bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
111
Trang 111 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
costumeiro
Tiếng Bồ Đào Nha
costumes
Tiếng Bồ Đào Nha
costumo fazer
Tiếng Bồ Đào Nha
costura
Tiếng Bồ Đào Nha
costura de segurança
Tiếng Bồ Đào Nha
costura na borda de tecidos para evitar o desfio
Tiếng Bồ Đào Nha
costurado
Tiếng Bồ Đào Nha
costurando em flatlock
Tiếng Bồ Đào Nha
costurar
Tiếng Bồ Đào Nha
costurar as pontas
Tiếng Bồ Đào Nha
costurar franja
Tiếng Bồ Đào Nha
costurar para fora
Tiếng Bồ Đào Nha
costurar à máquina
Tiếng Bồ Đào Nha
costureira
Tiếng Bồ Đào Nha
costureiro
Tiếng Bồ Đào Nha
cota
Tiếng Bồ Đào Nha
cota de armas
Tiếng Bồ Đào Nha
cota de exaustão
Tiếng Bồ Đào Nha
cota de malha
Tiếng Bồ Đào Nha
cotada
Tiếng Bồ Đào Nha
cotado
Tiếng Bồ Đào Nha
cotar
Tiếng Bồ Đào Nha
cotas
Tiếng Bồ Đào Nha
cotação
Tiếng Bồ Đào Nha
cotação das ações
Tiếng Bồ Đào Nha
cotejo
Tiếng Bồ Đào Nha
cotidiana
Tiếng Bồ Đào Nha
cotidianamente
Tiếng Bồ Đào Nha
cotidiano
Tiếng Bồ Đào Nha
cotinhar demais
Tiếng Bồ Đào Nha
cotizar
Tiếng Bồ Đào Nha
cotizações
Tiếng Bồ Đào Nha
coto
Tiếng Bồ Đào Nha
cotonete
Tiếng Bồ Đào Nha
cotonicultura
Tiếng Bồ Đào Nha
cotos
Tiếng Bồ Đào Nha
cotovelada
Tiếng Bồ Đào Nha
cotoveleira
Tiếng Bồ Đào Nha
cotovelo
Tiếng Bồ Đào Nha
cotovelos
Tiếng Bồ Đào Nha
cotovia
Tiếng Bồ Đào Nha
coturno
Tiếng Bồ Đào Nha
coturnos
Tiếng Bồ Đào Nha
couchette
Tiếng Bồ Đào Nha
couching
Tiếng Bồ Đào Nha
coudelaria
Tiếng Bồ Đào Nha
couldn
Tiếng Bồ Đào Nha
coulomb
Tiếng Bồ Đào Nha
coulrofobia
Tiếng Bồ Đào Nha
couraça
Tiếng Bồ Đào Nha
couraçado
Tiếng Bồ Đào Nha
couro
Tiếng Bồ Đào Nha
couro acamurçado
Tiếng Bồ Đào Nha
couro cru
Tiếng Bồ Đào Nha
couro de bezerro
Tiếng Bồ Đào Nha
couro de vaca
Tiếng Bồ Đào Nha
couro de veado
Tiếng Bồ Đào Nha
couro envernizado
Tiếng Bồ Đào Nha
couro suíno
Tiếng Bồ Đào Nha
cours
Tiếng Bồ Đào Nha
cousa
Tiếng Bồ Đào Nha
coutada
Tiếng Bồ Đào Nha
couve
Tiếng Bồ Đào Nha
couve de Bruxelas
Tiếng Bồ Đào Nha
couve folha
Tiếng Bồ Đào Nha
couve-china
Tiếng Bồ Đào Nha
couve-chinesa
Tiếng Bồ Đào Nha
couve-da-china
Tiếng Bồ Đào Nha
couve-de-folhas
Tiếng Bồ Đào Nha
couve-flor
Tiếng Bồ Đào Nha
couve-flor com queijo
Tiếng Bồ Đào Nha
couve-galega
Tiếng Bồ Đào Nha
couve-lombarda
Tiếng Bồ Đào Nha
couve-nabo-da-suécia
Tiếng Bồ Đào Nha
couve-portuguesa
Tiếng Bồ Đào Nha
couve-rábano
Tiếng Bồ Đào Nha
couvert
Tiếng Bồ Đào Nha
couves
Tiếng Bồ Đào Nha
cova
Tiếng Bồ Đào Nha
covarde
Tiếng Bồ Đào Nha
covardemente
Tiếng Bồ Đào Nha
covardia
Tiếng Bồ Đào Nha
covariante
Tiếng Bồ Đào Nha
covariação
Tiếng Bồ Đào Nha
covariância defasada
Tiếng Bồ Đào Nha
coveiro
Tiếng Bồ Đào Nha
covil
Tiếng Bồ Đào Nha
covil de cobras
Tiếng Bồ Đào Nha
covinha
Tiếng Bồ Đào Nha
coxa
Tiếng Bồ Đào Nha
coxa de ave
Tiếng Bồ Đào Nha
coxa de frango
Tiếng Bồ Đào Nha
coxas
Tiếng Bồ Đào Nha
coxas flácidas
Tiếng Bồ Đào Nha
coxear
Tiếng Bồ Đào Nha
coxia
Tiếng Bồ Đào Nha
coxilha
Tiếng Bồ Đào Nha
coxim
Tiếng Bồ Đào Nha
coxo
Tiếng Bồ Đào Nha
coxão duro
Tiếng Bồ Đào Nha
coxão mole
Tiếng Bồ Đào Nha
cozedura
Tiếng Bồ Đào Nha
cozer
Tiếng Bồ Đào Nha
cozer alimentos no vapor
Tiếng Bồ Đào Nha
cozido
Tiếng Bồ Đào Nha
cozido demais
Tiếng Bồ Đào Nha
cozimento
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinha
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinha compacta
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinha comunitária
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinha de navio
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinha itinerante
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinha pequena
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinhada
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinhado
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinhando
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinhando em fogo brando
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinhar
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinhar demais
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinhar em caçarola
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinhar em fogo brando
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinhar na panela de pressão
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinhar no vapor
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinhar o jantar