bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
55
Trang 55 của chữ G
Tiếng Anh
going to take
Tiếng Anh
going to take place
Tiếng Anh
going to talk
Tiếng Anh
going to talk to you
Tiếng Anh
going to teach
Tiếng Anh
going to tell
Tiếng Anh
going to tell you
Tiếng Anh
going to test
Tiếng Anh
going to think
Tiếng Anh
going to throw
Tiếng Anh
going to touch
Tiếng Anh
going to treat
Tiếng Anh
going to try
Tiếng Anh
going to turn
Tiếng Anh
going to turn up
Tiếng Anh
going to understand
Tiếng Anh
going to use
Tiếng Anh
going to visit
Tiếng Anh
going to vote
Tiếng Anh
going to wait
Tiếng Anh
going to walk
Tiếng Anh
going to want
Tiếng Anh
going to war
Tiếng Anh
going to waste
Tiếng Anh
going to watch
Tiếng Anh
going to win
Tiếng Anh
going to work
Tiếng Anh
going to write
Tiếng Anh
going to,dwell
Tiếng Anh
going too
Tiếng Anh
going too far
Tiếng Anh
going too fast
Tiếng Anh
going towards
Tiếng Anh
going towards the
Tiếng Anh
going under
Tiếng Anh
going up
Tiếng Anh
going very well
Tiếng Anh
going vessels
Tiếng Anh
going well
Tiếng Anh
going well and
Tiếng Anh
going where
Tiếng Anh
going wrong
Tiếng Anh
going-over
Tiếng Anh
goings-on
Tiếng Anh
goiter
Tiếng Anh
goitre
Tiếng Anh
gold
Tiếng Anh
gold and silver
Tiếng Anh
gold brick
Tiếng Anh
gold coin
Tiếng Anh
gold diamonds
Tiếng Anh
gold digger
Tiếng Anh
gold disc
Tiếng Anh
gold disk
Tiếng Anh
gold dust
Tiếng Anh
gold fever
Tiếng Anh
gold leaf
Tiếng Anh
gold medal
Tiếng Anh
gold mine
Tiếng Anh
gold mine in
Tiếng Anh
gold mines
Tiếng Anh
gold mines in
Tiếng Anh
gold mining
Tiếng Anh
gold panning
Tiếng Anh
gold plate
Tiếng Anh
gold plating
Tiếng Anh
gold reserve
Tiếng Anh
gold reserves
Tiếng Anh
gold rush
Tiếng Anh
gold silver
Tiếng Anh
gold standard
Tiếng Anh
gold stars
Tiếng Anh
gold work
Tiếng Anh
gold-bearing
Tiếng Anh
gold-plated
Tiếng Anh
gold-worker
Tiếng Anh
gold-worshiping
Tiếng Anh
goldbrick
Tiếng Anh
golden
Tiếng Anh
golden age
Tiếng Anh
golden age of
Tiếng Anh
golden anniversary
Tiếng Anh
golden boy
Tiếng Anh
golden brown
Tiếng Anh
golden calf
Tiếng Anh
golden eagle
Tiếng Anh
golden egg
Tiếng Anh
golden girl
Tiếng Anh
golden goal
Tiếng Anh
golden goose
Tiếng Anh
golden grand slam
Tiếng Anh
golden handshake
Tiếng Anh
golden hello
Tiếng Anh
golden jubilee
Tiếng Anh
golden mean
Tiếng Anh
golden oldie
Tiếng Anh
golden opportunity
Tiếng Anh
golden opportunity to
Tiếng Anh
golden parachute
Tiếng Anh
golden retriever
Tiếng Anh
golden rule
Tiếng Anh
golden s
Tiếng Anh
golden section
Tiếng Anh
golden share