bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
B
65
Trang 65 của chữ B
Tiếng Bồ Đào Nha
bêbado
Tiếng Bồ Đào Nha
bêbado como um cacho
Tiếng Bồ Đào Nha
bêbado como um gambá
Tiếng Bồ Đào Nha
bêbados
Tiếng Bồ Đào Nha
bêbedo
Tiếng Bồ Đào Nha
bêbedo como um cacho
Tiếng Bồ Đào Nha
bêbo
Tiếng Bồ Đào Nha
bíblico
Tiếng Bồ Đào Nha
bíceps
Tiếng Bồ Đào Nha
bíceps tríceps
Tiếng Bồ Đào Nha
bífido
Tiếng Bồ Đào Nha
bígamo
Tiếng Bồ Đào Nha
bílis
Tiếng Bồ Đào Nha
bípede
Tiếng Bồ Đào Nha
bócio
Tiếng Bồ Đào Nha
bófia
Tiếng Bồ Đào Nha
bólide
Tiếng Bồ Đào Nha
bólido
Tiếng Bồ Đào Nha
bólingue
Tiếng Bồ Đào Nha
bónus de incentivo
Tiếng Bồ Đào Nha
bórax
Tiếng Bồ Đào Nha
bórico
Tiếng Bồ Đào Nha
bósnias
Tiếng Bồ Đào Nha
bósnio
Tiếng Bồ Đào Nha
bósnios
Tiếng Bồ Đào Nha
bóson
Tiếng Bồ Đào Nha
bôer
Tiếng Bồ Đào Nha
bônus
Tiếng Bồ Đào Nha
bônus anual
Tiếng Bồ Đào Nha
bônus extra em videogames
Tiếng Bồ Đào Nha
bônus pago na aposentadoria
Tiếng Bồ Đào Nha
búfalo
Tiếng Bồ Đào Nha
búfalo-asiático
Tiếng Bồ Đào Nha
búlgara
Tiếng Bồ Đào Nha
búlgaras
Tiếng Bồ Đào Nha
búlgaro
Tiếng Bồ Đào Nha
búlgaros
Tiếng Bồ Đào Nha
bússola
Tiếng Bồ Đào Nha
búzio
Tiếng Bồ Đào Nha
búzios