bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
B
54
Trang 54 của chữ B
Tiếng Bồ Đào Nha
bordadura
Tiếng Bồ Đào Nha
bordalo
Tiếng Bồ Đào Nha
bordar
Tiếng Bồ Đào Nha
bordas
Tiếng Bồ Đào Nha
bordas afiadas
Tiếng Bồ Đào Nha
bordejar
Tiếng Bồ Đào Nha
bordel
Tiếng Bồ Đào Nha
borderô
Tiếng Bồ Đào Nha
bordo
Tiếng Bồ Đào Nha
bordo de ataque
Tiếng Bồ Đào Nha
bordo de fuga
Tiếng Bồ Đào Nha
bordo do navio
Tiếng Bồ Đào Nha
bordoada
Tiếng Bồ Đào Nha
bordoada de criar bicho
Tiếng Bồ Đào Nha
bordão
Tiếng Bồ Đào Nha
boreal
Tiếng Bồ Đào Nha
borgonhês
Tiếng Bồ Đào Nha
borguista
Tiếng Bồ Đào Nha
borla
Tiếng Bồ Đào Nha
borlista
Tiếng Bồ Đào Nha
bornal
Tiếng Bồ Đào Nha
borne
Tiếng Bồ Đào Nha
borneira
Tiếng Bồ Đào Nha
boro
Tiếng Bồ Đào Nha
borocoxô
Tiếng Bồ Đào Nha
bororo
Tiếng Bồ Đào Nha
borra
Tiếng Bồ Đào Nha
borra de café
Tiếng Bồ Đào Nha
borra-botas
Tiếng Bồ Đào Nha
borracha
Tiếng Bồ Đào Nha
borracha antiderrapante
Tiếng Bồ Đào Nha
borracha de silicone
Tiếng Bồ Đào Nha
borracha esponjosa
Tiếng Bồ Đào Nha
borracha sintética
Tiếng Bồ Đào Nha
borracharia
Tiếng Bồ Đào Nha
borrachas
Tiếng Bồ Đào Nha
borracheira
Tiếng Bồ Đào Nha
borracheiro
Tiếng Bồ Đào Nha
borracho
Tiếng Bồ Đào Nha
borrachudo
Tiếng Bồ Đào Nha
borrachão
Tiếng Bồ Đào Nha
borrada
Tiếng Bồ Đào Nha
borradela
Tiếng Bồ Đào Nha
borrado
Tiếng Bồ Đào Nha
borrador
Tiếng Bồ Đào Nha
borragem
Tiếng Bồ Đào Nha
borralheiro
Tiếng Bồ Đào Nha
borrar
Tiếng Bồ Đào Nha
borrar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
borrar-se de medo
Tiếng Bồ Đào Nha
borrar-se todo
Tiếng Bồ Đào Nha
borrasca
Tiếng Bồ Đào Nha
borratar
Tiếng Bồ Đào Nha
borratar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
borrego
Tiếng Bồ Đào Nha
borrenda
Tiếng Bồ Đào Nha
borrifador
Tiếng Bồ Đào Nha
borrifar
Tiếng Bồ Đào Nha
borrifar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
borrifo
Tiếng Bồ Đào Nha
borrão
Tiếng Bồ Đào Nha
borsalino
Tiếng Bồ Đào Nha
borsch
Tiếng Bồ Đào Nha
borácico
Tiếng Bồ Đào Nha
bos em
Tiếng Bồ Đào Nha
bosniano