bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
56
Trang 56 của chữ G
Tiếng Anh
golden sirup
Tiếng Anh
golden slam
Tiếng Anh
golden syrup
Tiếng Anh
golden triangle
Tiếng Anh
golden wedding
Tiếng Anh
golden yellow
Tiếng Anh
goldenrod
Tiếng Anh
goldfield
Tiếng Anh
goldfish
Tiếng Anh
goldhair
Tiếng Anh
goldmine
Tiếng Anh
goldsmith
Tiếng Anh
goldsmithery
Tiếng Anh
golem
Tiếng Anh
golf
Tiếng Anh
golf ball
Tiếng Anh
golf balls
Tiếng Anh
golf cap
Tiếng Anh
golf cart
Tiếng Anh
golf club
Tiếng Anh
golf clubs
Tiếng Anh
golf clubs and
Tiếng Anh
golf course
Tiếng Anh
golf links
Tiếng Anh
golf tournament
Tiếng Anh
golfer
Tiếng Anh
golfing
Tiếng Anh
gona
Tiếng Anh
gonad
Tiếng Anh
gonadotrophin
Tiếng Anh
gondola
Tiếng Anh
gondolier
Tiếng Anh
gone
Tiếng Anh
gone a little
Tiếng Anh
gone a long
Tiếng Anh
gone a long way
Tiếng Anh
gone about
Tiếng Anh
gone abroad
Tiếng Anh
gone against
Tiếng Anh
gone ahead
Tiếng Anh
gone along
Tiếng Anh
gone along with
Tiếng Anh
gone astray
Tiếng Anh
gone away
Tiếng Anh
gone awry
Tiếng Anh
gone back
Tiếng Anh
gone back to
Tiếng Anh
gone bankrupt
Tiếng Anh
gone before
Tiếng Anh
gone beyond
Tiếng Anh
gone beyond the
Tiếng Anh
gone by
Tiếng Anh
gone by since
Tiếng Anh
gone completely
Tiếng Anh
gone down
Tiếng Anh
gone far
Tiếng Anh
gone far enough
Tiếng Anh
gone forever
Tiếng Anh
gone from
Tiếng Anh
gone from the
Tiếng Anh
gone further
Tiếng Anh
gone home
Tiếng Anh
gone into hiding
Tiếng Anh
gone mad
Tiếng Anh
gone missing
Tiếng Anh
gone off
Tiếng Anh
gone off the
Tiếng Anh
gone on long
Tiếng Anh
gone on record
Tiếng Anh
gone one
Tiếng Anh
gone out
Tiếng Anh
gone out of
Tiếng Anh
gone over
Tiếng Anh
gone over the
Tiếng Anh
gone past
Tiếng Anh
gone so far
Tiếng Anh
gone t
Tiếng Anh
gone through
Tiếng Anh
gone through a
Tiếng Anh
gone through the
Tiếng Anh
gone to great
Tiếng Anh
gone to work
Tiếng Anh
gone too
Tiếng Anh
gone too far
Tiếng Anh
gone unnoticed
Tiếng Anh
gone up
Tiếng Anh
gone very
Tiếng Anh
gone well
Tiếng Anh
gone wrong
Tiếng Anh
goner
Tiếng Anh
gong
Tiếng Anh
gonna
Tiếng Anh
gonna be fine
Tiếng Anh
gonna be okay
Tiếng Anh
gonna believe
Tiếng Anh
gonna blow
Tiếng Anh
gonna break
Tiếng Anh
gonna call
Tiếng Anh
gonna come
Tiếng Anh
gonna die
Tiếng Anh
gonna do
Tiếng Anh
gonna do a
Tiếng Anh
gonna do about
Tiếng Anh
gonna find