bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
99
Trang 99 của chữ G
Tiếng Anh
to get to grips
Tiếng Anh
to get to know
Tiếng Anh
to get to sleep
Tiếng Anh
to get to the bottom of sth
Tiếng Anh
to get toned
Tiếng Anh
to get torn
Tiếng Anh
to get tough
Tiếng Anh
to get under
Tiếng Anh
to get under sb's feet
Tiếng Anh
to get under sb's skin
Tiếng Anh
to get under way
Tiếng Anh
to get undressed
Tiếng Anh
to get up early
Tiếng Anh
to get up on the wrong side of bed
Tiếng Anh
to get up on the wrong side of the bed
Tiếng Anh
to get up sb's nose
Tiếng Anh
to get up the courage
Tiếng Anh
to get up to
Tiếng Anh
to get up to no good
Tiếng Anh
to get upset
Tiếng Anh
to get used
Tiếng Anh
to get used to
Tiếng Anh
to get very angry
Tiếng Anh
to get wasted
Tiếng Anh
to get weaving
Tiếng Anh
to get well
Tiếng Anh
to get wet
Tiếng Anh
to get wet through
Tiếng Anh
to get what is coming to you
Tiếng Anh
to get what one deserves
Tiếng Anh
to get wind of sth
Tiếng Anh
to get worked up
Tiếng Anh
to get worried
Tiếng Anh
to get worse
Tiếng Anh
to get wrong
Tiếng Anh
to get … by cheating
Tiếng Anh
to get … sorted
Tiếng Anh
to gib
Tiếng Anh
to gibber
Tiếng Anh
to gild
Tiếng Anh
to gild the lily
Tiếng Anh
to ginger up
Tiếng Anh
to gird
Tiếng Anh
to girt
Tiếng Anh
to give a boost
Tiếng Anh
to give a cold
Tiếng Anh
to give a cylindrical shape
Tiếng Anh
to give a damn
Tiếng Anh
to give a gift
Tiếng Anh
to give a gift to
Tiếng Anh
to give a hand
Tiếng Anh
to give a heart attack
Tiếng Anh
to give a help
Tiếng Anh
to give a horse its head
Tiếng Anh
to give a job to
Tiếng Anh
to give a lecture
Tiếng Anh
to give a lift
Tiếng Anh
to give a ovation to
Tiếng Anh
to give a potato form
Tiếng Anh
to give a present to
Tiếng Anh
to give a preview of sth
Tiếng Anh
to give a reputation to
Tiếng Anh
to give a ruling
Tiếng Anh
to give a shit
Tiếng Anh
to give a shout
Tiếng Anh
to give a speech
Tiếng Anh
to give a talk
Tiếng Anh
to give a title
Tiếng Anh
to give advantage to
Tiếng Anh
to give alms
Tiếng Anh
to give alms to
Tiếng Anh
to give an account
Tiếng Anh
to give an aged look to
Tiếng Anh
to give an edge to
Tiếng Anh
to give an edge to sth
Tiếng Anh
to give an example
Tiếng Anh
to give an itch
Tiếng Anh
to give an opinion
Tiếng Anh
to give an outstanding performance
Tiếng Anh
to give as an excuse
Tiếng Anh
to give as good as one gets
Tiếng Anh
to give attention to
Tiếng Anh
to give away
Tiếng Anh
to give back
Tiếng Anh
to give bail
Tiếng Anh
to give birth
Tiếng Anh
to give birth to
Tiếng Anh
to give communion
Tiếng Anh
to give details
Tiếng Anh
to give details of
Tiếng Anh
to give directions to
Tiếng Anh
to give dynamism to
Tiếng Anh
to give ear
Tiếng Anh
to give examples of
Tiếng Anh
to give food for thought
Tiếng Anh
to give free rein to
Tiếng Anh
to give in
Tiếng Anh
to give in to
Tiếng Anh
to give in to sb
Tiếng Anh
to give in to temptation
Tiếng Anh
to give into
Tiếng Anh
to give it a shot
Tiếng Anh
to give it a try
Tiếng Anh
to give it one's all