bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
B
63
Trang 63 của chữ B
Tiếng Bồ Đào Nha
bungee jumping
Tiếng Bồ Đào Nha
bungy-jumping
Tiếng Bồ Đào Nha
bunker
Tiếng Bồ Đào Nha
buquê
Tiếng Bồ Đào Nha
buquê colocado em um vestido
Tiếng Bồ Đào Nha
buquê de flores
Tiếng Bồ Đào Nha
buraco
Tiếng Bồ Đào Nha
buraco da fechadura
Tiếng Bồ Đào Nha
buraco da pia
Tiếng Bồ Đào Nha
buraco de bala
Tiếng Bồ Đào Nha
buraco de minhoca
Tiếng Bồ Đào Nha
buraco de rato
Tiếng Bồ Đào Nha
buraco do ozono
Tiếng Bồ Đào Nha
buraco fino
Tiếng Bồ Đào Nha
buraco na camada de ozono
Tiếng Bồ Đào Nha
buraco na camada de ozônio
Tiếng Bồ Đào Nha
buraco na parede
Tiếng Bồ Đào Nha
buraco negro
Tiếng Bồ Đào Nha
buraco negro supermaciço
Tiếng Bồ Đào Nha
buraco perfurado
Tiếng Bồ Đào Nha
buracos
Tiếng Bồ Đào Nha
buracos negros
Tiếng Bồ Đào Nha
burburinho
Tiếng Bồ Đào Nha
burca
Tiếng Bồ Đào Nha
burel
Tiếng Bồ Đào Nha
bureta
Tiếng Bồ Đào Nha
burgo
Tiếng Bồ Đào Nha
burgomestre
Tiếng Bồ Đào Nha
burguesia
Tiếng Bồ Đào Nha
burguês
Tiếng Bồ Đào Nha
buril
Tiếng Bồ Đào Nha
burilar
Tiếng Bồ Đào Nha
burilar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
buriti
Tiếng Bồ Đào Nha
burkini
Tiếng Bồ Đào Nha
burla
Tiếng Bồ Đào Nha
burla agravada
Tiếng Bồ Đào Nha
burla qualificada
Tiếng Bồ Đào Nha
burlados
Tiếng Bồ Đào Nha
burlar
Tiếng Bồ Đào Nha
burlesco
Tiếng Bồ Đào Nha
burleta
Tiếng Bồ Đào Nha
burlista
Tiếng Bồ Đào Nha
burlão
Tiếng Bồ Đào Nha
burocracia
Tiếng Bồ Đào Nha
burocracia excessiva
Tiếng Bồ Đào Nha
burocrata
Tiếng Bồ Đào Nha
burocratizar
Tiếng Bồ Đào Nha
burocratizar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
burocratização
Tiếng Bồ Đào Nha
burocrático
Tiếng Bồ Đào Nha
burpee
Tiếng Bồ Đào Nha
burquinense
Tiếng Bồ Đào Nha
burquinenses
Tiếng Bồ Đào Nha
burra
Tiếng Bồ Đào Nha
burrada
Tiếng Bồ Đào Nha
burricada
Tiếng Bồ Đào Nha
burrice
Tiếng Bồ Đào Nha
burrito
Tiếng Bồ Đào Nha
burrié
Tiếng Bồ Đào Nha
burro
Tiếng Bồ Đào Nha
burro como uma mula
Tiếng Bồ Đào Nha
burro como uma porta
Tiếng Bồ Đào Nha
burro de carga
Tiếng Bồ Đào Nha
burro de sorte
Tiếng Bồ Đào Nha
burro velho não aprende línguas