bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
B
47
Trang 47 của chữ B
Tiếng Bồ Đào Nha
body build
Tiếng Bồ Đào Nha
bodyboard
Tiếng Bồ Đào Nha
bodyboarder
Tiếng Bồ Đào Nha
bodyboarding
Tiếng Bồ Đào Nha
bofe
Tiếng Bồ Đào Nha
bofetada
Tiếng Bồ Đào Nha
bofetada na cara
Tiếng Bồ Đào Nha
bofetão
Tiếng Bồ Đào Nha
boga
Tiếng Bồ Đào Nha
bogotana
Tiếng Bồ Đào Nha
bogotanas
Tiếng Bồ Đào Nha
bogotano
Tiếng Bồ Đào Nha
bogotanos
Tiếng Bồ Đào Nha
boi
Tiếng Bồ Đào Nha
boia
Tiếng Bồ Đào Nha
boia cônica
Tiếng Bồ Đào Nha
boia de braço
Tiếng Bồ Đào Nha
boia infantil de braço
Tiếng Bồ Đào Nha
boia salva-vidas
Tiếng Bồ Đào Nha
boia-cross
Tiếng Bồ Đào Nha
boiada
Tiếng Bồ Đào Nha
boiadeiro
Tiếng Bồ Đào Nha
boiando
Tiếng Bồ Đào Nha
boiar
Tiếng Bồ Đào Nha
boicotada
Tiếng Bồ Đào Nha
boicotar
Tiếng Bồ Đào Nha
boicote
Tiếng Bồ Đào Nha
boicotear
Tiếng Bồ Đào Nha
boina
Tiếng Bồ Đào Nha
boiola
Tiếng Bồ Đào Nha
bojo
Tiếng Bồ Đào Nha
bojudo
Tiếng Bồ Đào Nha
bola
Tiếng Bồ Đào Nha
bola ao solo
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de algodão
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de bilhar
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de borracha
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de canto
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de cristal
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de demolição
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de energia
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de falta
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de fiapo
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de flores
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de fogo
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de futebol
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de golfe
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de gude
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de naftalina
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de neve
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de pelo
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de praia
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de pêlos
Tiếng Bồ Đào Nha
bola de sorvete
Tiếng Bồ Đào Nha
bola e
Tiếng Bồ Đào Nha
bola e corrente
Tiếng Bồ Đào Nha
bola em
Tiếng Bồ Đào Nha
bola em curva
Tiếng Bồ Đào Nha
bola fora de campo
Tiếng Bồ Đào Nha
bola furada
Tiếng Bồ Đào Nha
bola medicinal
Tiếng Bồ Đào Nha
bola na mão
Tiếng Bồ Đào Nha
bola no pé
Tiếng Bồ Đào Nha
bolacha
Tiếng Bồ Đào Nha
bolacha de água e sal