bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
39
Trang 39 của chữ G
Tiếng Anh
give you
Tiếng Anh
give you a
Tiếng Anh
give you all
Tiếng Anh
give you an answer
Tiếng Anh
give you another
Tiếng Anh
give you any
Tiếng Anh
give you good
Tiếng Anh
give you just
Tiếng Anh
give you more
Tiếng Anh
give you my
Tiếng Anh
give you one
Tiếng Anh
give you our
Tiếng Anh
give you some
Tiếng Anh
give you something
Tiếng Anh
give you the
Tiếng Anh
give you three
Tiếng Anh
give you two
Tiếng Anh
give you what
Tiếng Anh
give you your
Tiếng Anh
give young
Tiếng Anh
give young people
Tiếng Anh
give your
Tiếng Anh
give your attention
Tiếng Anh
give your opinion
Tiếng Anh
give yourself
Tiếng Anh
giveaway
Tiếng Anh
given
Tiếng Anh
given a boost
Tiếng Anh
given a chance
Tiếng Anh
given a choice
Tiếng Anh
given a clear
Tiếng Anh
given a different
Tiếng Anh
given a fair
Tiếng Anh
given a free
Tiếng Anh
given a full
Tiếng Anh
given a good
Tiếng Anh
given a great
Tiếng Anh
given a high
Tiếng Anh
given a large
Tiếng Anh
given a list
Tiếng Anh
given a lot
Tiếng Anh
given a mandate
Tiếng Anh
given a more
Tiếng Anh
given a new
Tiếng Anh
given a number
Tiếng Anh
given a place
Tiếng Anh
given a second
Tiếng Anh
given a special
Tiếng Anh
given a two
Tiếng Anh
given a very
Tiếng Anh
given about the
Tiếng Anh
given above
Tiếng Anh
given access
Tiếng Anh
given access to
Tiếng Anh
given additional
Tiếng Anh
given adequate
Tiếng Anh
given all
Tiếng Anh
given all the
Tiếng Anh
given another
Tiếng Anh
given any
Tiếng Anh
given appropriate
Tiếng Anh
given area
Tiếng Anh
given at least
Tiếng Anh
given away
Tiếng Anh
given back
Tiếng Anh
given back to
Tiếng Anh
given before
Tiếng Anh
given before the
Tiếng Anh
given below
Tiếng Anh
given birth
Tiếng Anh
given birth to
Tiếng Anh
given both
Tiếng Anh
given by Mr
Tiếng Anh
given careful
Tiếng Anh
given certain
Tiếng Anh
given clear
Tiếng Anh
given considerable
Tiếng Anh
given country
Tiếng Anh
given credit
Tiếng Anh
given credit for
Tiếng Anh
given day
Tiếng Anh
given directly
Tiếng Anh
given due
Tiếng Anh
given due consideration
Tiếng Anh
given during
Tiếng Anh
given during the
Tiếng Anh
given each
Tiếng Anh
given earlier
Tiếng Anh
given enough
Tiếng Anh
given equal
Tiếng Anh
given every
Tiếng Anh
given everything
Tiếng Anh
given evidence
Tiếng Anh
given extra
Tiếng Anh
given five
Tiếng Anh
given free
Tiếng Anh
given full
Tiếng Anh
given further
Tiếng Anh
given greater
Tiếng Anh
given her
Tiếng Anh
given here
Tiếng Anh
given high
Tiếng Anh
given high priority
Tiếng Anh
given higher