bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
116
Trang 116 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
cromossomo
Tiếng Bồ Đào Nha
cromossómico
Tiếng Bồ Đào Nha
cromático
Tiếng Bồ Đào Nha
cronicamente
Tiếng Bồ Đào Nha
cronicar
Tiếng Bồ Đào Nha
cronista
Tiếng Bồ Đào Nha
cronografia
Tiếng Bồ Đào Nha
cronograma
Tiếng Bồ Đào Nha
cronologia
Tiếng Bồ Đào Nha
cronologia dos acontecimentos
Tiếng Bồ Đào Nha
cronologia histórica
Tiếng Bồ Đào Nha
cronologicamente
Tiếng Bồ Đào Nha
cronológico
Tiếng Bồ Đào Nha
cronometragem
Tiếng Bồ Đào Nha
cronometrar
Tiếng Bồ Đào Nha
cronometrista
Tiếng Bồ Đào Nha
cronómetro
Tiếng Bồ Đào Nha
cronômetro que auxilia a medir o tempo de cozimento de um ovo
Tiếng Bồ Đào Nha
croquete
Tiếng Bồ Đào Nha
croqui
Tiếng Bồ Đào Nha
crosslinking
Tiếng Bồ Đào Nha
crosta
Tiếng Bồ Đào Nha
crosta terrestre
Tiếng Bồ Đào Nha
croutons
Tiếng Bồ Đào Nha
cru
Tiếng Bồ Đào Nha
crua
Tiếng Bồ Đào Nha
crucial
Tiếng Bồ Đào Nha
crucialmente
Tiếng Bồ Đào Nha
cruciano
Tiếng Bồ Đào Nha
crucificar
Tiếng Bồ Đào Nha
crucificação
Tiếng Bồ Đào Nha
crucifixo
Tiếng Bồ Đào Nha
cruciforme
Tiếng Bồ Đào Nha
cruel
Tiếng Bồ Đào Nha
crueldade
Tiếng Bồ Đào Nha
cruelmente
Tiếng Bồ Đào Nha
crueza
Tiếng Bồ Đào Nha
crumble
Tiếng Bồ Đào Nha
crustáceo
Tiếng Bồ Đào Nha
crustáceos
Tiếng Bồ Đào Nha
cruz
Tiếng Bồ Đào Nha
cruz celta
Tiếng Bồ Đào Nha
cruz de Santo André
Tiếng Bồ Đào Nha
cruz egípcia
Tiếng Bồ Đào Nha
cruz gamada
Tiếng Bồ Đào Nha
cruza
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzada
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzado
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzado seccional
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzador
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzador de batalha
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzamento
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzamento demarcado com linhas amarelas, onde os automóveis não devem parar
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzar
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzar a grande fronteira
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzar a rua
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzar a rua imprudentemente
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzar com
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzar com algo
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzar o Canal da Mancha
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzar os braços
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzar os dedos
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzar se
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzar se com
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzar-se sem nunca se ver
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzeiro
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzeiro com grande quantidade de bebida alcoólica
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzeiro marítimo
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzes canhoto
Tiếng Bồ Đào Nha
cruzeta
Tiếng Bồ Đào Nha
crápula
Tiếng Bồ Đào Nha
crânio
Tiếng Bồ Đào Nha
crème de la crème
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito abundante
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito confirmado
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito de importação
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito de risco
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito do consumidor
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito documentário
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito em conta corrente
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito estudantil
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito fiscal
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito imediato
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito imobiliário
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito irrevogável
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito malparado
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito para
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito revogável
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito rotativo
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito transferível
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito à exportação
Tiếng Bồ Đào Nha
crédito à habitação
Tiếng Bồ Đào Nha
créditos
Tiếng Bồ Đào Nha
créditos de carbono
Tiếng Bồ Đào Nha
créditos dedutíveis
Tiếng Bồ Đào Nha
crédulo
Tiếng Bồ Đào Nha
crê em Deus
Tiếng Bồ Đào Nha
críptico
Tiếng Bồ Đào Nha
crípton
Tiếng Bồ Đào Nha
críquete
Tiếng Bồ Đào Nha
crítica
Tiếng Bồ Đào Nha
crítica contundente
Tiếng Bồ Đào Nha
crítica literária
Tiếng Bồ Đào Nha
crítica mordaz
Tiếng Bồ Đào Nha
críticas
Tiếng Bồ Đào Nha
críticas construtivas
Tiếng Bồ Đào Nha
crítico
Tiếng Bồ Đào Nha
crítico literário
Tiếng Bồ Đào Nha
crível
Tiếng Bồ Đào Nha
crónica
Tiếng Bồ Đào Nha
crômio
Tiếng Bồ Đào Nha
crônicas
Tiếng Bồ Đào Nha
crônico
Tiếng Bồ Đào Nha
ctoniano
Tiếng Bồ Đào Nha
ctônico
Tiếng Bồ Đào Nha
cu
Tiếng Bồ Đào Nha
cuba de fermentação
Tiếng Bồ Đào Nha
cubana
Tiếng Bồ Đào Nha
cubanas
Tiếng Bồ Đào Nha
cubano
Tiếng Bồ Đào Nha
cubanos
Tiếng Bồ Đào Nha
cubeta
Tiếng Bồ Đào Nha
cubiforme