
Tiếng Bồ Đào Nha
dê uma entrada nele!
Tiếng Bồ Đào Nha
dê uma olhada nisso
Tiếng Bồ Đào Nha
dê-lhe bastante corda para vê-lo se enforcar
Tiếng Bồ Đào Nha
díade
Tiếng Bồ Đào Nha
díades
Tiếng Bồ Đào Nha
dígito
Tiếng Bồ Đào Nha
dígrafo
Tiếng Bồ Đào Nha
dímero
Tiếng Bồ Đào Nha
dínamo
Tiếng Bồ Đào Nha
díodo
Tiếng Bồ Đào Nha
díspar
Tiếng Bồ Đào Nha
díssono
Tiếng Bồ Đào Nha
dístico
Tiếng Bồ Đào Nha
dístico rimado
Tiếng Bồ Đào Nha
dívida
Tiếng Bồ Đào Nha
dívida atrasada
Tiếng Bồ Đào Nha
dívida externa
Tiếng Bồ Đào Nha
dívida interna
Tiếng Bồ Đào Nha
dívida pública
Tiếng Bồ Đào Nha
dívida total
Tiếng Bồ Đào Nha
dízimo
Tiếng Bồ Đào Nha
dó bemol
Tiếng Bồ Đào Nha
dó sustenido
Tiếng Bồ Đào Nha
dóceis
Tiếng Bồ Đào Nha
dócil
Tiếng Bồ Đào Nha
dói!
Tiếng Bồ Đào Nha
dólar
Tiếng Bồ Đào Nha
dólar canadense
Tiếng Bồ Đào Nha
dólar espanhol
Tiếng Bồ Đào Nha
dólares
Tiếng Bồ Đào Nha
dólares americanos
Tiếng Bồ Đào Nha
dólman
Tiếng Bồ Đào Nha
dólmen
Tiếng Bồ Đào Nha
dólmã
Tiếng Bồ Đào Nha
dórico
Tiếng Bồ Đào Nha
dúbio
Tiếng Bồ Đào Nha
dúctil
Tiếng Bồ Đào Nha
dúplice
Tiếng Bồ Đào Nha
dúvida
Tiếng Bồ Đào Nha
dúvida metódica
Tiếng Bồ Đào Nha
dúvidas
Tiếng Bồ Đào Nha
dúvidas quanto
Tiếng Bồ Đào Nha
dúvidas sobre
Tiếng Bồ Đào Nha
dúzia
Tiếng Bồ Đào Nha
dúzia de treze
Tiếng Bồ Đào Nha
dúzias