bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
47
Trang 47 của chữ G
Tiếng Anh
globally accepted
Tiếng Anh
globally competitive
Tiếng Anh
globe
Tiếng Anh
globe artichoke
Tiếng Anh
globe basil
Tiếng Anh
globe have
Tiếng Anh
globe is
Tiếng Anh
globe-trotter
Tiếng Anh
globes
Tiếng Anh
globetrotter
Tiếng Anh
globosity
Tiếng Anh
globular
Tiếng Anh
globular cluster
Tiếng Anh
globule
Tiếng Anh
globulin
Tiếng Anh
glockenspiel
Tiếng Anh
gloom
Tiếng Anh
gloomily
Tiếng Anh
gloominess
Tiếng Anh
gloomy
Tiếng Anh
glorification
Tiếng Anh
glorification of
Tiếng Anh
glorify the
Tiếng Anh
glorious
Tiếng Anh
gloriously
Tiếng Anh
glory
Tiếng Anh
glory be!
Tiếng Anh
glory of
Tiếng Anh
glosa
Tiếng Anh
gloss
Tiếng Anh
gloss finish
Tiếng Anh
gloss on
Tiếng Anh
gloss over the
Tiếng Anh
glossary
Tiếng Anh
glossed over
Tiếng Anh
glosses over
Tiếng Anh
glossiness
Tiếng Anh
glossing over
Tiếng Anh
glossitis
Tiếng Anh
glossopharyngeal nerve diseases
Tiếng Anh
glossy
Tiếng Anh
glossy magazine
Tiếng Anh
glottal
Tiếng Anh
glottal stop
Tiếng Anh
glottis
Tiếng Anh
glove
Tiếng Anh
glove box
Tiếng Anh
glove compartment
Tiếng Anh
glove leather
Tiếng Anh
glove puppet
Tiếng Anh
glove with
Tiếng Anh
gloves
Tiếng Anh
glow
Tiếng Anh
glow of
Tiếng Anh
glow of the
Tiếng Anh
glow worm
Tiếng Anh
glow-lamp
Tiếng Anh
glower
Tiếng Anh
glowering
Tiếng Anh
glowing
Tiếng Anh
glowworm
Tiếng Anh
gluconobacter
Tiếng Anh
gluconobacter oxydans
Tiếng Anh
glucose
Tiếng Anh
glucose level
Tiếng Anh
glucuronic acid
Tiếng Anh
glucuronic acids
Tiếng Anh
glucuronides
Tiếng Anh
glue
Tiếng Anh
glue pen
Tiếng Anh
glue stick
Tiếng Anh
glued
Tiếng Anh
glued to
Tiếng Anh
glued together
Tiếng Anh
glueing
Tiếng Anh
gluey
Tiếng Anh
glum
Tiếng Anh
glut
Tiếng Anh
glutamate
Tiếng Anh
glute
Tiếng Anh
glutei
Tiếng Anh
gluten
Tiếng Anh
gluten free
Tiếng Anh
gluteus
Tiếng Anh
glutinous
Tiếng Anh
glutton
Tiếng Anh
gluttonous
Tiếng Anh
gluttony
Tiếng Anh
glycaemia
Tiếng Anh
glycan
Tiếng Anh
glycemia
Tiếng Anh
glycerin
Tiếng Anh
glycerine
Tiếng Anh
glycerite
Tiếng Anh
glycerol
Tiếng Anh
glycogen
Tiếng Anh
glycosaminoglycans
Tiếng Anh
glyoxysomes
Tiếng Anh
glyph
Tiếng Anh
gnarled
Tiếng Anh
gnarly
Tiếng Anh
gnashers
Tiếng Anh
gnashing
Tiếng Anh
gnat