bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
2
Trang 2 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
CZ
Tiếng Bồ Đào Nha
Caaba
Tiếng Bồ Đào Nha
Cabe a cada
Tiếng Bồ Đào Nha
Cabe a cada um
Tiếng Bồ Đào Nha
Cabe aqui
Tiếng Bồ Đào Nha
Cabe perguntar
Tiếng Bồ Đào Nha
Cabe referir
Tiếng Bồ Đào Nha
Cabe salientar
Tiếng Bồ Đào Nha
Cabelos ondulados
Tiếng Bồ Đào Nha
Cabernet
Tiếng Bồ Đào Nha
Cabeza
Tiếng Bồ Đào Nha
Cabezón
Tiếng Bồ Đào Nha
Cabinda
Tiếng Bồ Đào Nha
Cabo Verde
Tiếng Bồ Đào Nha
Cabo da Boa Esperança
Tiếng Bồ Đào Nha
Cabral
Tiếng Bồ Đào Nha
Cachinhos Dourados
Tiếng Bồ Đào Nha
Cada situação
Tiếng Bồ Đào Nha
Cada um pode
Tiếng Bồ Đào Nha
Cada um é
Tiếng Bồ Đào Nha
Cada uma
Tiếng Bồ Đào Nha
Cada vez mais países
Tiếng Bồ Đào Nha
Cadastre se
Tiếng Bồ Đào Nha
Cadec
Tiếng Bồ Đào Nha
Cadoz
Tiếng Bồ Đào Nha
Cai dentro
Tiếng Bồ Đào Nha
Cai fora daqui
Tiếng Bồ Đào Nha
Cai fora!
Tiếng Bồ Đào Nha
Cai no chão
Tiếng Bồ Đào Nha
Caim
Tiếng Bồ Đào Nha
Cairo
Tiếng Bồ Đào Nha
Cais do
Tiếng Bồ Đào Nha
Caixa de Correio
Tiếng Bồ Đào Nha
CalTech
Tiếng Bồ Đào Nha
Cala a
Tiếng Bồ Đào Nha
Cala te cabra
Tiếng Bồ Đào Nha
Calcanhar de Aquiles
Tiếng Bồ Đào Nha
Calcutá
Tiếng Bồ Đào Nha
Cale a boca!
Tiếng Bồ Đào Nha
Caledônia
Tiếng Bồ Đào Nha
Calendário anual
Tiếng Bồ Đào Nha
Califórnia
Tiếng Bồ Đào Nha
Callebaut
Tiếng Bồ Đào Nha
Calma!
Tiếng Bồ Đào Nha
Calvert
Tiếng Bồ Đào Nha
Calvin
Tiếng Bồ Đào Nha
Calvário
Tiếng Bồ Đào Nha
Calúnia
Tiếng Bồ Đào Nha
Camarões
Tiếng Bồ Đào Nha
Camberra
Tiếng Bồ Đào Nha
Cambodja
Tiếng Bồ Đào Nha
Camboja
Tiếng Bồ Đào Nha
Cambridge
Tiếng Bồ Đào Nha
Camden
Tiếng Bồ Đào Nha
Camelot
Tiếng Bồ Đào Nha
Cameron
Tiếng Bồ Đào Nha
Camilo
Tiếng Bồ Đào Nha
Caminho de Santiago
Tiếng Bồ Đào Nha
Caminho livre
Tiếng Bồ Đào Nha
Camisón
Tiếng Bồ Đào Nha
Campanha para o Desarmamento Nuclear
Tiếng Bồ Đào Nha
Campbell
Tiếng Bồ Đào Nha
Campeonato Europeu
Tiếng Bồ Đào Nha
Campeonato do Mundo
Tiếng Bồ Đào Nha
Campo obrigatório
Tiếng Bồ Đào Nha
Campos Elísios
Tiếng Bồ Đào Nha
Camry
Tiếng Bồ Đào Nha
Camus
Tiếng Bồ Đào Nha
Canadá
Tiếng Bồ Đào Nha
Canal da Mancha
Tiếng Bồ Đào Nha
Canaã
Tiếng Bồ Đào Nha
Canberra
Tiếng Bồ Đào Nha
Cancum
Tiếng Bồ Đào Nha
Candelária
Tiếng Bồ Đào Nha
Cann
Tiếng Bồ Đào Nha
Cannes
Tiếng Bồ Đào Nha
Canta comigo
Tiếng Bồ Đào Nha
Cantábria
Tiếng Bồ Đào Nha
Cantão
Tiếng Bồ Đào Nha
Canícula
Tiếng Bồ Đào Nha
Capgras
Tiếng Bồ Đào Nha
Capital Europeia da Cultura
Tiếng Bồ Đào Nha
Capital da
Tiếng Bồ Đào Nha
Capital da Cultura
Tiếng Bồ Đào Nha
Capital nacional
Tiếng Bồ Đào Nha
Capital subscrito
Tiếng Bồ Đào Nha
Capitão América
Tiếng Bồ Đào Nha
Capitão Gancho
Tiếng Bồ Đào Nha
Capitólio
Tiếng Bồ Đào Nha
Capricórnio
Tiếng Bồ Đào Nha
Cara Senhora
Tiếng Bồ Đào Nha
Caraca!
Tiếng Bồ Đào Nha
Carachi
Tiếng Bồ Đào Nha
Caracolinhos Dourados
Tiếng Bồ Đào Nha
Caralho!
Tiếng Bồ Đào Nha
Caramba!
Tiếng Bồ Đào Nha
Caranguejo
Tiếng Bồ Đào Nha
Caravaggio
Tiếng Bồ Đào Nha
Cardiff
Tiếng Bồ Đào Nha
Cardoso
Tiếng Bồ Đào Nha
Cargill
Tiếng Bồ Đào Nha
Caribe
Tiếng Bồ Đào Nha
Carina
Tiếng Bồ Đào Nha
Carine
Tiếng Bồ Đào Nha
Caritas
Tiếng Bồ Đào Nha
Carla
Tiếng Bồ Đào Nha
Carlinhos
Tiếng Bồ Đào Nha
Carlisle
Tiếng Bồ Đào Nha
Carlo
Tiếng Bồ Đào Nha
Carlos
Tiếng Bồ Đào Nha
Carlos Coelho
Tiếng Bồ Đào Nha
Carlos Costa
Tiếng Bồ Đào Nha
Carlos Magno
Tiếng Bồ Đào Nha
Carlsberg
Tiếng Bồ Đào Nha
Carmelo
Tiếng Bồ Đào Nha
Carmen
Tiếng Bồ Đào Nha
Carnegie
Tiếng Bồ Đào Nha
Carneiro
Tiếng Bồ Đào Nha
Carnero
Tiếng Bồ Đào Nha
Carni
Tiếng Bồ Đào Nha
Caro Senhor
Tiếng Bồ Đào Nha
Caro colega
Tiếng Bồ Đào Nha
Carolina
Tiếng Bồ Đào Nha
Carolina do Norte