bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
B
46
Trang 46 của chữ B
Tiếng Bồ Đào Nha
boate
Tiếng Bồ Đào Nha
boateiro
Tiếng Bồ Đào Nha
boato
Tiếng Bồ Đào Nha
boato alarmista
Tiếng Bồ Đào Nha
boazona
Tiếng Bồ Đào Nha
boazuda
Tiếng Bồ Đào Nha
boba
Tiếng Bồ Đào Nha
bobagem
Tiếng Bồ Đào Nha
bobe
Tiếng Bồ Đào Nha
bobeira
Tiếng Bồ Đào Nha
bobeou, dançou
Tiếng Bồ Đào Nha
bobice
Tiếng Bồ Đào Nha
bobina
Tiếng Bồ Đào Nha
bobina de asfixia
Tiếng Bồ Đào Nha
bobina de ignição
Tiếng Bồ Đào Nha
bobina de indução
Tiếng Bồ Đào Nha
bobina de pesca
Tiếng Bồ Đào Nha
bobina primária
Tiếng Bồ Đào Nha
bobinador
Tiếng Bồ Đào Nha
bobinagem
Tiếng Bồ Đào Nha
bobinar
Tiếng Bồ Đào Nha
bobine de algodão
Tiếng Bồ Đào Nha
bobo
Tiếng Bồ Đào Nha
bobo da corte
Tiếng Bồ Đào Nha
boboca
Tiếng Bồ Đào Nha
boca
Tiếng Bồ Đào Nha
boca (de arma de fogo)
Tiếng Bồ Đào Nha
boca a boca
Tiếng Bồ Đào Nha
boca aberta
Tiếng Bồ Đào Nha
boca cheia
Tiếng Bồ Đào Nha
boca da mina
Tiếng Bồ Đào Nha
boca de
Tiếng Bồ Đào Nha
boca de carga (petróleo)
Tiếng Bồ Đào Nha
boca de gás
Tiếng Bồ Đào Nha
boca de incêndio
Tiếng Bồ Đào Nha
boca de lobo
Tiếng Bồ Đào Nha
boca de sino
Tiếng Bồ Đào Nha
boca do
Tiếng Bồ Đào Nha
boca do estômago
Tiếng Bồ Đào Nha
boca do fogão
Tiếng Bồ Đào Nha
boca do gol
Tiếng Bồ Đào Nha
boca e
Tiếng Bồ Đào Nha
boca fechada
Tiếng Bồ Đào Nha
boca para fora
Tiếng Bồ Đào Nha
boca-de-fumo
Tiếng Bồ Đào Nha
boca-livre
Tiếng Bồ Đào Nha
boca-mole
Tiếng Bồ Đào Nha
bocado
Tiếng Bồ Đào Nha
bocal
Tiếng Bồ Đào Nha
bocejar
Tiếng Bồ Đào Nha
bocejo
Tiếng Bồ Đào Nha
boceta
Tiếng Bồ Đào Nha
bocha
Tiếng Bồ Đào Nha
bochecha
Tiếng Bồ Đào Nha
bochechar
Tiếng Bồ Đào Nha
bochecho
Tiếng Bồ Đào Nha
bocão
Tiếng Bồ Đào Nha
boda
Tiếng Bồ Đào Nha
bodas
Tiếng Bồ Đào Nha
bodas de diamante
Tiếng Bồ Đào Nha
bodas de ouro
Tiếng Bồ Đào Nha
bodas de prata
Tiếng Bồ Đào Nha
bode
Tiếng Bồ Đào Nha
bode expiatório
Tiếng Bồ Đào Nha
bodega
Tiếng Bồ Đào Nha
bodhi