bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
53
Trang 53 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
classismo
Tiếng Bồ Đào Nha
classista
Tiếng Bồ Đào Nha
claudicante
Tiếng Bồ Đào Nha
claudicar
Tiếng Bồ Đào Nha
claudicação
Tiếng Bồ Đào Nha
claustro
Tiếng Bồ Đào Nha
claustrofobia
Tiếng Bồ Đào Nha
claustrofóbico
Tiếng Bồ Đào Nha
clausura
Tiếng Bồ Đào Nha
clava
Tiếng Bồ Đào Nha
clave
Tiếng Bồ Đào Nha
clave de Fá
Tiếng Bồ Đào Nha
clave de Sol
Tiếng Bồ Đào Nha
clave de baixo
Tiếng Bồ Đào Nha
clave de contralto
Tiếng Bồ Đào Nha
clavicórdio
Tiếng Bồ Đào Nha
clavícula
Tiếng Bồ Đào Nha
claymation
Tiếng Bồ Đào Nha
claymore
Tiếng Bồ Đào Nha
clematite
Tiếng Bồ Đào Nha
clemente
Tiếng Bồ Đào Nha
clementinas
Tiếng Bồ Đào Nha
clemência
Tiếng Bồ Đào Nha
clepsidra
Tiếng Bồ Đào Nha
cleptomania
Tiếng Bồ Đào Nha
cleptomaníaco
Tiếng Bồ Đào Nha
clerical
Tiếng Bồ Đào Nha
clero
Tiếng Bồ Đào Nha
clica
Tiếng Bồ Đào Nha
clicam
Tiếng Bồ Đào Nha
clicando
Tiếng Bồ Đào Nha
clicar
Tiếng Bồ Đào Nha
clicar com o botão direito do mouse
Tiếng Bồ Đào Nha
clicar com o botão direito do rato
Tiếng Bồ Đào Nha
clicar com o botão esquerdo
Tiếng Bồ Đào Nha
clicar em
Tiếng Bồ Đào Nha
cliché
Tiếng Bồ Đào Nha
clicou
Tiếng Bồ Đào Nha
clicável
Tiếng Bồ Đào Nha
cliente
Tiếng Bồ Đào Nha
cliente tem
Tiếng Bồ Đào Nha
clientela
Tiếng Bồ Đào Nha
clientelismo
Tiếng Bồ Đào Nha
clientelista
Tiếng Bồ Đào Nha
clientelistas
Tiếng Bồ Đào Nha
clientes
Tiếng Bồ Đào Nha
clientes mais
Tiếng Bồ Đào Nha
clima
Tiếng Bồ Đào Nha
clima de
Tiếng Bồ Đào Nha
clima de competição
Tiếng Bồ Đào Nha
clima de confiança
Tiếng Bồ Đào Nha
clima de desconfiança
Tiếng Bồ Đào Nha
clima de incerteza
Tiếng Bồ Đào Nha
clima de paz
Tiếng Bồ Đào Nha
clima de segurança
Tiếng Bồ Đào Nha
clima de terror
Tiếng Bồ Đào Nha
clima de trabalho
Tiếng Bồ Đào Nha
clima empresarial
Tiếng Bồ Đào Nha
clima frio
Tiếng Bồ Đào Nha
clima geral
Tiếng Bồ Đào Nha
clima organizacional
Tiếng Bồ Đào Nha
clima quente
Tiếng Bồ Đào Nha
clima social
Tiếng Bồ Đào Nha
climatizado
Tiếng Bồ Đào Nha
climatizar
Tiếng Bồ Đào Nha
climatização
Tiếng Bồ Đào Nha
climatologia
Tiếng Bồ Đào Nha
climatologista
Tiếng Bồ Đào Nha
climatológico
Tiếng Bồ Đào Nha
climatérico
Tiếng Bồ Đào Nha
climatólogo
Tiếng Bồ Đào Nha
climático
Tiếng Bồ Đào Nha
clinicamente
Tiếng Bồ Đào Nha
clinicamente deprimido
Tiếng Bồ Đào Nha
clinicamente morto
Tiếng Bồ Đào Nha
clinicar
Tiếng Bồ Đào Nha
clione
Tiếng Bồ Đào Nha
clip art
Tiếng Bồ Đào Nha
clip-on
Tiếng Bồ Đào Nha
clipe
Tiếng Bồ Đào Nha
clipe de papel
Tiếng Bồ Đào Nha
clique
Tiếng Bồ Đào Nha
clique na
Tiếng Bồ Đào Nha
clique aqui
Tiếng Bồ Đào Nha
clique com o botão direito do mouse
Tiếng Bồ Đào Nha
clique com o botão direito do rato
Tiếng Bồ Đào Nha
clique com o botão esquerdo
Tiếng Bồ Đào Nha
clique do mouse
Tiếng Bồ Đào Nha
clique em
Tiếng Bồ Đào Nha
clister
Tiếng Bồ Đào Nha
clitóris
Tiếng Bồ Đào Nha
clivagem
Tiếng Bồ Đào Nha
clivagem de comprimidos
Tiếng Bồ Đào Nha
cloaca
Tiếng Bồ Đào Nha
clonada
Tiếng Bồ Đào Nha
clonado
Tiếng Bồ Đào Nha
clonados
Tiếng Bồ Đào Nha
clonagem
Tiếng Bồ Đào Nha
clonagem posicional
Tiếng Bồ Đào Nha
clonar
Tiếng Bồ Đào Nha
clone
Tiếng Bồ Đào Nha
clones
Tiếng Bồ Đào Nha
cloramina
Tiếng Bồ Đào Nha
clorar
Tiếng Bồ Đào Nha
cloreto
Tiếng Bồ Đào Nha
cloreto de alumínio
Tiếng Bồ Đào Nha
cloreto de cetilpiridínio
Tiếng Bồ Đào Nha
cloreto de cálcio
Tiếng Bồ Đào Nha
cloreto de potássio
Tiếng Bồ Đào Nha
cloreto de sódio
Tiếng Bồ Đào Nha
cloridrato
Tiếng Bồ Đào Nha
cloro
Tiếng Bồ Đào Nha
clorofila
Tiếng Bồ Đào Nha
clorofluorcarboneto
Tiếng Bồ Đào Nha
cloroformizar
Tiếng Bồ Đào Nha
clorofórmio
Tiếng Bồ Đào Nha
cloroplasto
Tiếng Bồ Đào Nha
clorose
Tiếng Bồ Đào Nha
clorotetraciclina
Tiếng Bồ Đào Nha
clorídrico
Tiếng Bồ Đào Nha
close
Tiếng Bồ Đào Nha
close-up
Tiếng Bồ Đào Nha
clostrídio
Tiếng Bồ Đào Nha
clube