bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
110
Trang 110 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
corte no tempo
Tiếng Bồ Đào Nha
corte nos gastos
Tiếng Bồ Đào Nha
corte orçamentário
Tiếng Bồ Đào Nha
corte raso
Tiếng Bồ Đào Nha
corte reto sem camadas
Tiếng Bồ Đào Nha
corte suprema
Tiếng Bồ Đào Nha
corte transversal
Tiếng Bồ Đào Nha
corte à escovinha
Tiếng Bồ Đào Nha
corte à navalha
Tiếng Bồ Đào Nha
corte-africanas
Tiếng Bồ Đào Nha
cortejadores
Tiếng Bồ Đào Nha
cortejar
Tiếng Bồ Đào Nha
cortejo
Tiếng Bồ Đào Nha
cortejo fúnebre
Tiếng Bồ Đào Nha
cortes
Tiếng Bồ Đào Nha
cortes
Tiếng Bồ Đào Nha
cortes de lei
Tiếng Bồ Đào Nha
cortes orçamentais
Tiếng Bồ Đào Nha
cortesia
Tiếng Bồ Đào Nha
cortesã
Tiếng Bồ Đào Nha
cortesão
Tiếng Bồ Đào Nha
cortex visual
Tiếng Bồ Đào Nha
cortical
Tiếng Bồ Đào Nha
corticeiro
Tiếng Bồ Đào Nha
corticite
Tiếng Bồ Đào Nha
corticóide
Tiếng Bồ Đào Nha
cortina
Tiếng Bồ Đào Nha
cortina corta-fogo
Tiếng Bồ Đào Nha
cortina de duche
Tiếng Bồ Đào Nha
cortina de ferro
Tiếng Bồ Đào Nha
cortina de fumaça
Tiếng Bồ Đào Nha
cortina de fumo
Tiếng Bồ Đào Nha
cortina de fundo
Tiếng Bồ Đào Nha
cortina de segurança
Tiếng Bồ Đào Nha
cortina para box
Tiếng Bồ Đào Nha
cortina transparente
Tiếng Bồ Đào Nha
cortinas
Tiếng Bồ Đào Nha
cortisona
Tiếng Bồ Đào Nha
cortiça
Tiếng Bồ Đào Nha
cortiço
Tiếng Bồ Đào Nha
coruja
Tiếng Bồ Đào Nha
coruja-anã
Tiếng Bồ Đào Nha
coruja-das-torres
Tiếng Bồ Đào Nha
coruja-do-mato
Tiếng Bồ Đào Nha
corujinha
Tiếng Bồ Đào Nha
corujão
Tiếng Bồ Đào Nha
coruscante
Tiếng Bồ Đào Nha
coruscar
Tiếng Bồ Đào Nha
corveta
Tiếng Bồ Đào Nha
corvina
Tiếng Bồ Đào Nha
corvo
Tiếng Bồ Đào Nha
corvo marinho
Tiếng Bồ Đào Nha
corvos marinhos
Tiếng Bồ Đào Nha
corálico
Tiếng Bồ Đào Nha
corça
Tiếng Bồ Đào Nha
corço
Tiếng Bồ Đào Nha
coréia gravídica
Tiếng Bồ Đào Nha
coróide
Tiếng Bồ Đào Nha
coscuvilhar
Tiếng Bồ Đào Nha
cosedura
Tiếng Bồ Đào Nha
coser
Tiếng Bồ Đào Nha
coser sapatos à mão
Tiếng Bồ Đào Nha
cosmo
Tiếng Bồ Đào Nha
cosmogonia
Tiếng Bồ Đào Nha
cosmologia
Tiếng Bồ Đào Nha
cosmológico
Tiếng Bồ Đào Nha
cosmonauta
Tiếng Bồ Đào Nha
cosmopolita
Tiếng Bồ Đào Nha
cosmopolitismo
Tiếng Bồ Đào Nha
cosmos
Tiếng Bồ Đào Nha
cosmoteísmo
Tiếng Bồ Đào Nha
cosmética
Tiếng Bồ Đào Nha
cosmético
Tiếng Bồ Đào Nha
cosmídio
Tiếng Bồ Đào Nha
cosmógrafo
Tiếng Bồ Đào Nha
cosmólogo
Tiếng Bồ Đào Nha
cosplay
Tiếng Bồ Đào Nha
cossaco
Tiếng Bồ Đào Nha
cosseno
Tiếng Bồ Đào Nha
cossignatário
Tiếng Bồ Đào Nha
costa
Tiếng Bồ Đào Nha
costa da Bretanha
Tiếng Bồ Đào Nha
costa do mar
Tiếng Bồ Đào Nha
costa leste
Tiếng Bồ Đào Nha
costa marítima
Tiếng Bồ Đào Nha
costa norte
Tiếng Bồ Đào Nha
costa ocidental
Tiếng Bồ Đào Nha
costa oeste
Tiếng Bồ Đào Nha
costa sul
Tiếng Bồ Đào Nha
costa-marfinense
Tiếng Bồ Đào Nha
costa-marfinenses
Tiếng Bồ Đào Nha
costa-riquenha
Tiếng Bồ Đào Nha
costa-riquenhas
Tiếng Bồ Đào Nha
costa-riquenho
Tiếng Bồ Đào Nha
costa-riquenhos
Tiếng Bồ Đào Nha
costado
Tiếng Bồ Đào Nha
costal
Tiếng Bồ Đào Nha
costarriquenho
Tiếng Bồ Đào Nha
costas
Tiếng Bồ Đào Nha
costas com costas
Tiếng Bồ Đào Nha
costas largas
Tiếng Bồ Đào Nha
costas nuas
Tiếng Bồ Đào Nha
costas voltadas
Tiếng Bồ Đào Nha
costear
Tiếng Bồ Đào Nha
costeiro
Tiếng Bồ Đào Nha
costela
Tiếng Bồ Đào Nha
costela de porco
Tiếng Bồ Đào Nha
costelas
Tiếng Bồ Đào Nha
costeleta
Tiếng Bồ Đào Nha
costeleta de carneiro
Tiếng Bồ Đào Nha
costeleta de cordeiro
Tiếng Bồ Đào Nha
costeleta de porco
Tiếng Bồ Đào Nha
costeleta de vitela
Tiếng Bồ Đào Nha
costeletas
Tiếng Bồ Đào Nha
costelinhas
Tiếng Bồ Đào Nha
costuma ser
Tiếng Bồ Đào Nha
costumado
Tiếng Bồ Đào Nha
costumam ser
Tiếng Bồ Đào Nha
costumamos dizer
Tiếng Bồ Đào Nha
costumar
Tiếng Bồ Đào Nha
costumava ser
Tiếng Bồ Đào Nha
costume
Tiếng Bồ Đào Nha
costume local
Tiếng Bồ Đào Nha
costumeiramente