bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
8
Trang 8 của chữ G
Tiếng Anh
God help us
Tiếng Anh
God helps those who help themselves
Tiếng Anh
God is one
Tiếng Anh
God knows
Tiếng Anh
God knows how
Tiếng Anh
God made
Tiếng Anh
God protect you
Tiếng Anh
God put
Tiếng Anh
God save
Tiếng Anh
God save our Queen
Tiếng Anh
God stays long, but strikes at last
Tiếng Anh
God the Father
Tiếng Anh
God wants
Tiếng Anh
God we
Tiếng Anh
God which
Tiếng Anh
God who
Tiếng Anh
God who is
Tiếng Anh
God willing
Tiếng Anh
God works in mysterious ways
Tiếng Anh
God's gift
Tiếng Anh
God's mill grinds slow, but sure
Tiếng Anh
God-fearing
Tiếng Anh
Goddamn!
Tiếng Anh
Goddess of the Sea
Tiếng Anh
Godfrey
Tiếng Anh
Godllywood
Tiếng Anh
Godot
Tiếng Anh
Goebbels
Tiếng Anh
Goeckerman regimen
Tiếng Anh
Goerens
Tiếng Anh
Goes Again
Tiếng Anh
Goethe
Tiếng Anh
Gogh
Tiếng Anh
Goidelic languages
Tiếng Anh
Going back to
Tiếng Anh
Going somewhere
Tiếng Anh
Goji berry
Tiếng Anh
Golan
Tiếng Anh
Golan Heights
Tiếng Anh
Gold Award
Tiếng Anh
Gold Coast
Tiếng Anh
Gold gold
Tiếng Anh
Golden State
Tiếng Anh
Goldilocks
Tiếng Anh
Goldman
Tiếng Anh
Goldman S
Tiếng Anh
Goldman Sachs
Tiếng Anh
Goldstone
Tiếng Anh
Goldstone report
Tiếng Anh
Golgotha
Tiếng Anh
Goliath
Tiếng Anh
Gollnisch
Tiếng Anh
Golly !
Tiếng Anh
Gomes
Tiếng Anh
Gomez
Tiếng Anh
Gondi
Tiếng Anh
Gondor
Tiếng Anh
Gone are the days
Tiếng Anh
Gong practitioners
Tiếng Anh
Gongadze
Tiếng Anh
Gongorism
Tiếng Anh
Gonzalez
Tiếng Anh
Good Administrative Behaviour
Tiếng Anh
Good Friday
Tiếng Anh
Good Friday Agreement
Tiếng Anh
Good Lord
Tiếng Anh
Good access
Tiếng Anh
Good access to
Tiếng Anh
Good accounts make good friends
Tiếng Anh
Good air
Tiếng Anh
Good bye then
Tiếng Anh
Good choice
Tiếng Anh
Good coordination
Tiếng Anh
Good fences make good neighbours
Tiếng Anh
Good for him
Tiếng Anh
Good for them
Tiếng Anh
Good girl
Tiếng Anh
Good grief!
Tiếng Anh
Good heavens!
Tiếng Anh
Good hunting
Tiếng Anh
Good knowledge
Tiếng Anh
Good knowledge of
Tiếng Anh
Good luck for the future
Tiếng Anh
Good luck to
Tiếng Anh
Good luck tomorrow
Tiếng Anh
Good luck with your work!
Tiếng Anh
Good morning ladies
Tiếng Anh
Good morning ladies and gentlemen
Tiếng Anh
Good morning people
Tiếng Anh
Good morning princess
Tiếng Anh
Good people
Tiếng Anh
Good plan
Tiếng Anh
Good preparation
Tiếng Anh
Good prices
Tiếng Anh
Good progress has
Tiếng Anh
Good thank you!
Tiếng Anh
Good though
Tiếng Anh
Goodness gracious me
Tiếng Anh
Goodness gracious!
Tiếng Anh
Goods trains
Tiếng Anh
Goods transportation
Tiếng Anh
Goodwill Ambassador
Tiếng Anh
Goodyear
Tiếng Anh
Goofy