bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
B
38
Trang 38 của chữ B
Tiếng Bồ Đào Nha
bico
Tiếng Bồ Đào Nha
bico de Bunsen
Tiếng Bồ Đào Nha
bico de gás
Tiếng Bồ Đào Nha
bico de mamadeira
Tiếng Bồ Đào Nha
bico de obra
Tiếng Bồ Đào Nha
bico de papagaio
Tiếng Bồ Đào Nha
bico de pena
Tiếng Bồ Đào Nha
bico de proa
Tiếng Bồ Đào Nha
bico do peito pequeno
Tiếng Bồ Đào Nha
bico ejetor
Tiếng Bồ Đào Nha
bicolor
Tiếng Bồ Đào Nha
biconvexo
Tiếng Bồ Đào Nha
bicorne
Tiếng Bồ Đào Nha
bicostal
Tiếng Bồ Đào Nha
bicromato
Tiếng Bồ Đào Nha
bicromia
Tiếng Bồ Đào Nha
bicudo
Tiếng Bồ Đào Nha
bicultural
Tiếng Bồ Đào Nha
bicão
Tiếng Bồ Đào Nha
bicéfalo
Tiếng Bồ Đào Nha
bicórnio
Tiếng Bồ Đào Nha
bicôncavo
Tiếng Bồ Đào Nha
bidimensional
Tiếng Bồ Đào Nha
bidirecional
Tiếng Bồ Đào Nha
bidão
Tiếng Bồ Đào Nha
bidão de gasolina
Tiếng Bồ Đào Nha
bidê
Tiếng Bồ Đào Nha
biela
Tiếng Bồ Đào Nha
bielo-russo
Tiếng Bồ Đào Nha
bielorrussa
Tiếng Bồ Đào Nha
bielorrussas
Tiếng Bồ Đào Nha
bielorrusso
Tiếng Bồ Đào Nha
bielorrussos
Tiếng Bồ Đào Nha
bielorusso
Tiếng Bồ Đào Nha
bien
Tiếng Bồ Đào Nha
bienal
Tiếng Bồ Đào Nha
bifana
Tiếng Bồ Đào Nha
bife
Tiếng Bồ Đào Nha
bife bem-passado
Tiếng Bồ Đào Nha
bife bourguignon
Tiếng Bồ Đào Nha
bife de fraldinha
Tiếng Bồ Đào Nha
bife de tira
Tiếng Bồ Đào Nha
bife suíno
Tiếng Bồ Đào Nha
bifes
Tiếng Bồ Đào Nha
bifobia
Tiếng Bồ Đào Nha
bifocal
Tiếng Bồ Đào Nha
biforme
Tiếng Bồ Đào Nha
bifronte
Tiếng Bồ Đào Nha
bifurcado
Tiếng Bồ Đào Nha
bifurcar
Tiếng Bồ Đào Nha
bifurcação
Tiếng Bồ Đào Nha
bifásico
Tiếng Bồ Đào Nha
big band
Tiếng Bồ Đào Nha
bigamia
Tiếng Bồ Đào Nha
bigle
Tiếng Bồ Đào Nha
bigode
Tiếng Bồ Đào Nha
bigode (de animal)
Tiếng Bồ Đào Nha
bigode guidão
Tiếng Bồ Đào Nha
bigodudo
Tiếng Bồ Đào Nha
bigorna
Tiếng Bồ Đào Nha
bigorrilha
Tiếng Bồ Đào Nha
biguá
Tiếng Bồ Đào Nha
bijuteria
Tiếng Bồ Đào Nha
bilabial
Tiếng Bồ Đào Nha
bilado
Tiếng Bồ Đào Nha
bilateral