bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
B
42
Trang 42 của chữ B
Tiếng Bồ Đào Nha
bisnagada
Tiếng Bồ Đào Nha
bisneta
Tiếng Bồ Đào Nha
bisneto
Tiếng Bồ Đào Nha
bisnetos
Tiếng Bồ Đào Nha
bisonho
Tiếng Bồ Đào Nha
bisonte
Tiếng Bồ Đào Nha
bispo
Tiếng Bồ Đào Nha
bispo auxiliar
Tiếng Bồ Đào Nha
bispo diocesano
Tiếng Bồ Đào Nha
bispo residencial
Tiếng Bồ Đào Nha
bispo titular
Tiếng Bồ Đào Nha
bispos
Tiếng Bồ Đào Nha
bissectriz
Tiếng Bồ Đào Nha
bissecção
Tiếng Bồ Đào Nha
bissemanal
Tiếng Bồ Đào Nha
bissetriz
Tiếng Bồ Đào Nha
bissexto
Tiếng Bồ Đào Nha
bissexual
Tiếng Bồ Đào Nha
bissexualidade
Tiếng Bồ Đào Nha
bisseção
Tiếng Bồ Đào Nha
bisso
Tiếng Bồ Đào Nha
bistrô
Tiếng Bồ Đào Nha
bisturi
Tiếng Bồ Đào Nha
bisão
Tiếng Bồ Đào Nha
bit
Tiếng Bồ Đào Nha
bitcoin
Tiếng Bồ Đào Nha
bitmap
Tiếng Bồ Đào Nha
bitoca
Tiếng Bồ Đào Nha
bitola
Tiếng Bồ Đào Nha
bitola estreita
Tiếng Bồ Đào Nha
bitolado
Tiếng Bồ Đào Nha
bits
Tiếng Bồ Đào Nha
bituca
Tiếng Bồ Đào Nha
bituca de cigarro
Tiếng Bồ Đào Nha
biunívoca
Tiếng Bồ Đào Nha
biunívoco
Tiếng Bồ Đào Nha
bivalente
Tiếng Bồ Đào Nha
bivalve
Tiếng Bồ Đào Nha
bivaque
Tiếng Bồ Đào Nha
bizantinice
Tiếng Bồ Đào Nha
bizantino
Tiếng Bồ Đào Nha
bizarramente
Tiếng Bồ Đào Nha
bizarria
Tiếng Bồ Đào Nha
bizarrice
Tiếng Bồ Đào Nha
bizarro
Tiếng Bồ Đào Nha
bizarro (sexo)
Tiếng Bồ Đào Nha
bizu
Tiếng Bồ Đào Nha
biénio
Tiếng Bồ Đào Nha
biógrafo
Tiếng Bồ Đào Nha
biólogo
Tiếng Bồ Đào Nha
biólogo marinho
Tiếng Bồ Đào Nha
biónico
Tiếng Bồ Đào Nha
biópsia
Tiếng Bồ Đào Nha
biópsia cunha
Tiếng Bồ Đào Nha
biótico
Tiếng Bồ Đào Nha
biótopo
Tiếng Bồ Đào Nha
bla bla
Tiếng Bồ Đào Nha
bla-bla-blá
Tiếng Bồ Đào Nha
black Friday
Tiếng Bồ Đào Nha
black bloc
Tiếng Bồ Đào Nha
black-tie
Tiếng Bồ Đào Nha
blackflip
Tiếng Bồ Đào Nha
blackjack
Tiếng Bồ Đào Nha
blague
Tiếng Bồ Đào Nha
blairista
Tiếng Bồ Đào Nha
blandícia