bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
43
Trang 43 của chữ G
Tiếng Anh
giving your
Tiếng Anh
gizmo
Tiếng Anh
gizzard
Tiếng Anh
gizzards
Tiếng Anh
glacial
Tiếng Anh
glaciation
Tiếng Anh
glacier
Tiếng Anh
glacé
Tiếng Anh
glacé cherry
Tiếng Anh
glacé icing
Tiếng Anh
glad
Tiếng Anh
glad I am
Tiếng Anh
glad about
Tiếng Anh
glad he
Tiếng Anh
glad if you
Tiếng Anh
glad she
Tiếng Anh
glad that
Tiếng Anh
glad that I
Tiếng Anh
glad that he
Tiếng Anh
glad that our
Tiếng Anh
glad that we
Tiếng Anh
glad that you
Tiếng Anh
glad that you are
Tiếng Anh
glad tidings
Tiếng Anh
glad to
Tiếng Anh
glad to find
Tiếng Anh
glad to have
Tiếng Anh
glad to hear
Tiếng Anh
glad to hear that
Tiếng Anh
glad to inform
Tiếng Anh
glad to learn
Tiếng Anh
glad to note
Tiếng Anh
glad to say
Tiếng Anh
glad to see
Tiếng Anh
glad to see you
Tiếng Anh
glad to take
Tiếng Anh
glad to welcome
Tiếng Anh
glad we
Tiếng Anh
glad we have
Tiếng Anh
glad when
Tiếng Anh
glad you are
Tiếng Anh
glade
Tiếng Anh
gladiator
Tiếng Anh
gladiolus
Tiếng Anh
gladius
Tiếng Anh
gladly
Tiếng Anh
gladly accept
Tiếng Anh
gladly do
Tiếng Anh
gladly give
Tiếng Anh
gladly have
Tiếng Anh
gladly take
Tiếng Anh
gladness
Tiếng Anh
glam
Tiếng Anh
glamor
Tiếng Anh
glamorous
Tiếng Anh
glamorous and
Tiếng Anh
glamorous:.ravishing
Tiếng Anh
glamour
Tiếng Anh
glamourous
Tiếng Anh
glance
Tiếng Anh
glance at the
Tiếng Anh
glancing
Tiếng Anh
gland
Tiếng Anh
glandular
Tiếng Anh
glandular fever
Tiếng Anh
glare
Tiếng Anh
glare of
Tiếng Anh
glaring
Tiếng Anh
glaring errors
Tiếng Anh
glaringly
Tiếng Anh
glaringly obvious
Tiếng Anh
glas bead
Tiếng Anh
glasnost
Tiếng Anh
glass
Tiếng Anh
glass bottles
Tiếng Anh
glass cabinet
Tiếng Anh
glass ceiling
Tiếng Anh
glass cleaner
Tiếng Anh
glass cliff
Tiếng Anh
glass cloth
Tiếng Anh
glass cupboard
Tiếng Anh
glass cylinder flat base
Tiếng Anh
glass door
Tiếng Anh
glass eel
Tiếng Anh
glass eye
Tiếng Anh
glass fiber
Tiếng Anh
glass fibre
Tiếng Anh
glass half empty
Tiếng Anh
glass half full
Tiếng Anh
glass houses
Tiếng Anh
glass is
Tiếng Anh
glass is half full
Tiếng Anh
glass jar
Tiếng Anh
glass mortar
Tiếng Anh
glass of milk
Tiếng Anh
glass of water
Tiếng Anh
glass of wine
Tiếng Anh
glass paper
Tiếng Anh
glass plate
Tiếng Anh
glass recycling bin
Tiếng Anh
glass stoppered
Tiếng Anh
glass which
Tiếng Anh
glass-former
Tiếng Anh
glass-like