bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
D
114
Trang 114 của chữ D
Tiếng Bồ Đào Nha
durante uma hora
Tiếng Bồ Đào Nha
durante uma semana
Tiếng Bồ Đào Nha
durante uns
Tiếng Bồ Đào Nha
durar
Tiếng Bồ Đào Nha
durar até
Tiếng Bồ Đào Nha
durar mais
Tiếng Bồ Đào Nha
durar muito
Tiếng Bồ Đào Nha
durar para sempre
Tiếng Bồ Đào Nha
duras penas
Tiếng Bồ Đào Nha
durativo
Tiếng Bồ Đào Nha
duração
Tiếng Bồ Đào Nha
duração da viagem
Tiếng Bồ Đào Nha
duração de tempo
Tiếng Bồ Đào Nha
duração de vida
Tiếng Bồ Đào Nha
duração do jogo
Tiếng Bồ Đào Nha
duração do programa
Tiếng Bồ Đào Nha
duração total
Tiếng Bồ Đào Nha
durex
Tiếng Bồ Đào Nha
dureza
Tiếng Bồ Đào Nha
dureza da capa protetora
Tiếng Bồ Đào Nha
durião
Tiếng Bồ Đào Nha
durma bem
Tiếng Bồ Đào Nha
duro
Tiếng Bồ Đào Nha
duro como pedra
Tiếng Bồ Đào Nha
duro como uma rocha
Tiếng Bồ Đào Nha
duro de
Tiếng Bồ Đào Nha
duro de ouvido
Tiếng Bồ Đào Nha
duro de roer
Tiếng Bồ Đào Nha
duro e fibroso
Tiếng Bồ Đào Nha
duro golpe
Tiếng Bồ Đào Nha
durou até
Tiếng Bồ Đào Nha
durou cerca
Tiếng Bồ Đào Nha
durum
Tiếng Bồ Đào Nha
durável
Tiếng Bồ Đào Nha
durão
Tiếng Bồ Đào Nha
durômetro
Tiếng Bồ Đào Nha
duto
Tiếng Bồ Đào Nha
duto de ar
Tiếng Bồ Đào Nha
duto de gás
Tiếng Bồ Đào Nha
duto de ventilação
Tiếng Bồ Đào Nha
duvidar
Tiếng Bồ Đào Nha
duvidar de
Tiếng Bồ Đào Nha
duvidar que
Tiếng Bồ Đào Nha
duvidar se
Tiếng Bồ Đào Nha
duvido!
Tiếng Bồ Đào Nha
duvidosamente
Tiếng Bồ Đào Nha
duvidoso
Tiếng Bồ Đào Nha
duvidável
Tiếng Bồ Đào Nha
duzentas
Tiếng Bồ Đào Nha
duzentos
Tiếng Bồ Đào Nha
duzentos e cinquenta
Tiếng Bồ Đào Nha
duzentos e cinquenta mil
Tiếng Bồ Đào Nha
duzentos e quarenta
Tiếng Bồ Đào Nha
duzentos mil
Tiếng Bồ Đào Nha
dzonga
Tiếng Bồ Đào Nha
dá a entender
Tiếng Bồ Đào Nha
dá as boas vindas
Tiếng Bồ Đào Nha
dá continuidade
Tiếng Bồ Đào Nha
dá cá um bacalhau!
Tiếng Bồ Đào Nha
dá destaque
Tiếng Bồ Đào Nha
dá direito a
Tiếng Bồ Đào Nha
dá isso aqui!
Tiếng Bồ Đào Nha
dá jeito
Tiếng Bồ Đào Nha
dá lhe
Tiếng Bồ Đào Nha
dá mostras
Tiếng Bồ Đào Nha
dá no mesmo
Tiếng Bồ Đào Nha
dá o fora
Tiếng Bồ Đào Nha
dá origem
Tiếng Bồ Đào Nha
dá origem a
Tiếng Bồ Đào Nha
dá para quebrar um galho
Tiếng Bồ Đào Nha
dá que pensar
Tiếng Bồ Đào Nha
dá uma olhada nisso, cara!
Tiếng Bồ Đào Nha
dá vos
Tiếng Bồ Đào Nha
dácio
Tiếng Bồ Đào Nha
dádiva
Tiếng Bồ Đào Nha
dália
Tiếng Bồ Đào Nha
dálmata
Tiếng Bồ Đào Nha
dálmatas
Tiếng Bồ Đào Nha
dândi
Tiếng Bồ Đào Nha
dão origem
Tiếng Bồ Đào Nha
dão conta de que
Tiếng Bồ Đào Nha
dão valor
Tiếng Bồ Đào Nha
débeis
Tiếng Bồ Đào Nha
débil
Tiếng Bồ Đào Nha
débil mental
Tiếng Bồ Đào Nha
débito
Tiếng Bồ Đào Nha
débito cardíaco
Tiếng Bồ Đào Nha
débito direto
Tiếng Bồ Đào Nha
débito vencido e não pago
Tiếng Bồ Đào Nha
débitos
Tiếng Bồ Đào Nha
débitos directos
Tiếng Bồ Đào Nha
década
Tiếng Bồ Đào Nha
década de 2000
Tiếng Bồ Đào Nha
década de 70
Tiếng Bồ Đào Nha
década de 90
Tiếng Bồ Đào Nha
década de noventa
Tiếng Bồ Đào Nha
década de oitenta
Tiếng Bồ Đào Nha
década de setenta
Tiếng Bồ Đào Nha
décadas
Tiếng Bồ Đào Nha
décadas atrás
Tiếng Bồ Đào Nha
décima
Tiếng Bồ Đào Nha
décima parte
Tiếng Bồ Đào Nha
décima primeira
Tiếng Bồ Đào Nha
décima quinta
Tiếng Bồ Đào Nha
décima sétima
Tiếng Bồ Đào Nha
décima terceira
Tiếng Bồ Đào Nha
décima terceira parte
Tiếng Bồ Đào Nha
décima-sexta
Tiếng Bồ Đào Nha
décimo
Tiếng Bồ Đào Nha
décimo ano
Tiếng Bồ Đào Nha
décimo lugar
Tiếng Bồ Đào Nha
décimo oitavo
Tiếng Bồ Đào Nha
décimo primeiro
Tiếng Bồ Đào Nha
décimo quarto
Tiếng Bồ Đào Nha
décimo quinto