bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
37
Trang 37 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
cem dólares
Tiếng Bồ Đào Nha
cem euros
Tiếng Bồ Đào Nha
cem metros
Tiếng Bồ Đào Nha
cem mil
Tiếng Bồ Đào Nha
cem milhões
Tiếng Bồ Đào Nha
cem pessoas
Tiếng Bồ Đào Nha
cem por cento
Tiếng Bồ Đào Nha
cem porcento
Tiếng Bồ Đào Nha
cem vezes
Tiếng Bồ Đào Nha
cem vezes maior
Tiếng Bồ Đào Nha
cem vezes mais
Tiếng Bồ Đào Nha
cemento
Tiếng Bồ Đào Nha
cemitério
Tiếng Bồ Đào Nha
cena
Tiếng Bồ Đào Nha
cena cortada de filme
Tiếng Bồ Đào Nha
cena de multidão
Tiếng Bồ Đào Nha
cena de sedução
Tiếng Bồ Đào Nha
cena do crime
Tiếng Bồ Đào Nha
cena internacional
Tiếng Bồ Đào Nha
cena primária
Tiếng Bồ Đào Nha
cena social
Tiếng Bồ Đào Nha
cenarista
Tiếng Bồ Đào Nha
cenas
Tiếng Bồ Đào Nha
cenas da vida cotidiana
Tiếng Bồ Đào Nha
cenas da vida quotidiana
Tiếng Bồ Đào Nha
cenas de violência
Tiếng Bồ Đào Nha
cenho
Tiếng Bồ Đào Nha
cenicamente
Tiếng Bồ Đào Nha
cenografia
Tiếng Bồ Đào Nha
cenotáfio
Tiếng Bồ Đào Nha
cenoura
Tiếng Bồ Đào Nha
cenoura cultivada
Tiếng Bồ Đào Nha
cenoura e
Tiếng Bồ Đào Nha
cenouras
Tiếng Bồ Đào Nha
censo
Tiếng Bồ Đào Nha
censo demográfico
Tiếng Bồ Đào Nha
censor
Tiếng Bồ Đào Nha
censura
Tiếng Bồ Đào Nha
censura de notícias
Tiếng Bồ Đào Nha
censura sobre
Tiếng Bồ Đào Nha
censurada
Tiếng Bồ Đào Nha
censurado
Tiếng Bồ Đào Nha
censurador
Tiếng Bồ Đào Nha
censurando
Tiếng Bồ Đào Nha
censurar
Tiếng Bồ Đào Nha
censurável
Tiếng Bồ Đào Nha
centauro
Tiếng Bồ Đào Nha
centavo
Tiếng Bồ Đào Nha
centavos
Tiếng Bồ Đào Nha
centeio
Tiếng Bồ Đào Nha
centelha
Tiếng Bồ Đào Nha
centena
Tiếng Bồ Đào Nha
centenas
Tiếng Bồ Đào Nha
centenas de anos
Tiếng Bồ Đào Nha
centenas de feridos
Tiếng Bồ Đào Nha
centenas de milhares
Tiếng Bồ Đào Nha
centenas de milhares de pessoas
Tiếng Bồ Đào Nha
centenas de milhões
Tiếng Bồ Đào Nha
centenas de pessoas
Tiếng Bồ Đào Nha
centenário
Tiếng Bồ Đào Nha
centigrado
Tiếng Bồ Đào Nha
centigrama
Tiếng Bồ Đào Nha
centilitro
Tiếng Bồ Đào Nha
cento
Tiếng Bồ Đào Nha
cento e
Tiếng Bồ Đào Nha
cento e dez gramas de manteiga
Tiếng Bồ Đào Nha
cento e um
Tiếng Bồ Đào Nha
cento e vinte
Tiếng Bồ Đào Nha
centopéia
Tiếng Bồ Đào Nha
centra
Tiếng Bồ Đào Nha
centra se
Tiếng Bồ Đào Nha
centrada
Tiếng Bồ Đào Nha
centradas
Tiếng Bồ Đào Nha
centrado
Tiếng Bồ Đào Nha
centrados
Tiếng Bồ Đào Nha
centrais hidroeléctricas
Tiếng Bồ Đào Nha
centrais nucleares
Tiếng Bồ Đào Nha
central
Tiếng Bồ Đào Nha
central atómica
Tiếng Bồ Đào Nha
central de atendimento
Tiếng Bồ Đào Nha
central de energia
Tiếng Bồ Đào Nha
central de reprocessamento
Tiếng Bồ Đào Nha
central de reservas
Tiếng Bồ Đào Nha
central elétrica
Tiếng Bồ Đào Nha
central nuclear
Tiếng Bồ Đào Nha
central para
Tiếng Bồ Đào Nha
central telefônica
Tiếng Bồ Đào Nha
centralidade
Tiếng Bồ Đào Nha
centralismo
Tiếng Bồ Đào Nha
centralista
Tiếng Bồ Đào Nha
centralizado
Tiếng Bồ Đào Nha
centralizador
Tiếng Bồ Đào Nha
centralizar
Tiếng Bồ Đào Nha
centralização
Tiếng Bồ Đào Nha
centralização do poder
Tiếng Bồ Đào Nha
centralmente
Tiếng Bồ Đào Nha
centram se
Tiếng Bồ Đào Nha
centramos
Tiếng Bồ Đào Nha
centrando
Tiếng Bồ Đào Nha
centrando se
Tiếng Bồ Đào Nha
centrar
Tiếng Bồ Đào Nha
centrar em
Tiếng Bồ Đào Nha
centrar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
centrifugador de salada
Tiếng Bồ Đào Nha
centrifugar
Tiếng Bồ Đào Nha
centrifugação
Tiếng Bồ Đào Nha
centrismo
Tiếng Bồ Đào Nha
centrista
Tiếng Bồ Đào Nha
centro
Tiếng Bồ Đào Nha
centro administrativo municipal
Tiếng Bồ Đào Nha
centro cirúrgico
Tiếng Bồ Đào Nha
centro comercial
Tiếng Bồ Đào Nha
centro comercial a céu aberto
Tiếng Bồ Đào Nha
centro comunitário
Tiếng Bồ Đào Nha
centro cultural
Tiếng Bồ Đào Nha
centro cívico
Tiếng Bồ Đào Nha
centro da Europa
Tiếng Bồ Đào Nha
centro da Terra
Tiếng Bồ Đào Nha
centro da atenção
Tiếng Bồ Đào Nha
centro da cidade
Tiếng Bồ Đào Nha
centro da discussão
Tiếng Bồ Đào Nha
centro das atenções
Tiếng Bồ Đào Nha
centro das prioridades
Tiếng Bồ Đào Nha
centro de abastecimento