bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
42
Trang 42 của chữ G
Tiếng Anh
gives our
Tiếng Anh
gives out
Tiếng Anh
gives people
Tiếng Anh
gives people the
Tiếng Anh
gives priority
Tiếng Anh
gives priority to
Tiếng Anh
gives rise
Tiếng Anh
gives rise to
Tiếng Anh
gives some
Tiếng Anh
gives special
Tiếng Anh
gives support
Tiếng Anh
gives the impression
Tiếng Anh
gives the lie
Tiếng Anh
gives the right
Tiếng Anh
gives them
Tiếng Anh
gives them the
Tiếng Anh
gives too
Tiếng Anh
gives up
Tiếng Anh
gives us
Tiếng Anh
gives us a
Tiếng Anh
gives us an
Tiếng Anh
gives us great
Tiếng Anh
gives us more
Tiếng Anh
gives us some
Tiếng Anh
gives way
Tiếng Anh
gives way to
Tiếng Anh
gives women
Tiếng Anh
gives you
Tiếng Anh
gives you a
Tiếng Anh
gives you some
Tiếng Anh
gives you the
Tiếng Anh
giving
Tiếng Anh
giving a good
Tiếng Anh
giving a new
Tiếng Anh
giving a speech
Tiếng Anh
giving access to
Tiếng Anh
giving advice
Tiếng Anh
giving aid
Tiếng Anh
giving all
Tiếng Anh
giving any
Tiếng Anh
giving away
Tiếng Anh
giving back
Tiếng Anh
giving birth
Tiếng Anh
giving both
Tiếng Anh
giving ceremony
Tiếng Anh
giving consideration
Tiếng Anh
giving consideration to
Tiếng Anh
giving credit
Tiếng Anh
giving due
Tiếng Anh
giving due consideration
Tiếng Anh
giving each
Tiếng Anh
giving equal
Tiếng Anh
giving evidence
Tiếng Anh
giving examples
Tiếng Anh
giving free
Tiếng Anh
giving full
Tiếng Anh
giving greater
Tiếng Anh
giving heart
Tiếng Anh
giving help
Tiếng Anh
giving her
Tiếng Anh
giving him
Tiếng Anh
giving his
Tiếng Anh
giving information
Tiếng Anh
giving its
Tiếng Anh
giving lessons
Tiếng Anh
giving me
Tiếng Anh
giving me the
Tiếng Anh
giving money
Tiếng Anh
giving money to
Tiếng Anh
giving more
Tiếng Anh
giving my
Tiếng Anh
giving our
Tiếng Anh
giving out
Tiếng Anh
giving particular
Tiếng Anh
giving particular attention
Tiếng Anh
giving people
Tiếng Anh
giving people a
Tiếng Anh
giving person
Tiếng Anh
giving preference
Tiếng Anh
giving preference to
Tiếng Anh
giving priority
Tiếng Anh
giving priority to
Tiếng Anh
giving rise
Tiếng Anh
giving rise to
Tiếng Anh
giving some
Tiếng Anh
giving special
Tiếng Anh
giving support to
Tiếng Anh
giving the floor
Tiếng Anh
giving the impression
Tiếng Anh
giving them
Tiếng Anh
giving them more
Tiếng Anh
giving themselves
Tiếng Anh
giving those
Tiếng Anh
giving too
Tiếng Anh
giving up
Tiếng Anh
giving us
Tiếng Anh
giving us a
Tiếng Anh
giving us the
Tiếng Anh
giving way
Tiếng Anh
giving way to
Tiếng Anh
giving women
Tiếng Anh
giving you a
Tiếng Anh
giving you my
Tiếng Anh
giving you the