bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
85
Trang 85 của chữ G
Tiếng Anh
groundwater is
Tiếng Anh
groundwater pollution
Tiếng Anh
groundwater quality
Tiếng Anh
groundwork
Tiếng Anh
groundwork for
Tiếng Anh
group
Tiếng Anh
group about the
Tiếng Anh
group after
Tiếng Anh
group agreed
Tiếng Anh
group along
Tiếng Anh
group along with
Tiếng Anh
group although
Tiếng Anh
group among
Tiếng Anh
group and I
Tiếng Anh
group as well
Tiếng Anh
group based
Tiếng Anh
group before
Tiếng Anh
group being
Tiếng Anh
group believes
Tiếng Anh
group believes that
Tiếng Anh
group booking
Tiếng Anh
group came
Tiếng Anh
group can
Tiếng Anh
group cannot
Tiếng Anh
group chaired
Tiếng Anh
group chaired by
Tiếng Anh
group chairman
Tiếng Anh
group chairmen
Tiếng Anh
group concerning
Tiếng Anh
group considers
Tiếng Anh
group considers that
Tiếng Anh
group consists
Tiếng Anh
group consists of
Tiếng Anh
group continues
Tiếng Anh
group continues to
Tiếng Anh
group coordinators
Tiếng Anh
group could
Tiếng Anh
group could not
Tiếng Anh
group decided
Tiếng Anh
group decided to
Tiếng Anh
group do
Tiếng Anh
group does
Tiếng Anh
group dynamics
Tiếng Anh
group effort
Tiếng Anh
group had
Tiếng Anh
group had a
Tiếng Anh
group had been
Tiếng Anh
group has
Tiếng Anh
group has a
Tiếng Anh
group has already
Tiếng Anh
group have been
Tiếng Anh
group hopes
Tiếng Anh
group however
Tiếng Anh
group in order
Tiếng Anh
group in which
Tiếng Anh
group insurance
Tiếng Anh
group intends
Tiếng Anh
group intends to
Tiếng Anh
group is also
Tiếng Anh
group is concerned
Tiếng Anh
group is currently
Tiếng Anh
group is now
Tiếng Anh
group is still
Tiếng Anh
group is working
Tiếng Anh
group leader
Tiếng Anh
group leaders
Tiếng Anh
group led
Tiếng Anh
group led by
Tiếng Anh
group line
Tiếng Anh
group list bill
Tiếng Anh
group made up
Tiếng Anh
group makes
Tiếng Anh
group may
Tiếng Anh
group meetings
Tiếng Anh
group members
Tiếng Anh
group mr
Tiếng Anh
group must
Tiếng Anh
group must be
Tiếng Anh
group of 10
Tiếng Anh
group of Member
Tiếng Anh
group of citizens
Tiếng Anh
group of companies
Tiếng Anh
group of countries
Tiếng Anh
group of employees
Tiếng Anh
group of experts
Tiếng Anh
group of five
Tiếng Anh
group of friends
Tiếng Anh
group of high
Tiếng Anh
group of individuals
Tiếng Anh
group of members
Tiếng Anh
group of men
Tiếng Anh
group of nations
Tiếng Anh
group of other
Tiếng Anh
group of people
Tiếng Anh
group of professionals
Tiếng Anh
group of representatives
Tiếng Anh
group of riders
Tiếng Anh
group of senior
Tiếng Anh
group of six
Tiếng Anh
group of states
Tiếng Anh
group of students
Tiếng Anh
group of ten
Tiếng Anh
group of workers
Tiếng Anh
group of young