bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
24
Trang 24 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
capite
Tiếng Bồ Đào Nha
capitel
Tiếng Bồ Đào Nha
capitular
Tiếng Bồ Đào Nha
capitular incondicionalmente
Tiếng Bồ Đào Nha
capitulação
Tiếng Bồ Đào Nha
capitulário
Tiếng Bồ Đào Nha
capitão
Tiếng Bồ Đào Nha
capitão a
Tiếng Bồ Đào Nha
capitão de
Tiếng Bồ Đào Nha
capitão de fregata
Tiếng Bồ Đào Nha
capitão de mar e guerra
Tiếng Bồ Đào Nha
capitão de navio
Tiếng Bồ Đào Nha
capitão-porteiro
Tiếng Bồ Đào Nha
capitão-tenente
Tiếng Bồ Đào Nha
capivara
Tiếng Bồ Đào Nha
capixaba
Tiếng Bồ Đào Nha
capoca
Tiếng Bồ Đào Nha
capoeira
Tiếng Bồ Đào Nha
capoeirista
Tiếng Bồ Đào Nha
caporal
Tiếng Bồ Đào Nha
capota
Tiếng Bồ Đào Nha
capota rígida
Tiếng Bồ Đào Nha
capotado
Tiếng Bồ Đào Nha
capotagem
Tiếng Bồ Đào Nha
capotar
Tiếng Bồ Đào Nha
capote
Tiếng Bồ Đào Nha
capote de lona
Tiếng Bồ Đào Nha
cappuccino
Tiếng Bồ Đào Nha
capri
Tiếng Bồ Đào Nha
caprichado
Tiếng Bồ Đào Nha
caprichar
Tiếng Bồ Đào Nha
caprichar em
Tiếng Bồ Đào Nha
capricho
Tiếng Bồ Đào Nha
caprichos
Tiếng Bồ Đào Nha
caprichosa
Tiếng Bồ Đào Nha
caprichosamente
Tiếng Bồ Đào Nha
caprichoso
Tiếng Bồ Đào Nha
capricorniano
Tiếng Bồ Đào Nha
caprino
Tiếng Bồ Đào Nha
caprílico
Tiếng Bồ Đào Nha
caps lock
Tiếng Bồ Đào Nha
capsicum
Tiếng Bồ Đào Nha
captada
Tiếng Bồ Đào Nha
captadas
Tiếng Bồ Đào Nha
captador
Tiếng Bồ Đào Nha
captador de fundos para caridade
Tiếng Bồ Đào Nha
captador de fundos para instituições de caridade
Tiếng Bồ Đào Nha
captador de guitarra
Tiếng Bồ Đào Nha
captador tipo humbucker
Tiếng Bồ Đào Nha
captar
Tiếng Bồ Đào Nha
captar a ideia
Tiếng Bồ Đào Nha
captar água subterrânea
Tiếng Bồ Đào Nha
captação
Tiếng Bồ Đào Nha
captação de
Tiếng Bồ Đào Nha
captação de notícias
Tiếng Bồ Đào Nha
captação de recursos
Tiếng Bồ Đào Nha
captor
Tiếng Bồ Đào Nha
captura
Tiếng Bồ Đào Nha
captura acidental
Tiếng Bồ Đào Nha
captura de
Tiếng Bồ Đào Nha
captura de dados
Tiếng Bồ Đào Nha
captura de peixe
Tiếng Bồ Đào Nha
captura de tela
Tiếng Bồ Đào Nha
captura fluvial
Tiếng Bồ Đào Nha
capturada
Tiếng Bồ Đào Nha
capturadas
Tiếng Bồ Đào Nha
capturados
Tiếng Bồ Đào Nha
capturar
Tiếng Bồ Đào Nha
capturar com armadilha para pegar pássaros
Tiếng Bồ Đào Nha
capuccino
Tiếng Bồ Đào Nha
capuchinho
Tiếng Bồ Đào Nha
capucho
Tiếng Bồ Đào Nha
caput
Tiếng Bồ Đào Nha
capuz
Tiếng Bồ Đào Nha
capão
Tiếng Bồ Đào Nha
capítulo
Tiếng Bồ Đào Nha
capítulos
Tiếng Bồ Đào Nha
capô
Tiếng Bồ Đào Nha
capô de fusca
Tiếng Bồ Đào Nha
caqui
Tiếng Bồ Đào Nha
caquético
Tiếng Bồ Đào Nha
cara
Tiếng Bồ Đào Nha
cara a cara
Tiếng Bồ Đào Nha
cara ao
Tiếng Bồ Đào Nha
cara chapada
Tiếng Bồ Đào Nha
cara colega
Tiếng Bồ Đào Nha
cara de
Tiếng Bồ Đào Nha
cara de bebê
Tiếng Bồ Đào Nha
cara de blefe
Tiếng Bồ Đào Nha
cara de caso
Tiếng Bồ Đào Nha
cara de pau
Tiếng Bồ Đào Nha
cara de poucos amigos
Tiếng Bồ Đào Nha
cara de quem comeu e não gostou
Tiếng Bồ Đào Nha
cara descolado
Tiếng Bồ Đào Nha
cara do
Tiếng Bồ Đào Nha
cara fechada
Tiếng Bồ Đào Nha
cara feia
Tiếng Bồ Đào Nha
cara legal
Tiếng Bồ Đào Nha
cara ou coroa
Tiếng Bồ Đào Nha
cara triste
Tiếng Bồ Đào Nha
cara-metade
Tiếng Bồ Đào Nha
carabina
Tiếng Bồ Đào Nha
carabineiro
Tiếng Bồ Đào Nha
carabineiros
Tiếng Bồ Đào Nha
caracacá
Tiếng Bồ Đào Nha
caracol
Tiếng Bồ Đào Nha
caracolar
Tiếng Bồ Đào Nha
caractere curinga
Tiếng Bồ Đào Nha
caractere de controle
Tiếng Bồ Đào Nha
caractere de preenchimento
Tiếng Bồ Đào Nha
caracteres
Tiếng Bồ Đào Nha
caracteres tipográficos
Tiếng Bồ Đào Nha
caracteristicamente
Tiếng Bồ Đào Nha
caracteriza
Tiếng Bồ Đào Nha
caracteriza se
Tiếng Bồ Đào Nha
caracteriza se por uma
Tiếng Bồ Đào Nha
caracterizada pela
Tiếng Bồ Đào Nha
caracterizado
Tiếng Bồ Đào Nha
caracterizado pelo
Tiếng Bồ Đào Nha
caracterizado por
Tiếng Bồ Đào Nha
caracterizador
Tiếng Bồ Đào Nha
caracterizam se
Tiếng Bồ Đào Nha
caracterizando se
Tiếng Bồ Đào Nha
caracterizar