bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
23
Trang 23 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
capacidade para reagir
Tiếng Bồ Đào Nha
capacidade para suportar
Tiếng Bồ Đào Nha
capacidade produtiva
Tiếng Bồ Đào Nha
capacidade profissional
Tiếng Bồ Đào Nha
capacidade total
Tiếng Bồ Đào Nha
capacidade térmica
Tiếng Bồ Đào Nha
capacidades
Tiếng Bồ Đào Nha
capacidades criativas
Tiếng Bồ Đào Nha
capacidades de
Tiếng Bồ Đào Nha
capacidades humanas
Tiếng Bồ Đào Nha
capacidades intelectuais
Tiếng Bồ Đào Nha
capacidades técnicas
Tiếng Bồ Đào Nha
capacitade de produção
Tiếng Bồ Đào Nha
capacitado
Tiếng Bồ Đào Nha
capacitar
Tiếng Bồ Đào Nha
capacitar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
capacitação
Tiếng Bồ Đào Nha
capacitação em serviço
Tiếng Bồ Đào Nha
capacitância
Tiếng Bồ Đào Nha
capacíssimo
Tiếng Bồ Đào Nha
capador
Tiếng Bồ Đào Nha
capadócio
Tiếng Bồ Đào Nha
capanga
Tiếng Bồ Đào Nha
capar
Tiếng Bồ Đào Nha
capas
Tiếng Bồ Đào Nha
capataz
Tiếng Bồ Đào Nha
capaz
Tiếng Bồ Đào Nha
capaz de
Tiếng Bồ Đào Nha
capaz de alterar
Tiếng Bồ Đào Nha
capaz de demonstrar
Tiếng Bồ Đào Nha
capaz de fazer
Tiếng Bồ Đào Nha
capaz de fornecer
Tiếng Bồ Đào Nha
capaz de lidar
Tiếng Bồ Đào Nha
capaz de o fazer
Tiếng Bồ Đào Nha
capaz de produzir
Tiếng Bồ Đào Nha
capaz de ser
Tiếng Bồ Đào Nha
capaz de ser dobrado em duas partes
Tiếng Bồ Đào Nha
capaz de suprir
Tiếng Bồ Đào Nha
capaz de voar
Tiếng Bồ Đào Nha
capazes de
Tiếng Bồ Đào Nha
capazes de criar
Tiếng Bồ Đào Nha
capazes de ouvir
Tiếng Bồ Đào Nha
capazes de reduzir
Tiếng Bồ Đào Nha
capazes de responder
Tiếng Bồ Đào Nha
capazes de se
Tiếng Bồ Đào Nha
capcioso
Tiếng Bồ Đào Nha
capear
Tiếng Bồ Đào Nha
capela
Tiếng Bồ Đào Nha
capela bem ventilada
Tiếng Bồ Đào Nha
capela-mor
Tiếng Bồ Đào Nha
capelania
Tiếng Bồ Đào Nha
capelete
Tiếng Bồ Đào Nha
capelina
Tiếng Bồ Đào Nha
capelinha
Tiếng Bồ Đào Nha
capelista
Tiếng Bồ Đào Nha
capelo
Tiếng Bồ Đào Nha
capelão
Tiếng Bồ Đào Nha
capenga
Tiếng Bồ Đào Nha
capengar
Tiếng Bồ Đào Nha
capeta
Tiếng Bồ Đào Nha
capiau
Tiếng Bồ Đào Nha
capilar
Tiếng Bồ Đào Nha
capilaridade
Tiếng Bồ Đào Nha
capim
Tiếng Bồ Đào Nha
capim cidrao
Tiếng Bồ Đào Nha
capim cidreira
Tiếng Bồ Đào Nha
capim-colchão
Tiếng Bồ Đào Nha
capim-limão
Tiếng Bồ Đào Nha
capim-santo
Tiếng Bồ Đào Nha
capina
Tiếng Bồ Đào Nha
capinando
Tiếng Bồ Đào Nha
capinar
Tiếng Bồ Đào Nha
capinzal
Tiếng Bồ Đào Nha
capita
Tiếng Bồ Đào Nha
capitais
Tiếng Bồ Đào Nha
capitais dos Estados
Tiếng Bồ Đào Nha
capitais europeias
Tiếng Bồ Đào Nha
capitais próprios
Tiếng Bồ Đào Nha
capital
Tiếng Bồ Đào Nha
capital acionário
Tiếng Bồ Đào Nha
capital circulante
Tiếng Bồ Đào Nha
capital de
Tiếng Bồ Đào Nha
capital de arranque
Tiếng Bồ Đào Nha
capital de confiança
Tiếng Bồ Đào Nha
capital de giro
Tiếng Bồ Đào Nha
capital de giro próprio
Tiếng Bồ Đào Nha
capital de investimento
Tiếng Bồ Đào Nha
capital de operação
Tiếng Bồ Đào Nha
capital de risco
Tiếng Bồ Đào Nha
capital do
Tiếng Bồ Đào Nha
capital do Estado
Tiếng Bồ Đào Nha
capital emitido
Tiếng Bồ Đào Nha
capital estrangeiro
Tiếng Bồ Đào Nha
capital financeiro
Tiếng Bồ Đào Nha
capital fixo
Tiếng Bồ Đào Nha
capital humano
Tiếng Bồ Đào Nha
capital inicial
Tiếng Bồ Đào Nha
capital integralizado
Tiếng Bồ Đào Nha
capital intelectual
Tiếng Bồ Đào Nha
capital intensivo
Tiếng Bồ Đào Nha
capital investido
Tiếng Bồ Đào Nha
capital natural
Tiếng Bồ Đào Nha
capital necessário
Tiếng Bồ Đào Nha
capital privado
Tiếng Bồ Đào Nha
capital próprio
Tiếng Bồ Đào Nha
capital realizado
Tiếng Bồ Đào Nha
capital semente
Tiếng Bồ Đào Nha
capital social
Tiếng Bồ Đào Nha
capital sustentador
Tiếng Bồ Đào Nha
capitalismo
Tiếng Bồ Đào Nha
capitalismo de mercado
Tiếng Bồ Đào Nha
capitalismo de risco
Tiếng Bồ Đào Nha
capitalismo selvagem
Tiếng Bồ Đào Nha
capitalista
Tiếng Bồ Đào Nha
capitalista de risco
Tiếng Bồ Đào Nha
capitalizar
Tiếng Bồ Đào Nha
capitalizar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
capitalização
Tiếng Bồ Đào Nha
capitalização de mercado
Tiếng Bồ Đào Nha
capitalizável
Tiếng Bồ Đào Nha
capitan
Tiếng Bồ Đào Nha
capitanear
Tiếng Bồ Đào Nha
capitania
Tiếng Bồ Đào Nha
capitação