bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
H
2
Trang 2 của chữ H
Tiếng Anh
Haise
Tiếng Anh
Haiti
Tiếng Anh
Haiti has
Tiếng Anh
Haiti which
Tiếng Anh
Haitian
Tiếng Anh
Haitian Government
Tiếng Anh
Haitian authorities
Tiếng Anh
Haitian people
Tiếng Anh
Haitians
Tiếng Anh
Hakim
Tiếng Anh
Hakka
Tiếng Anh
Hakuna Matata
Tiếng Anh
Half of his
Tiếng Anh
Half of the world
Tiếng Anh
Half the population
Tiếng Anh
Halicarnassus
Tiếng Anh
Halki
Tiếng Anh
Halkidiki
Tiếng Anh
Hallam
Tiếng Anh
Hallelujah!
Tiếng Anh
Hallmark Card
Tiếng Anh
Hallowed be thy name
Tiếng Anh
Halloween
Tiếng Anh
Halonen
Tiếng Anh
Halving the
Tiếng Anh
Ham and cheese
Tiếng Anh
Hamadryad
Tiếng Anh
Haman
Tiếng Anh
Hamas
Tiếng Anh
Hamas and Fatah
Tiếng Anh
Hamas government
Tiếng Anh
Hamas has
Tiếng Anh
Hamas which
Tiếng Anh
Hamburg
Tiếng Anh
Hamburgian
Tiếng Anh
Hamburgians
Tiếng Anh
Hamid
Tiếng Anh
Hamilton
Tiếng Anh
Hamilton s
Tiếng Anh
Hamma
Tiếng Anh
Hammerstein
Tiếng Anh
Hammond organ
Tiếng Anh
Hamon
Tiếng Anh
Hampshire
Tiếng Anh
Hampton
Tiếng Anh
Hampton Court
Tiếng Anh
Han
Tiếng Anh
Han Chinese
Tiếng Anh
Hancornia
Tiếng Anh
Hancornia speciosa
Tiếng Anh
Hand mr
Tiếng Anh
Hands of
Tiếng Anh
Hands off my
Tiếng Anh
Hands up!
Tiếng Anh
Hang in there!
Tiếng Anh
Hang on a minute
Tiếng Anh
Hang on a second
Tiếng Anh
Hanja
Tiếng Anh
Hanna
Tiếng Anh
Hannan
Tiếng Anh
Hannay
Tiếng Anh
Hannes
Tiếng Anh
Hannes Swoboda
Tiếng Anh
Hannover
Tiếng Anh
Hanoi
Tiếng Anh
Hanover
Tiếng Anh
Hans
Tiếng Anh
Hans Blix
Tiếng Anh
Hans Christian
Tiếng Anh
Hans Christian Andersen
Tiếng Anh
Hans Gert
Tiếng Anh
Hans Peter
Tiếng Anh
Hans van
Tiếng Anh
Hanseatic
Tiếng Anh
Hansel and Gretel
Tiếng Anh
Hansen
Tiếng Anh
Hansom
Tiếng Anh
Hanukkah
Tiếng Anh
Happily ever after!
Tiếng Anh
Happy Christmas
Tiếng Anh
Happy Christmas and a Happy New Year
Tiếng Anh
Happy Christmas everybody
Tiếng Anh
Happy Easter!
Tiếng Anh
Happy Feet
Tiếng Anh
Happy Hanukkah
Tiếng Anh
Happy New Year
Tiếng Anh
Happy New Year to
Tiếng Anh
Happy Saint Patrick's Day!
Tiếng Anh
Happy chanukah
Tiếng Anh
Har har har
Tiếng Anh
Harald
Tiếng Anh
Harare
Tiếng Anh
Harbour Report
Tiếng Anh
Hard choices
Tiếng Anh
Hard evidence
Tiếng Anh
Hard words
Tiếng Anh
Hard working people
Tiếng Anh
Hardly anybody
Tiếng Anh
Hardly anyone
Tiếng Anh
Hardware and
Tiếng Anh
Hariri
Tiếng Anh
Harkin
Tiếng Anh
Harkonnen
Tiếng Anh
Harland
Tiếng Anh
Harlem
Tiếng Anh
Harley
Tiếng Anh
Harold
Tiếng Anh
Harriet
Tiếng Anh
Harris
Tiếng Anh
Harris has
Tiếng Anh
Harrison
Tiếng Anh
Harrison s
Tiếng Anh
Harry
Tiếng Anh
Harry Potter
Tiếng Anh
Hartmut
Tiếng Anh
Harvard
Tiếng Anh
Harvard Medical
Tiếng Anh
Harvard Medical School
Tiếng Anh
Harvard University
Tiếng Anh
Harvey
Tiếng Anh
Harwich
Tiếng Anh
Has it ever
Tiếng Anh
Hashem
Tiếng Anh
Hashemite
Tiếng Anh
Hashemite Kingdom
Tiếng Anh
Hashemite Kingdom of
Tiếng Anh
Hashemite Kingdom of Jordan
Tiếng Anh
Hassan
Tiếng Anh
Hassani
Tiếng Anh
Hasse
Tiếng Anh
Hassi
Tiếng Anh
Hatfield
Tiếng Anh
Hattic
Tiếng Anh
Hatzidakis
Tiếng Anh
Haug
Tiếng Anh
Hautala
Tiếng Anh
Havana