bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
59
Trang 59 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
coleção
Tiếng Bồ Đào Nha
coleção de animais vivos
Tiếng Bồ Đào Nha
coleção de arte
Tiếng Bồ Đào Nha
coleção de dados
Tiếng Bồ Đào Nha
coleção subdural
Tiếng Bồ Đào Nha
coleções
Tiếng Bồ Đào Nha
coleóptero
Tiếng Bồ Đào Nha
coleópteros
Tiếng Bồ Đào Nha
colhedor
Tiếng Bồ Đào Nha
colheita
Tiếng Bồ Đào Nha
colheita de
Tiếng Bồ Đào Nha
colheita de tecidos
Tiếng Bồ Đào Nha
colheitadeira
Tiếng Bồ Đào Nha
colheitas
Tiếng Bồ Đào Nha
colher
Tiếng Bồ Đào Nha
colher
Tiếng Bồ Đào Nha
colher cogumelos
Tiếng Bồ Đào Nha
colher de alça curvada
Tiếng Bồ Đào Nha
colher de café
Tiếng Bồ Đào Nha
colher de chá
Tiếng Bồ Đào Nha
colher de mesa
Tiếng Bồ Đào Nha
colher de pau
Tiếng Bồ Đào Nha
colher de servir
Tiếng Bồ Đào Nha
colher de sobremesa
Tiếng Bồ Đào Nha
colher de sopa
Tiếng Bồ Đào Nha
colher de sorvete
Tiếng Bồ Đào Nha
colher e
Tiếng Bồ Đào Nha
colher medidora
Tiếng Bồ Đào Nha
colher o que planta
Tiếng Bồ Đào Nha
colher os frutos
Tiếng Bồ Đào Nha
colher os frutos de algo
Tiếng Bồ Đào Nha
colher para servir salada
Tiếng Bồ Đào Nha
colherada
Tiếng Bồ Đào Nha
colhereiro
Tiếng Bồ Đào Nha
colheres
Tiếng Bồ Đào Nha
colherão
Tiếng Bồ Đào Nha
colhida
Tiếng Bồ Đào Nha
colhido
Tiếng Bồ Đào Nha
colhões
Tiếng Bồ Đào Nha
coli
Tiếng Bồ Đào Nha
colibacilo
Tiếng Bồ Đào Nha
colibri
Tiếng Bồ Đào Nha
colidir
Tiếng Bồ Đào Nha
colidir com
Tiếng Bồ Đào Nha
colidir contra o peito
Tiếng Bồ Đào Nha
colidir um no outro
Tiếng Bồ Đào Nha
coliforme
Tiếng Bồ Đào Nha
coligado
Tiếng Bồ Đào Nha
coligar
Tiếng Bồ Đào Nha
coligar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
coligação
Tiếng Bồ Đào Nha
coligidos
Tiếng Bồ Đào Nha
coligir
Tiếng Bồ Đào Nha
colimar
Tiếng Bồ Đào Nha
colina
Tiếng Bồ Đào Nha
colina, especialmente no norte da Inglaterra
Tiếng Bồ Đào Nha
colinearidade
Tiếng Bồ Đào Nha
colineação
Tiếng Bồ Đào Nha
colinesterase
Tiếng Bồ Đào Nha
colisão
Tiếng Bồ Đào Nha
colisão frontal
Tiếng Bồ Đào Nha
colisões
Tiếng Bồ Đào Nha
colite
Tiếng Bồ Đào Nha
colite ulcerosa
Tiếng Bồ Đào Nha
collant
Tiếng Bồ Đào Nha
collie
Tiếng Bồ Đào Nha
colmatada
Tiếng Bồ Đào Nha
colmatadas
Tiếng Bồ Đào Nha
colmatar
Tiếng Bồ Đào Nha
colmatar as falhas
Tiếng Bồ Đào Nha
colmatar esta lacuna
Tiếng Bồ Đào Nha
colmatar o défice
Tiếng Bồ Đào Nha
colmeal
Tiếng Bồ Đào Nha
colmeia
Tiếng Bồ Đào Nha
colmilho
Tiếng Bồ Đào Nha
colo
Tiếng Bồ Đào Nha
colo aórtico
Tiếng Bồ Đào Nha
colo do
Tiếng Bồ Đào Nha
colo do fêmur
Tiếng Bồ Đào Nha
colo do útero
Tiếng Bồ Đào Nha
coloca
Tiếng Bồ Đào Nha
coloca a
Tiếng Bồ Đào Nha
coloca a questão
Tiếng Bồ Đào Nha
coloca ao
Tiếng Bồ Đào Nha
coloca em causa
Tiếng Bồ Đào Nha
coloca em perigo
Tiếng Bồ Đào Nha
coloca em risco
Tiếng Bồ Đào Nha
coloca na
Tiếng Bồ Đào Nha
coloca no
Tiếng Bồ Đào Nha
coloca nos
Tiếng Bồ Đào Nha
coloca se
Tiếng Bồ Đào Nha
coloca uma
Tiếng Bồ Đào Nha
colocada em causa
Tiếng Bồ Đào Nha
colocada por
Tiếng Bồ Đào Nha
colocada à disposição
Tiếng Bồ Đào Nha
colocado
Tiếng Bồ Đào Nha
colocado na
Tiếng Bồ Đào Nha
colocado à disposição
Tiếng Bồ Đào Nha
colocados sobre
Tiếng Bồ Đào Nha
colocalização
Tiếng Bồ Đào Nha
colocam se
Tiếng Bồ Đào Nha
colocamo
Tiếng Bồ Đào Nha
colocamo nos
Tiếng Bồ Đào Nha
colocamos a questão
Tiếng Bồ Đào Nha
colocando em
Tiếng Bồ Đào Nha
colocando o
Tiếng Bồ Đào Nha
colocando se
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar a
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar a hipótese
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar a bola na caçapa
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar a bola preta expressando contrariedade à admissão de um novo membro em um clube exclusivo
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar a carroça na frente dos bois
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar a cela
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar a corda no pescoço de alguém
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar a mão na massa
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar a mão no bolso
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar a par
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar a pergunta
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar a própria casa em ordem
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar a salvo
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar abelhas dentro da colméia
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar algo em discussão
Tiếng Bồ Đào Nha
colocar algo em evidência