bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
32
Trang 32 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
caso deseje
Tiếng Bồ Đào Nha
caso em que
Tiếng Bồ Đào Nha
caso em questão
Tiếng Bồ Đào Nha
caso encerrado
Tiếng Bồ Đào Nha
caso específico
Tiếng Bồ Đào Nha
caso esteja
Tiếng Bồ Đào Nha
caso excepcional
Tiếng Bồ Đào Nha
caso exista
Tiếng Bồ Đào Nha
caso existam
Tiếng Bồ Đào Nha
caso extremo
Tiếng Bồ Đào Nha
caso fortuito
Tiếng Bồ Đào Nha
caso genitivo
Tiếng Bồ Đào Nha
caso grave
Tiếng Bồ Đào Nha
caso haja
Tiếng Bồ Đào Nha
caso isolado
Tiếng Bồ Đào Nha
caso jurídico
Tiếng Bồ Đào Nha
caso limítrofe
Tiếng Bồ Đào Nha
caso mais grave
Tiếng Bồ Đào Nha
caso negativo
Tiếng Bồ Đào Nha
caso nominativo
Tiếng Bồ Đào Nha
caso o resultado
Tiếng Bồ Đào Nha
caso o senhor
Tiếng Bồ Đào Nha
caso ocorra
Tiếng Bồ Đào Nha
caso para
Tiếng Bồ Đào Nha
caso para dizer
Tiếng Bồ Đào Nha
caso perdido
Tiếng Bồ Đào Nha
caso precedente
Tiếng Bồ Đào Nha
caso problemático
Tiếng Bồ Đào Nha
caso recente
Tiếng Bồ Đào Nha
caso se
Tiếng Bồ Đào Nha
caso se trate
Tiếng Bồ Đào Nha
caso se verifique
Tiếng Bồ Đào Nha
caso seja
Tiếng Bồ Đào Nha
caso-por-caso
Tiếng Bồ Đào Nha
casos
Tiếng Bồ Đào Nha
casos amorosos
Tiếng Bồ Đào Nha
casos anteriores
Tiếng Bồ Đào Nha
casos como o de
Tiếng Bồ Đào Nha
casos concretos
Tiếng Bồ Đào Nha
casos de
Tiếng Bồ Đào Nha
casos de abuso
Tiếng Bồ Đào Nha
casos de amor
Tiếng Bồ Đào Nha
casos de doença
Tiếng Bồ Đào Nha
casos de força maior
Tiếng Bồ Đào Nha
casos de fraude
Tiếng Bồ Đào Nha
casos de sucesso
Tiếng Bồ Đào Nha
casos de violência
Tiếng Bồ Đào Nha
casos difíceis
Tiếng Bồ Đào Nha
casos especiais
Tiếng Bồ Đào Nha
casos específicos
Tiếng Bồ Đào Nha
casos extremos
Tiếng Bồ Đào Nha
casos graves
Tiếng Bồ Đào Nha
casos particulares
Tiếng Bồ Đào Nha
casos pontuais
Tiếng Bồ Đào Nha
casos práticos
Tiếng Bồ Đào Nha
casos raros
Tiếng Bồ Đào Nha
casos recentes
Tiếng Bồ Đào Nha
casos relacionados
Tiếng Bồ Đào Nha
casou com
Tiếng Bồ Đào Nha
caspa
Tiếng Bồ Đào Nha
caspase
Tiếng Bồ Đào Nha
casquilho
Tiếng Bồ Đào Nha
casquinha
Tiếng Bồ Đào Nha
casquinha de sorvete
Tiếng Bồ Đào Nha
cassar
Tiếng Bồ Đào Nha
cassata
Tiếng Bồ Đào Nha
cassação
Tiếng Bồ Đào Nha
cassete
Tiếng Bồ Đào Nha
cassete digital
Tiếng Bồ Đào Nha
cassetete
Tiếng Bồ Đào Nha
cassino
Tiếng Bồ Đào Nha
cassis
Tiếng Bồ Đào Nha
casta
Tiếng Bồ Đào Nha
castalhola
Tiếng Bồ Đào Nha
castamente
Tiếng Bồ Đào Nha
castanha
Tiếng Bồ Đào Nha
castanha de caju
Tiếng Bồ Đào Nha
castanha-d'água
Tiếng Bồ Đào Nha
castanha-da-índia
Tiếng Bồ Đào Nha
castanha-do-Pará
Tiếng Bồ Đào Nha
castanhas de caju
Tiếng Bồ Đào Nha
castanhas-do-Pará
Tiếng Bồ Đào Nha
castanheiro
Tiếng Bồ Đào Nha
castanheiro-da-índia
Tiếng Bồ Đào Nha
castanho
Tiếng Bồ Đào Nha
castanho escuro
Tiếng Bồ Đào Nha
castanho-amarelado
Tiếng Bồ Đào Nha
castanho-avermelhado
Tiếng Bồ Đào Nha
castanho-claro
Tiếng Bồ Đào Nha
castanho-dourado
Tiếng Bồ Đào Nha
castanhola
Tiếng Bồ Đào Nha
castanholas
Tiếng Bồ Đào Nha
castelhana
Tiếng Bồ Đào Nha
castelhanas
Tiếng Bồ Đào Nha
castelhano
Tiếng Bồ Đào Nha
castelhanos
Tiếng Bồ Đào Nha
castelo
Tiếng Bồ Đào Nha
castelo de
Tiếng Bồ Đào Nha
castelo de areia
Tiếng Bồ Đào Nha
castelo de cartas
Tiếng Bồ Đào Nha
castelo de popa
Tiếng Bồ Đào Nha
castelo de proa
Tiếng Bồ Đào Nha
castelo inflável
Tiếng Bồ Đào Nha
castelo insuflável
Tiếng Bồ Đào Nha
castelos
Tiếng Bồ Đào Nha
castelos de vento
Tiếng Bồ Đào Nha
castelos no ar
Tiếng Bồ Đào Nha
castelão
Tiếng Bồ Đào Nha
castidade
Tiếng Bồ Đào Nha
castigado
Tiếng Bồ Đào Nha
castigador
Tiếng Bồ Đào Nha
castigar
Tiếng Bồ Đào Nha
castigar alguém
Tiếng Bồ Đào Nha
castigar com palmatória
Tiếng Bồ Đào Nha
castigar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
castigo
Tiếng Bồ Đào Nha
castigo de
Tiếng Bồ Đào Nha
castigo de Deus
Tiếng Bồ Đào Nha
castiçal
Tiếng Bồ Đào Nha
castiço
Tiếng Bồ Đào Nha
casto
Tiếng Bồ Đào Nha
castor
Tiếng Bồ Đào Nha
castrado
Tiếng Bồ Đào Nha
castrador