bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
6
Trang 6 của chữ G
Tiếng Anh
Get her off
Tiếng Anh
Get him out
Tiếng Anh
Get lost!
Tiếng Anh
Get me out of here
Tiếng Anh
Get me through
Tiếng Anh
Get more details
Tiếng Anh
Get off the car
Tiếng Anh
Get off the pavement
Tiếng Anh
Get online
Tiếng Anh
Get out my face
Tiếng Anh
Get out of my face!
Tiếng Anh
Get out of my mind
Tiếng Anh
Get out of my room
Tiếng Anh
Get out of my way
Tiếng Anh
Get out of the car
Tiếng Anh
Get out of the way
Tiếng Anh
Get outta here
Tiếng Anh
Get over here
Tiếng Anh
Get quick
Tiếng Anh
Get rid of her
Tiếng Anh
Get rid of them
Tiếng Anh
Get the data
Tiếng Anh
Get the fuck up
Tiếng Anh
Get the girl
Tiếng Anh
Get the goods
Tiếng Anh
Get the highest
Tiếng Anh
Get them up
Tiếng Anh
Get this thing out of me
Tiếng Anh
Get up get up
Tiếng Anh
Get up here
Tiếng Anh
Get your head
Tiếng Anh
Get your things together
Tiếng Anh
Getting a grip
Tiếng Anh
Getting back to
Tiếng Anh
Getting closer
Tiếng Anh
Getting closer to
Tiếng Anh
Getting old
Tiếng Anh
Getting ready for
Tiếng Anh
Getting started with
Tiếng Anh
Getting those
Tiếng Anh
Ghali
Tiếng Anh
Ghana
Tiếng Anh
Ghanaian
Tiếng Anh
Ghanaians
Tiếng Anh
Ghandi
Tiếng Anh
Ghent
Tiếng Anh
Ghent and
Tiếng Anh
Ghraib
Tiếng Anh
Giacomo
Tiếng Anh
Gibbs
Tiếng Anh
Gibraltar
Tiếng Anh
Gibraltarian
Tiếng Anh
Giffen Good
Tiếng Anh
Gil
Tiếng Anh
Gil Robles
Tiếng Anh
Gilad
Tiếng Anh
Gilad Shalit
Tiếng Anh
Gilbert
Tiếng Anh
Gilbertese
Tiếng Anh
Gill's
Tiếng Anh
Gilles de
Tiếng Anh
Gillian
Tiếng Anh
Gillig
Tiếng Anh
Gillis
Tiếng Anh
Giordano
Tiếng Anh
Giorgio
Tiếng Anh
Giorgio Napolitano
Tiếng Anh
Giorgos
Tiếng Anh
Giovanni
Tiếng Anh
Giove
Tiếng Anh
Gisbourne
Tiếng Anh
Giscard
Tiếng Anh
Gisela
Tiếng Anh
Giuliana
Tiếng Anh
Giurgiu
Tiếng Anh
Giuseppe
Tiếng Anh
Giusto
Tiếng Anh
Give a man
Tiếng Anh
Give a man a fish
Tiếng Anh
Give it to her
Tiếng Anh
Give me a break!
Tiếng Anh
Give me a hand
Tiếng Anh
Give me a minute
Tiếng Anh
Give me a moment
Tiếng Anh
Give me more
Tiếng Anh
Give me some water
Tiếng Anh
Give me the money
Tiếng Anh
Give me those
Tiếng Anh
Give me yours
Tiếng Anh
Give over!
Tiếng Anh
Give us this day our daily bread
Tiếng Anh
Given how
Tiếng Anh
Given that he
Tiếng Anh
Given that its
Tiếng Anh
Given that most
Tiếng Anh
Given the absence
Tiếng Anh
Given the complexity
Tiếng Anh
Given the current
Tiếng Anh
Given the difficulties
Tiếng Anh
Given the economic
Tiếng Anh
Given the existence
Tiếng Anh
Given the fact
Tiếng Anh
Given the fact that
Tiếng Anh
Given the great