bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
25
Trang 25 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
caracterizar se
Tiếng Bồ Đào Nha
caracterizar se por
Tiếng Bồ Đào Nha
caracterizar um atributo como essencial ou intrínseco a um tipo de pessoa ou coisa
Tiếng Bồ Đào Nha
caracterizaram se
Tiếng Bồ Đào Nha
caracterização
Tiếng Bồ Đào Nha
caracterização de utentes
Tiếng Bồ Đào Nha
característica
Tiếng Bồ Đào Nha
característica chave
Tiếng Bồ Đào Nha
característica de design
Tiếng Bồ Đào Nha
característica de material abrasivo
Tiếng Bồ Đào Nha
características
Tiếng Bồ Đào Nha
características comuns
Tiếng Bồ Đào Nha
características do
Tiếng Bồ Đào Nha
características do produto
Tiếng Bồ Đào Nha
características fundamentais
Tiếng Bồ Đào Nha
características particulares
Tiếng Bồ Đào Nha
característico
Tiếng Bồ Đào Nha
caractér
Tiếng Bồ Đào Nha
caracóis
Tiếng Bồ Đào Nha
carai
Tiếng Bồ Đào Nha
caraio
Tiếng Bồ Đào Nha
caramanchão
Tiếng Bồ Đào Nha
caramanchões
Tiếng Bồ Đào Nha
carambola
Tiếng Bồ Đào Nha
carambolar
Tiếng Bồ Đào Nha
caramboleira
Tiếng Bồ Đào Nha
caramelização
Tiếng Bồ Đào Nha
caramelo
Tiếng Bồ Đào Nha
caramujo
Tiếng Bồ Đào Nha
caramunha
Tiếng Bồ Đào Nha
caranguejo-ermitão
Tiếng Bồ Đào Nha
caranguejola
Tiếng Bồ Đào Nha
carantonha
Tiếng Bồ Đào Nha
carapau
Tiếng Bồ Đào Nha
carapaus
Tiếng Bồ Đào Nha
carapaça
Tiếng Bồ Đào Nha
carapaça de tartaruga
Tiếng Bồ Đào Nha
carapeta
Tiếng Bồ Đào Nha
carapinha
Tiếng Bồ Đào Nha
carapinhada
Tiếng Bồ Đào Nha
carapuço
Tiếng Bồ Đào Nha
caraquenha
Tiếng Bồ Đào Nha
caraquenhas
Tiếng Bồ Đào Nha
caraquenho
Tiếng Bồ Đào Nha
caraquenhos
Tiếng Bồ Đào Nha
caras
Tiếng Bồ Đào Nha
caras cidadãs
Tiếng Bồ Đào Nha
caraté
Tiếng Bồ Đào Nha
caravana
Tiếng Bồ Đào Nha
caravanas de camelos
Tiếng Bồ Đào Nha
caravançarai
Tiếng Bồ Đào Nha
caravela
Tiếng Bồ Đào Nha
carboidrato
Tiếng Bồ Đào Nha
carbonar
Tiếng Bồ Đào Nha
carbonatar
Tiếng Bồ Đào Nha
carbonato
Tiếng Bồ Đào Nha
carbonato de
Tiếng Bồ Đào Nha
carbonato de bário
Tiếng Bồ Đào Nha
carbonato de cálcio
Tiếng Bồ Đào Nha
carbonato de manganês
Tiếng Bồ Đào Nha
carbonato de sódio
Tiếng Bồ Đào Nha
carboneto
Tiếng Bồ Đào Nha
carbonizado
Tiếng Bồ Đào Nha
carbonizar
Tiếng Bồ Đào Nha
carbono
Tiếng Bồ Đào Nha
carbono 14
Tiếng Bồ Đào Nha
carbono negro
Tiếng Bồ Đào Nha
carbonáceo
Tiếng Bồ Đào Nha
carbonífero
Tiếng Bồ Đào Nha
carburador
Tiếng Bồ Đào Nha
carburante
Tiếng Bồ Đào Nha
carburar
Tiếng Bồ Đào Nha
carburação
Tiếng Bồ Đào Nha
carbureto
Tiếng Bồ Đào Nha
carbónico
Tiếng Bồ Đào Nha
carbúnculos
Tiếng Bồ Đào Nha
carcaju
Tiếng Bồ Đào Nha
carcaça
Tiếng Bồ Đào Nha
carcaça de metal de um veículo
Tiếng Bồ Đào Nha
carceireiro
Tiếng Bồ Đào Nha
carcereiro
Tiếng Bồ Đào Nha
carcinogenicidade
Tiếng Bồ Đào Nha
carcinoma
Tiếng Bồ Đào Nha
carcinoma da próstata
Tiếng Bồ Đào Nha
carcinógeno
Tiếng Bồ Đào Nha
carcomer
Tiếng Bồ Đào Nha
carcomido
Tiếng Bồ Đào Nha
carda
Tiếng Bồ Đào Nha
cardador
Tiếng Bồ Đào Nha
cardamomo
Tiếng Bồ Đào Nha
cardar
Tiếng Bồ Đào Nha
cardação
Tiếng Bồ Đào Nha
cardeal
Tiếng Bồ Đào Nha
cardenha
Tiếng Bồ Đào Nha
cardigan
Tiếng Bồ Đào Nha
cardigã
Tiếng Bồ Đào Nha
cardinal
Tiếng Bồ Đào Nha
cardiograma
Tiếng Bồ Đào Nha
cardiologia
Tiếng Bồ Đào Nha
cardiologista
Tiếng Bồ Đào Nha
cardiológico
Tiếng Bồ Đào Nha
cardiopata
Tiếng Bồ Đào Nha
cardiovascular
Tiếng Bồ Đào Nha
cardiógrafo
Tiếng Bồ Đào Nha
cardióide
Tiếng Bồ Đào Nha
cardo
Tiếng Bồ Đào Nha
cardo mariano
Tiếng Bồ Đào Nha
cardume
Tiếng Bồ Đào Nha
cardumes de arenques
Tiếng Bồ Đào Nha
cardumes de atum
Tiếng Bồ Đào Nha
cardápio
Tiếng Bồ Đào Nha
cardápio do mês
Tiếng Bồ Đào Nha
cardíaco
Tiếng Bồ Đào Nha
careca
Tiếng Bồ Đào Nha
carece de
Tiếng Bồ Đào Nha
carecem de
Tiếng Bồ Đào Nha
carecendo de
Tiếng Bồ Đào Nha
carecer
Tiếng Bồ Đào Nha
carecer de
Tiếng Bồ Đào Nha
careiro
Tiếng Bồ Đào Nha
carenciada
Tiếng Bồ Đào Nha
carenciadas
Tiếng Bồ Đào Nha
carenciado
Tiếng Bồ Đào Nha
carenciados