bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
B
62
Trang 62 của chữ B
Tiếng Bồ Đào Nha
budapestense
Tiếng Bồ Đào Nha
budapestenses
Tiếng Bồ Đào Nha
budismo
Tiếng Bồ Đào Nha
budista
Tiếng Bồ Đào Nha
bueiro
Tiếng Bồ Đào Nha
bufante
Tiếng Bồ Đào Nha
bufar
Tiếng Bồ Đào Nha
bufete
Tiếng Bồ Đào Nha
bufete de pequeno-almoço
Tiếng Bồ Đào Nha
buffer
Tiếng Bồ Đào Nha
buffering
Tiếng Bồ Đào Nha
buffers
Tiếng Bồ Đào Nha
buffet de saladas
Tiếng Bồ Đào Nha
bufo
Tiếng Bồ Đào Nha
bufão
Tiếng Bồ Đào Nha
bufê
Tiếng Bồ Đào Nha
bufê (móvel)
Tiếng Bồ Đào Nha
bufê de café da manhã
Tiếng Bồ Đào Nha
bug
Tiếng Bồ Đào Nha
bugalho
Tiếng Bồ Đào Nha
buganvília
Tiếng Bồ Đào Nha
bugar
Tiếng Bồ Đào Nha
buggy
Tiếng Bồ Đào Nha
buggy de praia
Tiếng Bồ Đào Nha
bugiganga
Tiếng Bồ Đào Nha
bugigangas
Tiếng Bồ Đào Nha
buginganga
Tiếng Bồ Đào Nha
bugio
Tiếng Bồ Đào Nha
bugs
Tiếng Bồ Đào Nha
bujarrona
Tiếng Bồ Đào Nha
bujão
Tiếng Bồ Đào Nha
bujão de gás para camping
Tiếng Bồ Đào Nha
bujão de gás para campismo
Tiếng Bồ Đào Nha
bujão obturador
Tiếng Bồ Đào Nha
bula
Tiếng Bồ Đào Nha
bulbo
Tiếng Bồ Đào Nha
bulbo flexível
Tiếng Bồ Đào Nha
bulbos
Tiếng Bồ Đào Nha
bulboso
Tiếng Bồ Đào Nha
buldogue
Tiếng Bồ Đào Nha
buldôzer
Tiếng Bồ Đào Nha
bule
Tiếng Bồ Đào Nha
bule de café
Tiếng Bồ Đào Nha
bulevar
Tiếng Bồ Đào Nha
bulha cardíaca
Tiếng Bồ Đào Nha
bulimia
Tiếng Bồ Đào Nha
bulir
Tiếng Bồ Đào Nha
bulir com alguém
Tiếng Bồ Đào Nha
buliçoso
Tiếng Bồ Đào Nha
bull terrier
Tiếng Bồ Đào Nha
bulletin board system
Tiếng Bồ Đào Nha
bullying cibernético
Tiếng Bồ Đào Nha
bulício
Tiếng Bồ Đào Nha
bulímico
Tiếng Bồ Đào Nha
bum
Tiếng Bồ Đào Nha
bum (som)
Tiếng Bồ Đào Nha
bumbo
Tiếng Bồ Đào Nha
bumbum
Tiếng Bồ Đào Nha
bumerangue
Tiếng Bồ Đào Nha
bunda
Tiếng Bồ Đào Nha
bunda do pão
Tiếng Bồ Đào Nha
bunda gorda
Tiếng Bồ Đào Nha
bunda-mole
Tiếng Bồ Đào Nha
bundão
Tiếng Bồ Đào Nha
bundões
Tiếng Bồ Đào Nha
bungee jump