bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
56
Trang 56 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
cobrir um santo e descobrir outro
Tiếng Bồ Đào Nha
cobrir-se
Tiếng Bồ Đào Nha
cobrir-se de folhas
Tiếng Bồ Đào Nha
cobrir-se de glória
Tiếng Bồ Đào Nha
cobrir-se de névoa
Tiếng Bồ Đào Nha
coca
Tiếng Bồ Đào Nha
coca-bichinhos
Tiếng Bồ Đào Nha
cocada
Tiếng Bồ Đào Nha
cocainómano
Tiếng Bồ Đào Nha
cocar
Tiếng Bồ Đào Nha
cocaína
Tiếng Bồ Đào Nha
coccinela
Tiếng Bồ Đào Nha
coceira
Tiếng Bồ Đào Nha
cocheira
Tiếng Bồ Đào Nha
cocheiro
Tiếng Bồ Đào Nha
cochete
Tiếng Bồ Đào Nha
cochicar
Tiếng Bồ Đào Nha
cochichar
Tiếng Bồ Đào Nha
cochicho
Tiếng Bồ Đào Nha
cochicho em voz alta
Tiếng Bồ Đào Nha
cochilando
Tiếng Bồ Đào Nha
cochilar
Tiếng Bồ Đào Nha
cochilo
Tiếng Bồ Đào Nha
cocho
Tiếng Bồ Đào Nha
cocho de pedreiro
Tiếng Bồ Đào Nha
cochonilha
Tiếng Bồ Đào Nha
cocker spaniel
Tiếng Bồ Đào Nha
cockney
Tiếng Bồ Đào Nha
cockpit
Tiếng Bồ Đào Nha
cocktail
Tiếng Bồ Đào Nha
cocktail de camarão
Tiếng Bồ Đào Nha
cocktail molotov
Tiếng Bồ Đào Nha
coclear
Tiếng Bồ Đào Nha
coco
Tiếng Bồ Đào Nha
cocoricó
Tiếng Bồ Đào Nha
cocô de cachorro
Tiếng Bồ Đào Nha
cocô de cão
Tiếng Bồ Đào Nha
coda
Tiếng Bồ Đào Nha
codec
Tiếng Bồ Đào Nha
codeína
Tiếng Bồ Đào Nha
codicilo
Tiếng Bồ Đào Nha
codificado
Tiếng Bồ Đào Nha
codificador
Tiếng Bồ Đào Nha
codificar
Tiếng Bồ Đào Nha
codificar por cores
Tiếng Bồ Đào Nha
codificação
Tiếng Bồ Đào Nha
codinome
Tiếng Bồ Đào Nha
codiretor
Tiếng Bồ Đào Nha
codon
Tiếng Bồ Đào Nha
codorna
Tiếng Bồ Đào Nha
codorniz
Tiếng Bồ Đào Nha
coeducação
Tiếng Bồ Đào Nha
coeficiente
Tiếng Bồ Đào Nha
coeficiente de atividade
Tiếng Bồ Đào Nha
coeficiente de autocorrelação
Tiếng Bồ Đào Nha
coeficiente de correlação
Tiếng Bồ Đào Nha
coeficiente de detecção
Tiếng Bồ Đào Nha
coeficiente de difusão
Tiếng Bồ Đào Nha
coeficiente de expansão
Tiếng Bồ Đào Nha
coeficiente de qualidade
Tiếng Bồ Đào Nha
coeficiente de solubilidade
Tiếng Bồ Đào Nha
coeficiente de variação
Tiếng Bồ Đào Nha
coeficientes
Tiếng Bồ Đào Nha
coelheira
Tiếng Bồ Đào Nha
coelhinha
Tiếng Bồ Đào Nha
coelhinho
Tiếng Bồ Đào Nha
coelho
Tiếng Bồ Đào Nha
coelho angorá
Tiếng Bồ Đào Nha
coelho da páscoa
Tiếng Bồ Đào Nha
coelho da rocha
Tiếng Bồ Đào Nha
coelho de chocolate
Tiếng Bồ Đào Nha
coentro
Tiếng Bồ Đào Nha
coercionário
Tiếng Bồ Đào Nha
coercitivo
Tiếng Bồ Đào Nha
coercivo
Tiếng Bồ Đào Nha
coerdar
Tiếng Bồ Đào Nha
coerdeiro
Tiếng Bồ Đào Nha
coerente
Tiếng Bồ Đào Nha
coerente com
Tiếng Bồ Đào Nha
coerentemente
Tiếng Bồ Đào Nha
coerentismo
Tiếng Bồ Đào Nha
coerção
Tiếng Bồ Đào Nha
coerência
Tiếng Bồ Đào Nha
coesividade
Tiếng Bồ Đào Nha
coesivo
Tiếng Bồ Đào Nha
coeso
Tiếng Bồ Đào Nha
coespecífico
Tiếng Bồ Đào Nha
coesão
Tiếng Bồ Đào Nha
coetâneo
Tiếng Bồ Đào Nha
coexistam
Tiếng Bồ Đào Nha
coexistem
Tiếng Bồ Đào Nha
coexistente
Tiếng Bồ Đào Nha
coexistir
Tiếng Bồ Đào Nha
coexistência
Tiếng Bồ Đào Nha
coexistência pacífica
Tiếng Bồ Đào Nha
cof
Tiếng Bồ Đào Nha
coffee art
Tiếng Bồ Đào Nha
cofragem
Tiếng Bồ Đào Nha
cofre
Tiếng Bồ Đào Nha
cofre de aluguel
Tiếng Bồ Đào Nha
cofre de aluguel bancário
Tiếng Bồ Đào Nha
cofre de aluguer
Tiếng Bồ Đào Nha
cofre de carga
Tiếng Bồ Đào Nha
cofre para documentos
Tiếng Bồ Đào Nha
cofre pequeno
Tiếng Bồ Đào Nha
cofre-forte
Tiếng Bồ Đào Nha
cofres
Tiếng Bồ Đào Nha
cofres do estado
Tiếng Bồ Đào Nha
cofres públicos
Tiếng Bồ Đào Nha
cofrinho
Tiếng Bồ Đào Nha
cofundador
Tiếng Bồ Đào Nha
cogitar
Tiếng Bồ Đào Nha
cogitação
Tiếng Bồ Đào Nha
cognato
Tiếng Bồ Đào Nha
cognitivismo
Tiếng Bồ Đào Nha
cognitivo
Tiếng Bồ Đào Nha
cognição
Tiếng Bồ Đào Nha
cognoscível
Tiếng Bồ Đào Nha
cogulho
Tiếng Bồ Đào Nha
cogumelo
Tiếng Bồ Đào Nha
cogumelo alucinogênico
Tiếng Bồ Đào Nha
cogumelo atômico
Tiếng Bồ Đào Nha
cogumelo de Paris
Tiếng Bồ Đào Nha
cogumelo pantorra