bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
B
40
Trang 40 của chữ B
Tiếng Bồ Đào Nha
binóculos
Tiếng Bồ Đào Nha
binômio
Tiếng Bồ Đào Nha
bio
Tiếng Bồ Đào Nha
bioacumulação
Tiếng Bồ Đào Nha
bioanálise
Tiếng Bồ Đào Nha
biocatálise
Tiếng Bồ Đào Nha
biocida
Tiếng Bồ Đào Nha
biocombustível
Tiếng Bồ Đào Nha
biodegradabilidade
Tiếng Bồ Đào Nha
biodegradar
Tiếng Bồ Đào Nha
biodegradação
Tiếng Bồ Đào Nha
biodegradável
Tiếng Bồ Đào Nha
biodiesel
Tiếng Bồ Đào Nha
biodigestor
Tiếng Bồ Đào Nha
biodireito
Tiếng Bồ Đào Nha
biodisponibilidade
Tiếng Bồ Đào Nha
biodiversidade
Tiếng Bồ Đào Nha
biodiversidade marinha
Tiếng Bồ Đào Nha
bioenergia
Tiếng Bồ Đào Nha
bioengenharia
Tiếng Bồ Đào Nha
bioetanol
Tiếng Bồ Đào Nha
biofilia
Tiếng Bồ Đào Nha
biofísica
Tiếng Bồ Đào Nha
biogeografia
Tiếng Bồ Đào Nha
biogeográfico
Tiếng Bồ Đào Nha
biografar
Tiếng Bồ Đào Nha
biografia
Tiếng Bồ Đào Nha
biografista
Tiếng Bồ Đào Nha
biográfico
Tiếng Bồ Đào Nha
biogás
Tiếng Bồ Đào Nha
biogénese
Tiếng Bồ Đào Nha
biolinguística
Tiếng Bồ Đào Nha
bioloa
Tiếng Bồ Đào Nha
biologia
Tiếng Bồ Đào Nha
biologia marinha
Tiếng Bồ Đào Nha
biologia molecular
Tiếng Bồ Đào Nha
biologicamente
Tiếng Bồ Đào Nha
biologismo
Tiếng Bồ Đào Nha
biologização
Tiếng Bồ Đào Nha
bioluminescência
Tiếng Bồ Đào Nha
biológico
Tiếng Bồ Đào Nha
bioma
Tiếng Bồ Đào Nha
biomarcador
Tiếng Bồ Đào Nha
biomassa
Tiếng Bồ Đào Nha
biomateriais
Tiếng Bồ Đào Nha
biombo
Tiếng Bồ Đào Nha
biomecânica
Tiếng Bồ Đào Nha
biomedicina
Tiếng Bồ Đào Nha
biometria
Tiếng Bồ Đào Nha
biometria vocal
Tiếng Bồ Đào Nha
biomimética
Tiếng Bồ Đào Nha
biomédico
Tiếng Bồ Đào Nha
biométrico
Tiếng Bồ Đào Nha
bionomia
Tiếng Bồ Đào Nha
bionômico
Tiếng Bồ Đào Nha
biopolímero
Tiếng Bồ Đào Nha
bioquímica
Tiếng Bồ Đào Nha
bioquímico
Tiếng Bồ Đào Nha
bioquímico clínico
Tiếng Bồ Đào Nha
biorremediação
Tiếng Bồ Đào Nha
biorritmo
Tiếng Bồ Đào Nha
biosfera
Tiếng Bồ Đào Nha
biota
Tiếng Bồ Đào Nha
biotecnologia
Tiếng Bồ Đào Nha
biotecnológico
Tiếng Bồ Đào Nha
bioterrorismo