bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
95
Trang 95 của chữ G
Tiếng Anh
to gain entitlement
Tiếng Anh
to gain fame
Tiếng Anh
to gain ground
Tiếng Anh
to gain independence
Tiếng Anh
to gain on
Tiếng Anh
to gain prestige
Tiếng Anh
to gain sth
Tiếng Anh
to gain strength
Tiếng Anh
to gain weight
Tiếng Anh
to gallivant
Tiếng Anh
to galumph
Tiếng Anh
to galvanize
Tiếng Anh
to gamble away
Tiếng Anh
to gang together
Tiếng Anh
to gang up
Tiếng Anh
to gank
Tiếng Anh
to garble
Tiếng Anh
to garnishee
Tiếng Anh
to gas up
Tiếng Anh
to gasify
Tiếng Anh
to gasp sth out
Tiếng Anh
to gatecrash
Tiếng Anh
to gather around
Tiếng Anh
to gather in
Tiếng Anh
to gather one's thoughts
Tiếng Anh
to gather together
Tiếng Anh
to gather up
Tiếng Anh
to gawk
Tiếng Anh
to gawp
Tiếng Anh
to gaze about
Tiếng Anh
to gaze at
Tiếng Anh
to gazump
Tiếng Anh
to gear up
Tiếng Anh
to gear up for
Tiếng Anh
to gelatinize
Tiếng Anh
to geld
Tiếng Anh
to gelt
Tiếng Anh
to geminate
Tiếng Anh
to gen up
Tiếng Anh
to generalise
Tiếng Anh
to generalize
Tiếng Anh
to generate
Tiếng Anh
to genuflect
Tiếng Anh
to germanize
Tiếng Anh
to germinate
Tiếng Anh
to gerrymander
Tiếng Anh
to gestate
Tiếng Anh
to gesticulate
Tiếng Anh
to get
Tiếng Anh
to get 1
Tiếng Anh
to get 10
Tiếng Anh
to get a
Tiếng Anh
to get a beating
Tiếng Anh
to get a doctorate
Tiếng Anh
to get a dusty answer
Tiếng Anh
to get a feeling
Tiếng Anh
to get a girl in trouble
Tiếng Anh
to get a girl into trouble
Tiếng Anh
to get a grip
Tiếng Anh
to get a hold of sb
Tiếng Anh
to get a job
Tiếng Anh
to get a kick out of something
Tiếng Anh
to get a lecture
Tiếng Anh
to get a line
Tiếng Anh
to get a manicure
Tiếng Anh
to get a move on
Tiếng Anh
to get a poke in the eye
Tiếng Anh
to get a promotion
Tiếng Anh
to get a rap over the knuckles
Tiếng Anh
to get a ride
Tiếng Anh
to get a slap on the wrist
Tiếng Anh
to get a start on
Tiếng Anh
to get a tan
Tiếng Anh
to get a telling-off from sb
Tiếng Anh
to get a winning row
Tiếng Anh
to get a word in
Tiếng Anh
to get about
Tiếng Anh
to get across
Tiếng Anh
to get addicted
Tiếng Anh
to get after
Tiếng Anh
to get agitated
Tiếng Anh
to get ahead in
Tiếng Anh
to get ahead in life
Tiếng Anh
to get all hot and bothered
Tiếng Anh
to get all tied up in sth
Tiếng Anh
to get along
Tiếng Anh
to get along well
Tiếng Anh
to get along with
Tiếng Anh
to get along with sb like a house on fire
Tiếng Anh
to get an education
Tiếng Anh
to get angry
Tiếng Anh
to get annoyed
Tiếng Anh
to get around
Tiếng Anh
to get around t
Tiếng Anh
to get arrested
Tiếng Anh
to get at
Tiếng Anh
to get attention
Tiếng Anh
to get away from
Tiếng Anh
to get away with
Tiếng Anh
to get away with it
Tiếng Anh
to get away with murder
Tiếng Anh
to get back at
Tiếng Anh
to get back in the game
Tiếng Anh
to get back on track