bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
34
Trang 34 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
católico
Tiếng Bồ Đào Nha
católico romano
Tiếng Bồ Đào Nha
caubói
Tiếng Bồ Đào Nha
caucasiano
Tiếng Bồ Đào Nha
caucheiro
Tiếng Bồ Đào Nha
caucho
Tiếng Bồ Đào Nha
cauchu
Tiếng Bồ Đào Nha
caucionar
Tiếng Bồ Đào Nha
caucásico
Tiếng Bồ Đào Nha
cauda
Tiếng Bồ Đào Nha
cauda cometária
Tiếng Bồ Đào Nha
cauda de
Tiếng Bồ Đào Nha
cauda preênsil
Tiếng Bồ Đào Nha
caudado
Tiếng Bồ Đào Nha
caudal
Tiếng Bồ Đào Nha
caudal mássico
Tiếng Bồ Đào Nha
caudaloso
Tiếng Bồ Đào Nha
caudatário
Tiếng Bồ Đào Nha
caule
Tiếng Bồ Đào Nha
caule flexível
Tiếng Bồ Đào Nha
caules
Tiếng Bồ Đào Nha
caulim
Tiếng Bồ Đào Nha
causa
Tiếng Bồ Đào Nha
causa da doença
Tiếng Bồ Đào Nha
causa da morte
Tiếng Bồ Đào Nha
causa danos
Tiếng Bồ Đào Nha
causa de
Tiếng Bồ Đào Nha
causa de morte
Tiếng Bồ Đào Nha
causa de pedir
Tiếng Bồ Đào Nha
causa de problemas
Tiếng Bồ Đào Nha
causa dela
Tiếng Bồ Đào Nha
causa diz
Tiếng Bồ Đào Nha
causa do
Tiếng Bồ Đào Nha
causa e efeito
Tiếng Bồ Đào Nha
causa final
Tiếng Bồ Đào Nha
causa fundamental
Tiếng Bồ Đào Nha
causa justa
Tiếng Bồ Đào Nha
causa nobre
Tiếng Bồ Đào Nha
causa operária
Tiếng Bồ Đào Nha
causa perdida
Tiếng Bồ Đào Nha
causa preocupação
Tiếng Bồ Đào Nha
causa primeira
Tiếng Bồ Đào Nha
causa principal
Tiếng Bồ Đào Nha
causa problemas
Tiếng Bồ Đào Nha
causa um
Tiếng Bồ Đào Nha
causada por
Tiếng Bồ Đào Nha
causado
Tiếng Bồ Đào Nha
causado por
Tiếng Bồ Đào Nha
causador
Tiếng Bồ Đào Nha
causador de
Tiếng Bồ Đào Nha
causador de incisão
Tiếng Bồ Đào Nha
causados pelo homem
Tiếng Bồ Đào Nha
causados por
Tiếng Bồ Đào Nha
causal
Tiếng Bồ Đào Nha
causalidade
Tiếng Bồ Đào Nha
causalidade do agente
Tiếng Bồ Đào Nha
causalidade invertida
Tiếng Bồ Đào Nha
causalidade mnésica
Tiếng Bồ Đào Nha
causando danos
Tiếng Bồ Đào Nha
causando problemas
Tiếng Bồ Đào Nha
causar
Tiếng Bồ Đào Nha
causar a morte
Tiếng Bồ Đào Nha
causar a morte de
Tiếng Bồ Đào Nha
causar aborrecimento
Tiếng Bồ Đào Nha
causar atrofia
Tiếng Bồ Đào Nha
causar ciumeira
Tiếng Bồ Đào Nha
causar ciúme
Tiếng Bồ Đào Nha
causar dano
Tiếng Bồ Đào Nha
causar dano físico propositalmente
Tiếng Bồ Đào Nha
causar danos
Tiếng Bồ Đào Nha
causar danos graves
Tiếng Bồ Đào Nha
causar desmaios ou vertigens
Tiếng Bồ Đào Nha
causar desordem
Tiếng Bồ Đào Nha
causar doenças
Tiếng Bồ Đào Nha
causar dor
Tiếng Bồ Đào Nha
causar estragos
Tiếng Bồ Đào Nha
causar explosão
Tiếng Bồ Đào Nha
causar icterícia
Tiếng Bồ Đào Nha
causar impressão
Tiếng Bồ Đào Nha
causar nojo a
Tiếng Bồ Đào Nha
causar náuseas a
Tiếng Bồ Đào Nha
causar náuseas em alguém
Tiếng Bồ Đào Nha
causar ojeriza em alguém
Tiếng Bồ Đào Nha
causar perda
Tiếng Bồ Đào Nha
causar perturbação
Tiếng Bồ Đào Nha
causar preocupação
Tiếng Bồ Đào Nha
causar problemas
Tiếng Bồ Đào Nha
causar queda
Tiếng Bồ Đào Nha
causar rancor
Tiếng Bồ Đào Nha
causar tumulto
Tiếng Bồ Đào Nha
causar um curto-circuito
Tiếng Bồ Đào Nha
causar vergonha
Tiếng Bồ Đào Nha
causas
Tiếng Bồ Đào Nha
causas ambientais
Tiếng Bồ Đào Nha
causas da pobreza
Tiếng Bồ Đào Nha
causas de
Tiếng Bồ Đào Nha
causas e consequências
Tiếng Bồ Đào Nha
causas naturais
Tiếng Bồ Đào Nha
causas principais
Tiếng Bồ Đào Nha
causas sociais
Tiếng Bồ Đào Nha
causas subjacentes
Tiếng Bồ Đào Nha
causativo
Tiếng Bồ Đào Nha
causeway
Tiếng Bồ Đào Nha
causou danos
Tiếng Bồ Đào Nha
causou muita
Tiếng Bồ Đào Nha
causticante
Tiếng Bồ Đào Nha
causticar
Tiếng Bồ Đào Nha
cautela
Tiếng Bồ Đào Nha
cautelar
Tiếng Bồ Đào Nha
cauteleiro
Tiếng Bồ Đào Nha
cautelosa
Tiếng Bồ Đào Nha
cautelosamente
Tiếng Bồ Đào Nha
cauteloso
Tiếng Bồ Đào Nha
cauterizante
Tiếng Bồ Đào Nha
cauterizar
Tiếng Bồ Đào Nha
cauterização
Tiếng Bồ Đào Nha
cauto
Tiếng Bồ Đào Nha
caução
Tiếng Bồ Đào Nha
cava
Tiếng Bồ Đào Nha
cava (de manga)
Tiếng Bồ Đào Nha
cava americana
Tiếng Bồ Đào Nha
cavaca
Tiếng Bồ Đào Nha
cavaco
Tiếng Bồ Đào Nha
cavada