bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
123
Trang 123 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
cérebro
Tiếng Bồ Đào Nha
cérebro de passarinho
Tiếng Bồ Đào Nha
cérebro humano
Tiếng Bồ Đào Nha
cérebro reptiliano
Tiếng Bồ Đào Nha
cério
Tiếng Bồ Đào Nha
cérvice
Tiếng Bồ Đào Nha
césio
Tiếng Bồ Đào Nha
cética
Tiếng Bồ Đào Nha
cético
Tiếng Bồ Đào Nha
céu
Tiếng Bồ Đào Nha
céu aberto
Tiếng Bồ Đào Nha
céu azul
Tiếng Bồ Đào Nha
céu da boca
Tiếng Bồ Đào Nha
céu na terra
Tiếng Bồ Đào Nha
céus abertos
Tiếng Bồ Đào Nha
céus azuis
Tiếng Bồ Đào Nha
céus!
Tiếng Bồ Đào Nha
cê-cedilha (ç)
Tiếng Bồ Đào Nha
cê-dê-efe
Tiếng Bồ Đào Nha
cêntimo
Tiếng Bồ Đào Nha
cíclico
Tiếng Bồ Đào Nha
cílio
Tiếng Bồ Đào Nha
cílios
Tiếng Bồ Đào Nha
címbalo
Tiếng Bồ Đào Nha
cínica
Tiếng Bồ Đào Nha
cínico
Tiếng Bồ Đào Nha
círculo
Tiếng Bồ Đào Nha
círculo central
Tiếng Bồ Đào Nha
círculo de amigos
Tiếng Bồ Đào Nha
círculo de estudos sobre um assunto determinado
Tiếng Bồ Đào Nha
círculo de pedras
Tiếng Bồ Đào Nha
círculo de viragem
Tiếng Bồ Đào Nha
círculo eleitoral
Tiếng Bồ Đào Nha
círculo familiar
Tiếng Bồ Đào Nha
círculo inglês
Tiếng Bồ Đào Nha
círculo na plantação
Tiếng Bồ Đào Nha
círculo vicioso
Tiếng Bồ Đào Nha
círculo virtuoso
Tiếng Bồ Đào Nha
círculo ártico
Tiếng Bồ Đào Nha
círculos
Tiếng Bồ Đào Nha
círio
Tiếng Bồ Đào Nha
cístico
Tiếng Bồ Đào Nha
cístron
Tiếng Bồ Đào Nha
cítara
Tiếng Bồ Đào Nha
cível
Tiếng Bồ Đào Nha
cóccix
Tiếng Bồ Đào Nha
cócegas
Tiếng Bồ Đào Nha
cóclea
Tiếng Bồ Đào Nha
cócoras
Tiếng Bồ Đào Nha
códice
Tiếng Bồ Đào Nha
código
Tiếng Bồ Đào Nha
código DDD
Tiếng Bồ Đào Nha
código HTML
Tiếng Bồ Đào Nha
código Morse
Tiếng Bồ Đào Nha
código aberto
Tiếng Bồ Đào Nha
código civil
Tiếng Bồ Đào Nha
código compartilhado
Tiếng Bồ Đào Nha
código curto
Tiếng Bồ Đào Nha
código de Hamurabi
Tiếng Bồ Đào Nha
código de acesso
Tiếng Bồ Đào Nha
código de agência bancária
Tiếng Bồ Đào Nha
código de barra
Tiếng Bồ Đào Nha
código de barras
Tiếng Bồ Đào Nha
código de computador
Tiếng Bồ Đào Nha
código de conduta
Tiếng Bồ Đào Nha
código de cores
Tiếng Bồ Đào Nha
código de discagem
Tiếng Bồ Đào Nha
código de estrada
Tiếng Bồ Đào Nha
código de honra
Tiếng Bồ Đào Nha
código de identificação bancária
Tiếng Bồ Đào Nha
código de país
Tiếng Bồ Đào Nha
código de referência
Tiếng Bồ Đào Nha
código de trânsito
Tiếng Bồ Đào Nha
código de vestimenta
Tiếng Bồ Đào Nha
código de vistos
Tiếng Bồ Đào Nha
código de ética
Tiếng Bồ Đào Nha
código do lote
Tiếng Bồ Đào Nha
código do processo
Tiếng Bồ Đào Nha
código genético
Tiếng Bồ Đào Nha
código partilhado
Tiếng Bồ Đào Nha
código penal
Tiếng Bồ Đào Nha
código postal
Tiếng Bồ Đào Nha
código promocional
Tiếng Bồ Đào Nha
código secreto
Tiếng Bồ Đào Nha
código tributário
Tiếng Bồ Đào Nha
código-fonte
Tiếng Bồ Đào Nha
códigos
Tiếng Bồ Đào Nha
cólera
Tiếng Bồ Đào Nha
cólica
Tiếng Bồ Đào Nha
cólica abdominal
Tiếng Bồ Đào Nha
cólica menstrual
Tiếng Bồ Đào Nha
cólica renal
Tiếng Bồ Đào Nha
cólicas menstruais
Tiếng Bồ Đào Nha
cólico
Tiếng Bồ Đào Nha
cólon
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia autenticada
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia avançada
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia carbono
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia de
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia de arquivo
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia de ficheiro
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia de segurança
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia digital
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia em papel-químico
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia impressa
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia oculta
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia parcial da memória para meios de despache ou armazenamento
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia pirata
Tiếng Bồ Đào Nha
cópia principal
Tiếng Bồ Đào Nha
cópias
Tiếng Bồ Đào Nha
cópula
Tiếng Bồ Đào Nha
córion
Tiếng Bồ Đào Nha
córnea
Tiếng Bồ Đào Nha
córneo
Tiếng Bồ Đào Nha
córnico
Tiếng Bồ Đào Nha
córrego
Tiếng Bồ Đào Nha
córsico
Tiếng Bồ Đào Nha
córtex
Tiếng Bồ Đào Nha
cós
Tiếng Bồ Đào Nha
cósmico
Tiếng Bồ Đào Nha
côa
Tiếng Bồ Đào Nha
côdea
Tiếng Bồ Đào Nha
cômico