bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Bồ Đào Nha-Anh
B
37
Trang 37 của chữ B
Tiếng Bồ Đào Nha
bezerro
Tiếng Bồ Đào Nha
bezerro de ouro
Tiếng Bồ Đào Nha
bi
Tiếng Bồ Đào Nha
bian
Tiếng Bồ Đào Nha
bianual
Tiếng Bồ Đào Nha
biatlo
Tiếng Bồ Đào Nha
biba
Tiếng Bồ Đào Nha
bibelô
Tiếng Bồ Đào Nha
biblicas
Tiếng Bồ Đào Nha
bibliografia
Tiếng Bồ Đào Nha
bibliográfica
Tiếng Bồ Đào Nha
bibliográfico
Tiếng Bồ Đào Nha
biblioteca
Tiếng Bồ Đào Nha
biblioteca de documentos
Tiếng Bồ Đào Nha
biblioteca de recortes
Tiếng Bồ Đào Nha
biblioteca fotográfica
Tiếng Bồ Đào Nha
biblioteca itinerante
Tiếng Bồ Đào Nha
biblioteca pública
Tiếng Bồ Đào Nha
biblioteca sonora
Tiếng Bồ Đào Nha
bibliotecária
Tiếng Bồ Đào Nha
bibliotecário
Tiếng Bồ Đào Nha
bibliotecário acadêmico
Tiếng Bồ Đào Nha
bibliotecário público
Tiếng Bồ Đào Nha
bibliófilo
Tiếng Bồ Đào Nha
biboca
Tiếng Bồ Đào Nha
bica
Tiếng Bồ Đào Nha
bicada
Tiếng Bồ Đào Nha
bicameral
Tiếng Bồ Đào Nha
bicampeão
Tiếng Bồ Đào Nha
bicar
Tiếng Bồ Đào Nha
bicar-se
Tiếng Bồ Đào Nha
bicarbonato
Tiếng Bồ Đào Nha
bicarbonato de sódio
Tiếng Bồ Đào Nha
bicentenário
Tiếng Bồ Đào Nha
bicha
Tiếng Bồ Đào Nha
bicha de rabear
Tiếng Bồ Đào Nha
bichado
Tiếng Bồ Đào Nha
bichano
Tiếng Bồ Đào Nha
bicharada
Tiếng Bồ Đào Nha
bicharoco
Tiếng Bồ Đào Nha
bicheiro
Tiếng Bồ Đào Nha
bichinho
Tiếng Bồ Đào Nha
bichinho virtual
Tiếng Bồ Đào Nha
bicho
Tiếng Bồ Đào Nha
bicho de estimação
Tiếng Bồ Đào Nha
bicho de pelúcia
Tiếng Bồ Đào Nha
bicho de sete cabeças
Tiếng Bồ Đào Nha
bicho do mato
Tiếng Bồ Đào Nha
bicho papão
Tiếng Bồ Đào Nha
bicho-da-seda
Tiếng Bồ Đào Nha
bicho-de-conta
Tiếng Bồ Đào Nha
bicho-de-pé
Tiếng Bồ Đào Nha
bicho-pau
Tiếng Bồ Đào Nha
bicho-preguiça
Tiếng Bồ Đào Nha
bichos
Tiếng Bồ Đào Nha
bichos-de-pé
Tiếng Bồ Đào Nha
bichoso
Tiếng Bồ Đào Nha
bicicleta
Tiếng Bồ Đào Nha
bicicleta de corrida
Tiếng Bồ Đào Nha
bicicleta de dois assentos
Tiếng Bồ Đào Nha
bicicleta de montanha
Tiếng Bồ Đào Nha
bicicleta de passeio
Tiếng Bồ Đào Nha
bicicleta ergométrica
Tiếng Bồ Đào Nha
bicicleta motorizada
Tiếng Bồ Đào Nha
biciclo
Tiếng Bồ Đào Nha
bicicross