bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
C
1
Trang 1 của chữ C
Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Bồ Đào Nha
Consenso de Washington
Tiếng Bồ Đào Nha
caminhar juntos
Tiếng Bồ Đào Nha
capaz de levar
Tiếng Bồ Đào Nha
carro muito
Tiếng Bồ Đào Nha
caso exemplar
Tiếng Bồ Đào Nha
caso raro
Tiếng Bồ Đào Nha
ciente do
Tiếng Bồ Đào Nha
coisa a ver
Tiếng Bồ Đào Nha
com a esperança
Tiếng Bồ Đào Nha
com a ideia
Tiếng Bồ Đào Nha
com uma qualidade
Tiếng Bồ Đào Nha
como ouvi
Tiếng Bồ Đào Nha
conceito em
Tiếng Bồ Đào Nha
confiar na
Tiếng Bồ Đào Nha
conseguiremos ir
Tiếng Bồ Đào Nha
continuam a ser
Tiếng Bồ Đào Nha
contornadas
Tiếng Bồ Đào Nha
coopera com
Tiếng Bồ Đào Nha
-cida
Tiếng Bồ Đào Nha
CAC
Tiếng Bồ Đào Nha
CAD
Tiếng Bồ Đào Nha
CADCAM
Tiếng Bồ Đào Nha
CADENAS
Tiếng Bồ Đào Nha
CAMELAR
Tiếng Bồ Đào Nha
CAMPO DE APLICAÇÃO
Tiếng Bồ Đào Nha
CAPTCHA
Tiếng Bồ Đào Nha
CARNOT
Tiếng Bồ Đào Nha
CARTAS CREDENCIAIS
Tiếng Bồ Đào Nha
CB
Tiếng Bồ Đào Nha
CBC
Tiếng Bồ Đào Nha
CBS
Tiếng Bồ Đào Nha
CC
Tiếng Bồ Đào Nha
CCD
Tiếng Bồ Đào Nha
CCI
Tiếng Bồ Đào Nha
CCM
Tiếng Bồ Đào Nha
CCP
Tiếng Bồ Đào Nha
CCTV
Tiếng Bồ Đào Nha
CCW
Tiếng Bồ Đào Nha
CD
Tiếng Bồ Đào Nha
CD gravável
Tiếng Bồ Đào Nha
CD interativo
Tiếng Bồ Đào Nha
CD player com capacidade para vários CDs
Tiếng Bồ Đào Nha
CD regravável
Tiếng Bồ Đào Nha
CD-I
Tiếng Bồ Đào Nha
CD-ROM
Tiếng Bồ Đào Nha
CDA
Tiếng Bồ Đào Nha
CDH
Tiếng Bồ Đào Nha
CDM
Tiếng Bồ Đào Nha
CDU
Tiếng Bồ Đào Nha
CDs
Tiếng Bồ Đào Nha
CE
Tiếng Bồ Đào Nha
CE e
Tiếng Bồ Đào Nha
CE tem
Tiếng Bồ Đào Nha
CECA
Tiếng Bồ Đào Nha
CED
Tiếng Bồ Đào Nha
CEDEAO
Tiếng Bồ Đào Nha
CEE
Tiếng Bồ Đào Nha
CEEA
Tiếng Bồ Đào Nha
CEI
Tiếng Bồ Đào Nha
CELEX
Tiếng Bồ Đào Nha
CEP
Tiếng Bồ Đào Nha
CESE
Tiếng Bồ Đào Nha
CET
Tiếng Bồ Đào Nha
CETA
Tiếng Bồ Đào Nha
CFA
Tiếng Bồ Đào Nha
CFCs
Tiếng Bồ Đào Nha
CFO
Tiếng Bồ Đào Nha
CFP
Tiếng Bồ Đào Nha
CFTV
Tiếng Bồ Đào Nha
CHP
Tiếng Bồ Đào Nha
CIA
Tiếng Bồ Đào Nha
CIA de
Tiếng Bồ Đào Nha
CIEM
Tiếng Bồ Đào Nha
CIG
Tiếng Bồ Đào Nha
CIM
Tiếng Bồ Đào Nha
CIP
Tiếng Bồ Đào Nha
CIVITAS
Tiếng Bồ Đào Nha
CJ
Tiếng Bồ Đào Nha
CLl
Tiếng Bồ Đào Nha
CMS
Tiếng Bồ Đào Nha
CMV
Tiếng Bồ Đào Nha
CNA
Tiếng Bồ Đào Nha
CNE
Tiếng Bồ Đào Nha
CNI
Tiếng Bồ Đào Nha
CNN
Tiếng Bồ Đào Nha
COI
Tiếng Bồ Đào Nha
COM INFORMAÇÃO
Tiếng Bồ Đào Nha
COMECON
Tiếng Bồ Đào Nha
COMPRAR AGORA
Tiếng Bồ Đào Nha
CONCENTRA TE
Tiếng Bồ Đào Nha
CONTARÁ COM
Tiếng Bồ Đào Nha
CONTROLE DE PROCESSOS
Tiếng Bồ Đào Nha
COPD
Tiếng Bồ Đào Nha
COV
Tiếng Bồ Đào Nha
CP
Tiếng Bồ Đào Nha
CPA
Tiếng Bồ Đào Nha
CPC
Tiếng Bồ Đào Nha
CPE
Tiếng Bồ Đào Nha
CPLP
Tiếng Bồ Đào Nha
CPM
Tiếng Bồ Đào Nha
CPU
Tiếng Bồ Đào Nha
CRIANÇAS FORAM
Tiếng Bồ Đào Nha
CRIAÇÃO DE UM MERCADO
Tiếng Bồ Đào Nha
CRL
Tiếng Bồ Đào Nha
CRM
Tiếng Bồ Đào Nha
CSD
Tiếng Bồ Đào Nha
CSF
Tiếng Bồ Đào Nha
CSI
Tiếng Bồ Đào Nha
CSS
Tiếng Bồ Đào Nha
CSU
Tiếng Bồ Đào Nha
CSV
Tiếng Bồ Đào Nha
CTE
Tiếng Bồ Đào Nha
CV
Tiếng Bồ Đào Nha
CVA
Tiếng Bồ Đào Nha
CVP
Tiếng Bồ Đào Nha
CY