bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
46
Trang 46 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
chinelo
Tiếng Bồ Đào Nha
chinelo de dedo
Tiếng Bồ Đào Nha
chinelos
Tiếng Bồ Đào Nha
chinelos de dedo
Tiếng Bồ Đào Nha
chinesa
Tiếng Bồ Đào Nha
chinesas
Tiếng Bồ Đào Nha
chineses
Tiếng Bồ Đào Nha
chinfrim
Tiếng Bồ Đào Nha
chintz
Tiếng Bồ Đào Nha
chinês
Tiếng Bồ Đào Nha
chip
Tiếng Bồ Đào Nha
chip SIM
Tiếng Bồ Đào Nha
chip de
Tiếng Bồ Đào Nha
chip de celular
Tiếng Bồ Đào Nha
chip de memória
Tiếng Bồ Đào Nha
chip de silicone
Tiếng Bồ Đào Nha
chipotle
Tiếng Bồ Đào Nha
chique
Tiếng Bồ Đào Nha
chiqueiro
Tiếng Bồ Đào Nha
chispar
Tiếng Bồ Đào Nha
chispe
Tiếng Bồ Đào Nha
chiste
Tiếng Bồ Đào Nha
chita
Tiếng Bồ Đào Nha
chiu
Tiếng Bồ Đào Nha
chlorella
Tiếng Bồ Đào Nha
chocadeira
Tiếng Bồ Đào Nha
chocado
Tiếng Bồ Đào Nha
chocalhar
Tiếng Bồ Đào Nha
chocalheiro
Tiếng Bồ Đào Nha
chocalho
Tiếng Bồ Đào Nha
chocante
Tiếng Bồ Đào Nha
chocar
Tiếng Bồ Đào Nha
chocar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
chocar-se contra
Tiếng Bồ Đào Nha
choco
Tiếng Bồ Đào Nha
chocolate
Tiếng Bồ Đào Nha
chocolate amargo
Tiếng Bồ Đào Nha
chocolate ao leite
Tiếng Bồ Đào Nha
chocolate branco
Tiếng Bồ Đào Nha
chocolate com
Tiếng Bồ Đào Nha
chocolate de leite
Tiếng Bồ Đào Nha
chocolate em pó
Tiếng Bồ Đào Nha
chocolate granulado
Tiếng Bồ Đào Nha
chocolate meio amargo
Tiếng Bồ Đào Nha
chocolate preto
Tiếng Bồ Đào Nha
chocolate quente
Tiếng Bồ Đào Nha
chocou me
Tiếng Bồ Đào Nha
chofer
Tiếng Bồ Đào Nha
choldra
Tiếng Bồ Đào Nha
chona
Tiếng Bồ Đào Nha
choninha
Tiếng Bồ Đào Nha
choninhas
Tiếng Bồ Đào Nha
chop suey
Tiếng Bồ Đào Nha
chopada
Tiếng Bồ Đào Nha
chope
Tiếng Bồ Đào Nha
choque
Tiếng Bồ Đào Nha
choque anafilático
Tiếng Bồ Đào Nha
choque cultural
Tiếng Bồ Đào Nha
choque da ponta
Tiếng Bồ Đào Nha
choque de culturas
Tiếng Bồ Đào Nha
choque de realidade
Tiếng Bồ Đào Nha
choque elétrico
Tiếng Bồ Đào Nha
choque frontal
Tiếng Bồ Đào Nha
choque para
Tiếng Bồ Đào Nha
choque térmico
Tiếng Bồ Đào Nha
choques externos
Tiếng Bồ Đào Nha
choradeira
Tiếng Bồ Đào Nha
choradinho
Tiếng Bồ Đào Nha
chorado
Tiếng Bồ Đào Nha
choramingar
Tiếng Bồ Đào Nha
choramingo
Tiếng Bồ Đào Nha
chorando
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar a morte da bezerra
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar até despedaçar o coração
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar até pegar no sono
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar baba e ranho
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar copiosamente
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar de barriga cheia
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar desalmadamente
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar desbragadamente
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar lágrimas de crocodilo
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar lágrimas de sangue
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar miséria
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar muito
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar no ombro de alguém
Tiếng Bồ Đào Nha
chorar sobre o leite derramado
Tiếng Bồ Đào Nha
choro
Tiếng Bồ Đào Nha
chorona
Tiếng Bồ Đào Nha
chorosamente
Tiếng Bồ Đào Nha
choroso
Tiếng Bồ Đào Nha
chorrilho
Tiếng Bồ Đào Nha
chorudo
Tiếng Bồ Đào Nha
chorume
Tiếng Bồ Đào Nha
chorão
Tiếng Bồ Đào Nha
choupal
Tiếng Bồ Đào Nha
choupana
Tiếng Bồ Đào Nha
choupo
Tiếng Bồ Đào Nha
chouriço
Tiếng Bồ Đào Nha
chouriço de sangue
Tiếng Bồ Đào Nha
chourição
Tiếng Bồ Đào Nha
chovendo
Tiếng Bồ Đào Nha
chovendo fortemente
Tiếng Bồ Đào Nha
chover
Tiếng Bồ Đào Nha
chover a
Tiếng Bồ Đào Nha
chover a cântaros
Tiếng Bồ Đào Nha
chover a potes
Tiếng Bồ Đào Nha
chover abundantemente
Tiếng Bồ Đào Nha
chover canivete
Tiếng Bồ Đào Nha
chover canivetes
Tiếng Bồ Đào Nha
chover em
Tiếng Bồ Đào Nha
chover forte
Tiếng Bồ Đào Nha
chover fraco
Tiếng Bồ Đào Nha
chover granizo
Tiếng Bồ Đào Nha
chover muito
Tiếng Bồ Đào Nha
chover no molhado
Tiếng Bồ Đào Nha
chover sangue
Tiếng Bồ Đào Nha
chover torrencialmente
Tiếng Bồ Đào Nha
chow-chow
Tiếng Bồ Đào Nha
choça
Tiếng Bồ Đào Nha
chuchar
Tiếng Bồ Đào Nha
chuchu
Tiếng Bồ Đào Nha
chucrute
Tiếng Bồ Đào Nha
chui