bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
63
Trang 63 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
com apenas alguns
Tiếng Bồ Đào Nha
com aproximadamente
Tiếng Bồ Đào Nha
com aquecimento solar
Tiếng Bồ Đào Nha
com aquela
Tiếng Bồ Đào Nha
com aquelas
Tiếng Bồ Đào Nha
com aquele
Tiếng Bồ Đào Nha
com aqueles
Tiếng Bồ Đào Nha
com aquilo
Tiếng Bồ Đào Nha
com ar
Tiếng Bồ Đào Nha
com ar condicionado
Tiếng Bồ Đào Nha
com ardor
Tiếng Bồ Đào Nha
com ares de culpa
Tiếng Bồ Đào Nha
com armas
Tiếng Bồ Đào Nha
com aro
Tiếng Bồ Đào Nha
com aro de tartaruga
Tiếng Bồ Đào Nha
com artimanhas
Tiếng Bồ Đào Nha
com as alterações
Tiếng Bồ Đào Nha
com as crianças
Tiếng Bồ Đào Nha
com as duas
Tiếng Bồ Đào Nha
com as escolas
Tiếng Bồ Đào Nha
com as gerações futuras
Tiếng Bồ Đào Nha
com as melhores
Tiếng Bồ Đào Nha
com as minhas
Tiếng Bồ Đào Nha
com as mulheres
Tiếng Bồ Đào Nha
com as mãos
Tiếng Bồ Đào Nha
com as palavras
Tiếng Bồ Đào Nha
com as pernas
Tiếng Bồ Đào Nha
com as pernas cruzadas
Tiếng Bồ Đào Nha
com as pessoas
Tiếng Bồ Đào Nha
com as quais
Tiếng Bồ Đào Nha
com astúcia
Tiếng Bồ Đào Nha
com atenção
Tiếng Bồ Đào Nha
com atraso
Tiếng Bồ Đào Nha
com autoridade
Tiếng Bồ Đào Nha
com auxílio
Tiếng Bồ Đào Nha
com auxílio de
Tiếng Bồ Đào Nha
com açúcar
Tiếng Bồ Đào Nha
com babado
Tiếng Bồ Đào Nha
com baixa
Tiếng Bồ Đào Nha
com baixo teor de alcatrão
Tiếng Bồ Đào Nha
com barba por fazer
Tiếng Bồ Đào Nha
com base
Tiếng Bồ Đào Nha
com base em
Tiếng Bồ Đào Nha
com base na
Tiếng Bồ Đào Nha
com base na idade
Tiếng Bồ Đào Nha
com base nas
Tiếng Bồ Đào Nha
com base no
Tiếng Bồ Đào Nha
com base no pressuposto
Tiếng Bồ Đào Nha
com base nos
Tiếng Bồ Đào Nha
com base nos valores
Tiếng Bồ Đào Nha
com base numa
Tiếng Bồ Đào Nha
com bastante antecedência
Tiếng Bồ Đào Nha
com bastante frequência
Tiếng Bồ Đào Nha
com batatas
Tiếng Bồ Đào Nha
com boa saúde
Tiếng Bồ Đào Nha
com boas
Tiếng Bồ Đào Nha
com bom gosto
Tiếng Bồ Đào Nha
com bom humor
Tiếng Bồ Đào Nha
com bom senso
Tiếng Bồ Đào Nha
com bondade
Tiếng Bồ Đào Nha
com bons olhos
Tiếng Bồ Đào Nha
com bons resultados
Tiếng Bồ Đào Nha
com botões no colarinho
Tiếng Bồ Đào Nha
com brevete
Tiếng Bồ Đào Nha
com brevidade
Tiếng Bồ Đào Nha
com brevê
Tiếng Bồ Đào Nha
com buracos
Tiếng Bồ Đào Nha
com cabelo encrespado
Tiếng Bồ Đào Nha
com cada
Tiếng Bồ Đào Nha
com cada um
Tiếng Bồ Đào Nha
com cadarço
Tiếng Bồ Đào Nha
com calma
Tiếng Bồ Đào Nha
com cancelamento de ruído
Tiếng Bồ Đào Nha
com cancro
Tiếng Bồ Đào Nha
com capa de couro
Tiếng Bồ Đào Nha
com capacidade
Tiếng Bồ Đào Nha
com capacidade de
Tiếng Bồ Đào Nha
com capacidade para
Tiếng Bồ Đào Nha
com capucho
Tiếng Bồ Đào Nha
com capuz
Tiếng Bồ Đào Nha
com cara de bebê
Tiếng Bồ Đào Nha
com cara de poucos amigos
Tiếng Bồ Đào Nha
com carro próprio
Tiếng Bồ Đào Nha
com cartão
Tiếng Bồ Đào Nha
com casca
Tiếng Bồ Đào Nha
com cascalho
Tiếng Bồ Đào Nha
com cautela
Tiếng Bồ Đào Nha
com cerca
Tiếng Bồ Đào Nha
com cerca de
Tiếng Bồ Đào Nha
com cerimónia
Tiếng Bồ Đào Nha
com certeza não
Tiếng Bồ Đào Nha
com cheiro de ameixa
Tiếng Bồ Đào Nha
com cheiro de fruta
Tiếng Bồ Đào Nha
com cheiro doce
Tiếng Bồ Đào Nha
com clareza
Tiếng Bồ Đào Nha
com classe
Tiếng Bồ Đào Nha
com clipe
Tiếng Bồ Đào Nha
com cobertura
Tiếng Bồ Đào Nha
com cobertura de chocolate
Tiếng Bồ Đào Nha
com coerência
Tiếng Bồ Đào Nha
com comida
Tiếng Bồ Đào Nha
com computadores
Tiếng Bồ Đào Nha
com condução à direita
Tiếng Bồ Đào Nha
com confiança
Tiếng Bồ Đào Nha
com conhecimento
Tiếng Bồ Đào Nha
com conhecimento de
Tiếng Bồ Đào Nha
com conhecimento de causa
Tiếng Bồ Đào Nha
com consciência de classe
Tiếng Bồ Đào Nha
com consideração
Tiếng Bồ Đào Nha
com continuidade
Tiếng Bồ Đào Nha
com contrato
Tiếng Bồ Đào Nha
com controle
Tiếng Bồ Đào Nha
com cor
Tiếng Bồ Đào Nha
com coragem
Tiếng Bồ Đào Nha
com coração de pedra
Tiếng Bồ Đào Nha
com cordões
Tiếng Bồ Đào Nha
com cores vivas
Tiếng Bồ Đào Nha
com correntes de ar
Tiếng Bồ Đào Nha
com cortesia
Tiếng Bồ Đào Nha
com crianças
Tiếng Bồ Đào Nha
com cuidado
Tiếng Bồ Đào Nha
com cuidados
Tiếng Bồ Đào Nha
com curiosidade
Tiếng Bồ Đào Nha
com código de barras