bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
B
60
Trang 60 của chữ B
Tiếng Bồ Đào Nha
brinde comestível
Tiếng Bồ Đào Nha
brinquedinho sexual
Tiếng Bồ Đào Nha
brinquedo
Tiếng Bồ Đào Nha
brinquedos
Tiếng Bồ Đào Nha
brinquedoteca
Tiếng Bồ Đào Nha
brio
Tiếng Bồ Đào Nha
brioche
Tiếng Bồ Đào Nha
brioso
Tiếng Bồ Đào Nha
briquete
Tiếng Bồ Đào Nha
brisa
Tiếng Bồ Đào Nha
brisa do mar
Tiếng Bồ Đào Nha
brisa terrestre
Tiếng Bồ Đào Nha
brisado
Tiếng Bồ Đào Nha
brita
Tiếng Bồ Đào Nha
britadeira
Tiếng Bồ Đào Nha
britar
Tiếng Bồ Đào Nha
britânica
Tiếng Bồ Đào Nha
britânicas
Tiếng Bồ Đào Nha
britânico
Tiếng Bồ Đào Nha
britânicos
Tiếng Bồ Đào Nha
broa
Tiếng Bồ Đào Nha
broas
Tiếng Bồ Đào Nha
broca
Tiếng Bồ Đào Nha
brocado
Tiếng Bồ Đào Nha
brocar
Tiếng Bồ Đào Nha
brocha
Tiếng Bồ Đào Nha
brochante
Tiếng Bồ Đào Nha
brochar
Tiếng Bồ Đào Nha
broche
Tiếng Bồ Đào Nha
broche de colarinho
Tiếng Bồ Đào Nha
brochura
Tiếng Bồ Đào Nha
brochuras
Tiếng Bồ Đào Nha
bromance
Tiếng Bồ Đào Nha
bromatólogo
Tiếng Bồ Đào Nha
brometo
Tiếng Bồ Đào Nha
bromo
Tiếng Bồ Đào Nha
bronca
Tiếng Bồ Đào Nha
bronco
Tiếng Bồ Đào Nha
broncopneumonia
Tiếng Bồ Đào Nha
broncoscópios
Tiếng Bồ Đào Nha
bronha
Tiếng Bồ Đào Nha
bronquite
Tiếng Bồ Đào Nha
brontofobia
Tiếng Bồ Đào Nha
bronze
Tiếng Bồ Đào Nha
bronzeado
Tiếng Bồ Đào Nha
bronzeado artificial
Tiếng Bồ Đào Nha
bronzeado artificial a jato
Tiếng Bồ Đào Nha
bronzeador
Tiếng Bồ Đào Nha
bronzeador em spray
Tiếng Bồ Đào Nha
bronzeamento
Tiếng Bồ Đào Nha
bronzear
Tiếng Bồ Đào Nha
bronzear-se
Tiếng Bồ Đào Nha
brotagem
Tiếng Bồ Đào Nha
brotar
Tiếng Bồ Đào Nha
broto
Tiếng Bồ Đào Nha
broto de alfafa
Tiếng Bồ Đào Nha
broto de alfalfa
Tiếng Bồ Đào Nha
broto de bambu
Tiếng Bồ Đào Nha
broto de feijão
Tiếng Bồ Đào Nha
brotoeja
Tiếng Bồ Đào Nha
brotos de bambu
Tiếng Bồ Đào Nha
brotos de feijão
Tiếng Bồ Đào Nha
brownfield
Tiếng Bồ Đào Nha
brownie
Tiếng Bồ Đào Nha
brownies
Tiếng Bồ Đào Nha
broxa