bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
97
Trang 97 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
contadora de histórias
Tiếng Bồ Đào Nha
contadores
Tiếng Bồ Đào Nha
contadores de histórias
Tiếng Bồ Đào Nha
contados
Tiếng Bồ Đào Nha
contagem
Tiếng Bồ Đào Nha
contagem de esperma
Tiếng Bồ Đào Nha
contagem de pólen
Tiếng Bồ Đào Nha
contagem de votos
Tiếng Bồ Đào Nha
contagem decrescente
Tiếng Bồ Đào Nha
contagem dos presentes
Tiếng Bồ Đào Nha
contagem por cabeças
Tiếng Bồ Đào Nha
contagem regressiva
Tiếng Bồ Đào Nha
contagiante
Tiếng Bồ Đào Nha
contagiantes
Tiếng Bồ Đào Nha
contagiar
Tiếng Bồ Đào Nha
contagiar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
contagioso
Tiếng Bồ Đào Nha
container
Tiếng Bồ Đào Nha
container refrigerado
Tiếng Bồ Đào Nha
contam com
Tiếng Bồ Đào Nha
contam se
Tiếng Bồ Đào Nha
contaminado
Tiếng Bồ Đào Nha
contaminado por
Tiếng Bồ Đào Nha
contaminador
Tiếng Bồ Đào Nha
contaminante
Tiếng Bồ Đào Nha
contaminar
Tiếng Bồ Đào Nha
contaminação
Tiếng Bồ Đào Nha
contaminação cruzada
Tiếng Bồ Đào Nha
contaminação da água
Tiếng Bồ Đào Nha
contamos com
Tiếng Bồ Đào Nha
contamos com a presença
Tiếng Bồ Đào Nha
contamos com o apoio
Tiếng Bồ Đào Nha
contamos com um
Tiếng Bồ Đào Nha
contamos consigo
Tiếng Bồ Đào Nha
contando
Tiếng Bồ Đào Nha
contando com
Tiếng Bồ Đào Nha
contando com a
Tiếng Bồ Đào Nha
contando que
Tiếng Bồ Đào Nha
contanto
Tiếng Bồ Đào Nha
contanto que
Tiếng Bồ Đào Nha
contar
Tiếng Bồ Đào Nha
contar a alguém um monte de mentiras
Tiếng Bồ Đào Nha
contar a verdade
Tiếng Bồ Đào Nha
contar aos prantos
Tiếng Bồ Đào Nha
contar até
Tiếng Bồ Đào Nha
contar carneirinho
Tiếng Bồ Đào Nha
contar carneiros
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com a
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com a ajuda
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com a colaboração
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com a minha
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com a presença
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com a presença de
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com alguém
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com apoio
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com ele
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com eles
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com isso
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com o apoio
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com o ovo dentro da galinha
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com o ovo no cu da galinha
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com o seu apoio
Tiếng Bồ Đào Nha
contar com pessoas
Tiếng Bồ Đào Nha
contar comigo
Tiếng Bồ Đào Nha
contar como
Tiếng Bồ Đào Nha
contar connosco
Tiếng Bồ Đào Nha
contar consigo
Tiếng Bồ Đào Nha
contar contra
Tiếng Bồ Đào Nha
contar histórias
Tiếng Bồ Đào Nha
contar lhes
Tiếng Bồ Đào Nha
contar mal
Tiếng Bồ Đào Nha
contar me
Tiếng Bồ Đào Nha
contar mentira
Tiếng Bồ Đào Nha
contar o número
Tiếng Bồ Đào Nha
contar os dias
Tiếng Bồ Đào Nha
contar os trocados
Tiếng Bồ Đào Nha
contar para
Tiếng Bồ Đào Nha
contar piadas
Tiếng Bồ Đào Nha
contar pontos
Tiếng Bồ Đào Nha
contar uma história
Tiếng Bồ Đào Nha
contar uma piada
Tiếng Bồ Đào Nha
contar vantagem
Tiếng Bồ Đào Nha
contar vantagens
Tiếng Bồ Đào Nha
contar-se pelos dedos
Tiếng Bồ Đào Nha
contaram com
Tiếng Bồ Đào Nha
contaram me
Tiếng Bồ Đào Nha
contas
Tiếng Bồ Đào Nha
contas a
Tiếng Bồ Đào Nha
contas a pagar
Tiếng Bồ Đào Nha
contas a receber
Tiếng Bồ Đào Nha
contas com
Tiếng Bồ Đào Nha
contas feitas
Tiếng Bồ Đào Nha
contas financeiras
Tiếng Bồ Đào Nha
contas nacionais
Tiếng Bồ Đào Nha
contas públicas
Tiếng Bồ Đào Nha
contatar
Tiếng Bồ Đào Nha
contatar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
contato
Tiếng Bồ Đào Nha
contato com
Tiếng Bồ Đào Nha
contato comercial
Tiếng Bồ Đào Nha
contato físico
Tiếng Bồ Đào Nha
contato imediato
Tiếng Bồ Đào Nha
contato social
Tiếng Bồ Đào Nha
contato telefônico
Tiếng Bồ Đào Nha
contato visual
Tiếng Bồ Đào Nha
contator
Tiếng Bồ Đào Nha
contatos
Tiếng Bồ Đào Nha
contatável
Tiếng Bồ Đào Nha
contava com
Tiếng Bồ Đào Nha
contavam se
Tiếng Bồ Đào Nha
contavél
Tiếng Bồ Đào Nha
conte com
Tiếng Bồ Đào Nha
contem comigo
Tiếng Bồ Đào Nha
contempla
Tiếng Bồ Đào Nha
contemplada
Tiếng Bồ Đào Nha
contempladas
Tiếng Bồ Đào Nha
contemplados
Tiếng Bồ Đào Nha
contemplar
Tiếng Bồ Đào Nha
contemplar a
Tiếng Bồ Đào Nha
contemplar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
contemplativo
Tiếng Bồ Đào Nha
contemplação
Tiếng Bồ Đào Nha
contemporaneidade