bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
B
61
Trang 61 của chữ B
Tiếng Bồ Đào Nha
broxar
Tiếng Bồ Đào Nha
bruaca
Tiếng Bồ Đào Nha
brucelose
Tiếng Bồ Đào Nha
brucutu
Tiếng Bồ Đào Nha
bruma
Tiếng Bồ Đào Nha
brumal
Tiếng Bồ Đào Nha
brumoso
Tiếng Bồ Đào Nha
brumário
Tiếng Bồ Đào Nha
brunch
Tiếng Bồ Đào Nha
bruneano
Tiếng Bồ Đào Nha
bruneína
Tiếng Bồ Đào Nha
bruneínas
Tiếng Bồ Đào Nha
bruneíno
Tiếng Bồ Đào Nha
bruneínos
Tiếng Bồ Đào Nha
brunido
Tiếng Bồ Đào Nha
brunidor
Tiếng Bồ Đào Nha
brunimento
Tiếng Bồ Đào Nha
brunir
Tiếng Bồ Đào Nha
bruscamente
Tiếng Bồ Đào Nha
brusco
Tiếng Bồ Đào Nha
brusquidão
Tiếng Bồ Đào Nha
brut
Tiếng Bồ Đào Nha
brutal
Tiếng Bồ Đào Nha
brutalidade
Tiếng Bồ Đào Nha
brutalizar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
brutalmente
Tiếng Bồ Đào Nha
brutalmente assassinada
Tiếng Bồ Đào Nha
brutamonte
Tiếng Bồ Đào Nha
brutamontes
Tiếng Bồ Đào Nha
bruto
Tiếng Bồ Đào Nha
bruto como
Tiếng Bồ Đào Nha
bruxa
Tiếng Bồ Đào Nha
bruxaria
Tiếng Bồ Đào Nha
bruxelense
Tiếng Bồ Đào Nha
bruxelenses
Tiếng Bồ Đào Nha
bruxismo do sono
Tiếng Bồ Đào Nha
bruxo
Tiếng Bồ Đào Nha
bruxuleante
Tiếng Bồ Đào Nha
bruxulear
Tiếng Bồ Đào Nha
bruços
Tiếng Bồ Đào Nha
bráctea
Tiếng Bồ Đào Nha
brâmane
Tiếng Bồ Đào Nha
brânquia
Tiếng Bồ Đào Nha
brócolis
Tiếng Bồ Đào Nha
brócolos
Tiếng Bồ Đào Nha
brônquico
Tiếng Bồ Đào Nha
brônquio
Tiếng Bồ Đào Nha
brônzeo
Tiếng Bồ Đào Nha
bubônico
Tiếng Bồ Đào Nha
bucal
Tiếng Bồ Đào Nha
bucaneiro
Tiếng Bồ Đào Nha
bucarestina
Tiếng Bồ Đào Nha
bucarestinas
Tiếng Bồ Đào Nha
bucarestino
Tiếng Bồ Đào Nha
bucarestinos
Tiếng Bồ Đào Nha
buceta
Tiếng Bồ Đào Nha
bucha
Tiếng Bồ Đào Nha
bucha de aço
Tiếng Bồ Đào Nha
bucha de canhão
Tiếng Bồ Đào Nha
bucha de fixação
Tiếng Bồ Đào Nha
bucha de vedação
Tiếng Bồ Đào Nha
buchada
Tiếng Bồ Đào Nha
buchnera
Tiếng Bồ Đào Nha
bucho
Tiếng Bồ Đào Nha
bucolismo
Tiếng Bồ Đào Nha
bucólico