bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
13
Trang 13 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
cafeteira francesa
Tiếng Bồ Đào Nha
cafeteria
Tiếng Bồ Đào Nha
cafetina
Tiếng Bồ Đào Nha
cafetã
Tiếng Bồ Đào Nha
cafetão
Tiếng Bồ Đào Nha
cafezal
Tiếng Bồ Đào Nha
cafezeiro
Tiếng Bồ Đào Nha
cafezinho
Tiếng Bồ Đào Nha
cafeína
Tiếng Bồ Đào Nha
cafona
Tiếng Bồ Đào Nha
cafonice
Tiếng Bồ Đào Nha
cafre
Tiếng Bồ Đào Nha
caftina
Tiếng Bồ Đào Nha
cafundó
Tiếng Bồ Đào Nha
cafundó do Judas
Tiếng Bồ Đào Nha
cafuné
Tiếng Bồ Đào Nha
cafuzo
Tiếng Bồ Đào Nha
café
Tiếng Bồ Đào Nha
café ao ar livre
Tiếng Bồ Đào Nha
café colonial
Tiếng Bồ Đào Nha
café com
Tiếng Bồ Đào Nha
café com cheirinho
Tiếng Bồ Đào Nha
café com leite
Tiếng Bồ Đào Nha
café cru ou verde
Tiếng Bồ Đào Nha
café da manhã continental
Tiếng Bồ Đào Nha
café da manhã inglês
Tiếng Bồ Đào Nha
café de manhã
Tiếng Bồ Đào Nha
café descafeinado
Tiếng Bồ Đào Nha
café expresso
Tiếng Bồ Đào Nha
café instantanêo
Tiếng Bồ Đào Nha
café moca
Tiếng Bồ Đào Nha
café moído
Tiếng Bồ Đào Nha
café na cama
Tiếng Bồ Đào Nha
café ou bar com mesas na calçada
Tiếng Bồ Đào Nha
café pequeno
Tiếng Bồ Đào Nha
café pingado
Tiếng Bồ Đào Nha
café processado
Tiếng Bồ Đào Nha
café puro
Tiếng Bồ Đào Nha
café quente
Tiếng Bồ Đào Nha
café solúvel
Tiếng Bồ Đào Nha
café torrado
Tiếng Bồ Đào Nha
café turco
Tiếng Bồ Đào Nha
café-concerto
Tiếng Bồ Đào Nha
café-da-manhã
Tiếng Bồ Đào Nha
cagada
Tiếng Bồ Đào Nha
cagado de bêbado
Tiếng Bồ Đào Nha
caganeira
Tiếng Bồ Đào Nha
caganita
Tiếng Bồ Đào Nha
cagar
Tiếng Bồ Đào Nha
cagar em alguém
Tiếng Bồ Đào Nha
cagar no pau
Tiếng Bồ Đào Nha
cagar postas de pescada
Tiếng Bồ Đào Nha
cagar regras
Tiếng Bồ Đào Nha
cagar sentenças
Tiếng Bồ Đào Nha
cagar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
cagaço
Tiếng Bồ Đào Nha
cagão
Tiếng Bồ Đào Nha
cai a
Tiếng Bồ Đào Nha
cai bem
Tiếng Bồ Đào Nha
cai do
Tiếng Bồ Đào Nha
cai na
Tiếng Bồ Đào Nha
cai na real!
Tiếng Bồ Đào Nha
cai por terra
Tiếng Bồ Đào Nha
caia na
Tiếng Bồ Đào Nha
caiadela
Tiếng Bồ Đào Nha
caiado
Tiếng Bồ Đào Nha
caiador
Tiếng Bồ Đào Nha
caiaque
Tiếng Bồ Đào Nha
caiar
Tiếng Bồ Đào Nha
caiação
Tiếng Bồ Đào Nha
caibro
Tiếng Bồ Đào Nha
caimento
Tiếng Bồ Đào Nha
caimão
Tiếng Bồ Đào Nha
caindo
Tiếng Bồ Đào Nha
caipira
Tiếng Bồ Đào Nha
caipiras
Tiếng Bồ Đào Nha
caipirinha
Tiếng Bồ Đào Nha
cair
Tiếng Bồ Đào Nha
cair a ficha
Tiếng Bồ Đào Nha
cair a pique
Tiếng Bồ Đào Nha
cair abruptamente
Tiếng Bồ Đào Nha
cair bem
Tiếng Bồ Đào Nha
cair como a sopa no mel
Tiếng Bồ Đào Nha
cair como um pato
Tiếng Bồ Đào Nha
cair como uma luva
Tiếng Bồ Đào Nha
cair como uma luva para alguém
Tiếng Bồ Đào Nha
cair da
Tiếng Bồ Đào Nha
cair da carroça
Tiếng Bồ Đào Nha
cair da estrada
Tiếng Bồ Đào Nha
cair das alturas
Tiếng Bồ Đào Nha
cair das nuvens
Tiếng Bồ Đào Nha
cair de alegria
Tiếng Bồ Đào Nha
cair de boca em algo
Tiếng Bồ Đào Nha
cair de bêbado
Tiếng Bồ Đào Nha
cair de cara
Tiếng Bồ Đào Nha
cair de costas
Tiếng Bồ Đào Nha
cair de cu
Tiếng Bồ Đào Nha
cair de fronha no chão
Tiếng Bồ Đào Nha
cair de pantanas
Tiếng Bồ Đào Nha
cair de paraquedas
Tiếng Bồ Đào Nha
cair de pé
Tiếng Bồ Đào Nha
cair de quatro por algo
Tiếng Bồ Đào Nha
cair dentro
Tiếng Bồ Đào Nha
cair do alto
Tiếng Bồ Đào Nha
cair do cavalo
Tiếng Bồ Đào Nha
cair do céu
Tiếng Bồ Đào Nha
cair do céu aos trambolhões
Tiếng Bồ Đào Nha
cair do tamanco
Tiếng Bồ Đào Nha
cair duro
Tiếng Bồ Đào Nha
cair em
Tiếng Bồ Đào Nha
cair em cima de alguém
Tiếng Bồ Đào Nha
cair em desgraça
Tiếng Bồ Đào Nha
cair em erro
Tiếng Bồ Đào Nha
cair em lágrimas
Tiếng Bồ Đào Nha
cair em mãos errada
Tiếng Bồ Đào Nha
cair em ouvidos moucos
Tiếng Bồ Đào Nha
cair em pedaços
Tiếng Bồ Đào Nha
cair em saco-roto
Tiếng Bồ Đào Nha
cair em si
Tiếng Bồ Đào Nha
cair em tentação
Tiếng Bồ Đào Nha
cair fora
Tiếng Bồ Đào Nha
cair forte
Tiếng Bồ Đào Nha
cair mal
Tiếng Bồ Đào Nha
cair meio pesado