bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
36
Trang 36 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
caçapa
Tiếng Bồ Đào Nha
caçar
Tiếng Bồ Đào Nha
caçar com falcão
Tiếng Bồ Đào Nha
caçar ratos
Tiếng Bồ Đào Nha
caçar talentos
Tiếng Bồ Đào Nha
caçar votos
Tiếng Bồ Đào Nha
caçarola
Tiếng Bồ Đào Nha
caçoada
Tiếng Bồ Đào Nha
caçoar
Tiếng Bồ Đào Nha
caçoar de alguém
Tiếng Bồ Đào Nha
caçula
Tiếng Bồ Đào Nha
cação
Tiếng Bồ Đào Nha
cação-listrado
Tiếng Bồ Đào Nha
caído
Tiếng Bồ Đào Nha
caído do céu
Tiếng Bồ Đào Nha
caído na rotina
Tiếng Bồ Đào Nha
caídos
Tiếng Bồ Đào Nha
caótico
Tiếng Bồ Đào Nha
cd-player
Tiếng Bồ Đào Nha
cdc
Tiếng Bồ Đào Nha
cear
Tiếng Bồ Đào Nha
cearense
Tiếng Bồ Đào Nha
cebola
Tiếng Bồ Đào Nha
cebola em conserva
Tiếng Bồ Đào Nha
cebola galesa
Tiếng Bồ Đào Nha
cebola marrom
Tiếng Bồ Đào Nha
cebolinha
Tiếng Bồ Đào Nha
cebolinha nirá
Tiếng Bồ Đào Nha
cebolinha picada
Tiếng Bồ Đào Nha
cebolinho
Tiếng Bồ Đào Nha
cecear
Tiếng Bồ Đào Nha
ceceio
Tiếng Bồ Đào Nha
ceco
Tiếng Bồ Đào Nha
cedente
Tiếng Bồ Đào Nha
ceder
Tiếng Bồ Đào Nha
ceder a
Tiếng Bồ Đào Nha
ceder a pressão
Tiếng Bồ Đào Nha
ceder direitos
Tiếng Bồ Đào Nha
ceder em
Tiếng Bồ Đào Nha
ceder às pressões
Tiếng Bồ Đào Nha
cedido
Tiếng Bồ Đào Nha
cedilha
Tiếng Bồ Đào Nha
cedinho
Tiếng Bồ Đào Nha
cedo
Tiếng Bồ Đào Nha
cedo com
Tiếng Bồ Đào Nha
cedo de mais
Tiếng Bồ Đào Nha
cedo demais
Tiếng Bồ Đào Nha
cedo do
Tiếng Bồ Đào Nha
cedo em
Tiếng Bồ Đào Nha
cedo possível
Tiếng Bồ Đào Nha
cedro
Tiếng Bồ Đào Nha
cedência
Tiếng Bồ Đào Nha
cedência de
Tiếng Bồ Đào Nha
cefaleia
Tiếng Bồ Đào Nha
cefalograma
Tiếng Bồ Đào Nha
cefalotórax
Tiếng Bồ Đào Nha
cefalópode
Tiếng Bồ Đào Nha
cefixima
Tiếng Bồ Đào Nha
cefálico
Tiếng Bồ Đào Nha
cegante
Tiếng Bồ Đào Nha
cegar
Tiếng Bồ Đào Nha
cego
Tiếng Bồ Đào Nha
cegonha
Tiếng Bồ Đào Nha
cegueira
Tiếng Bồ Đào Nha
cegueira facial
Tiếng Bồ Đào Nha
cegueira noturna
Tiếng Bồ Đào Nha
ceia
Tiếng Bồ Đào Nha
ceifa
Tiếng Bồ Đào Nha
ceifadas
Tiếng Bồ Đào Nha
ceifadeira
Tiếng Bồ Đào Nha
ceifadora
Tiếng Bồ Đào Nha
ceifar
Tiếng Bồ Đào Nha
ceifeira-debulhadora
Tiếng Bồ Đào Nha
ceifeiro
Tiếng Bồ Đào Nha
ceilonense
Tiếng Bồ Đào Nha
ceilonês
Tiếng Bồ Đào Nha
cela
Tiếng Bồ Đào Nha
celadon
Tiếng Bồ Đào Nha
celamim
Tiếng Bồ Đào Nha
celebra
Tiếng Bồ Đào Nha
celebra se
Tiếng Bồ Đào Nha
celebrada
Tiếng Bồ Đào Nha
celebradas
Tiếng Bồ Đào Nha
celebrado entre
Tiếng Bồ Đào Nha
celebrados
Tiếng Bồ Đào Nha
celebrante
Tiếng Bồ Đào Nha
celebrar
Tiếng Bồ Đào Nha
celebrar contratos
Tiếng Bồ Đào Nha
celebrar o
Tiếng Bồ Đào Nha
celebrar um acordo
Tiếng Bồ Đào Nha
celebrar uma missa
Tiếng Bồ Đào Nha
celebratório
Tiếng Bồ Đào Nha
celebração
Tiếng Bồ Đào Nha
celebração de contratos
Tiếng Bồ Đào Nha
celebração do
Tiếng Bồ Đào Nha
celebração do acordo
Tiếng Bồ Đào Nha
celebração do contrato
Tiếng Bồ Đào Nha
celebrações
Tiếng Bồ Đào Nha
celebridade
Tiếng Bồ Đào Nha
celebrizar
Tiếng Bồ Đào Nha
celebrizar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
celeiro
Tiếng Bồ Đào Nha
celerada
Tiếng Bồ Đào Nha
celerado
Tiếng Bồ Đào Nha
celeridade
Tiếng Bồ Đào Nha
celeste
Tiếng Bồ Đào Nha
celestial
Tiếng Bồ Đào Nha
celeuma
Tiếng Bồ Đào Nha
celibato
Tiếng Bồ Đào Nha
celibatário
Tiếng Bồ Đào Nha
celidónia
Tiếng Bồ Đào Nha
cellvibrio
Tiếng Bồ Đào Nha
celofane
Tiếng Bồ Đào Nha
celta
Tiếng Bồ Đào Nha
celular
Tiếng Bồ Đào Nha
celular com câmera
Tiếng Bồ Đào Nha
celular que
Tiếng Bồ Đào Nha
celulite
Tiếng Bồ Đào Nha
celulose
Tiếng Bồ Đào Nha
celulóide
Tiếng Bồ Đào Nha
celíaco
Tiếng Bồ Đào Nha
cem
Tiếng Bồ Đào Nha
cem anos
Tiếng Bồ Đào Nha
cem dias