bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
38
Trang 38 của chữ G
Tiếng Anh
give priority to
Tiếng Anh
give proper
Tiếng Anh
give reasons for
Tiếng Anh
give rise
Tiếng Anh
give sb
Tiếng Anh
give sb a
Tiếng Anh
give sb an inch and they will take a mile
Tiếng Anh
give sb the
Tiếng Anh
give serious
Tiếng Anh
give serious consideration
Tiếng Anh
give shape
Tiếng Anh
give shape to
Tiếng Anh
give shelter
Tiếng Anh
give some
Tiếng Anh
give some examples
Tiếng Anh
give some examples of
Tiếng Anh
give some thought
Tiếng Anh
give some thought to
Tiếng Anh
give something
Tiếng Anh
give something back
Tiếng Anh
give special
Tiếng Anh
give special attention
Tiếng Anh
give sth
Tiếng Anh
give strong
Tiếng Anh
give students a
Tiếng Anh
give substance
Tiếng Anh
give sufficient
Tiếng Anh
give support to
Tiếng Anh
give thanks
Tiếng Anh
give thanks to
Tiếng Anh
give the Commission
Tiếng Anh
give the European
Tiếng Anh
give the best
Tiếng Anh
give the children
Tiếng Anh
give the floor
Tiếng Anh
give the following
Tiếng Anh
give the go ahead
Tiếng Anh
give the green light
Tiếng Anh
give the highest
Tiếng Anh
give the idea
Tiếng Anh
give the lie
Tiếng Anh
give the matter
Tiếng Anh
give the money
Tiếng Anh
give the most
Tiếng Anh
give the name
Tiếng Anh
give the necessary
Tiếng Anh
give the opportunity
Tiếng Anh
give the people
Tiếng Anh
give the public
Tiếng Anh
give the reasons
Tiếng Anh
give the right
Tiếng Anh
give the same
Tiếng Anh
give the world
Tiếng Anh
give the wrong
Tiếng Anh
give their consent
Tiếng Anh
give them
Tiếng Anh
give them a
Tiếng Anh
give them a chance
Tiếng Anh
give them access
Tiếng Anh
give them all
Tiếng Anh
give them any
Tiếng Anh
give them credit
Tiếng Anh
give them more
Tiếng Anh
give them one
Tiếng Anh
give them some
Tiếng Anh
give them something
Tiếng Anh
give them time
Tiếng Anh
give them what
Tiếng Anh
give this matter
Tiếng Anh
give thought
Tiếng Anh
give thought to
Tiếng Anh
give three
Tiếng Anh
give to you
Tiếng Anh
give today
Tiếng Anh
give too much
Tiếng Anh
give top
Tiếng Anh
give top priority
Tiếng Anh
give two
Tiếng Anh
give up any
Tiếng Anh
give up his
Tiếng Anh
give up hope
Tiếng Anh
give up its
Tiếng Anh
give up our
Tiếng Anh
give up some
Tiếng Anh
give up the
Tiếng Anh
give up your
Tiếng Anh
give us
Tiếng Anh
give us a
Tiếng Anh
give us all
Tiếng Anh
give us an answer
Tiếng Anh
give us any
Tiếng Anh
give us his
Tiếng Anh
give us more
Tiếng Anh
give us one
Tiếng Anh
give us some
Tiếng Anh
give us time
Tiếng Anh
give us what
Tiếng Anh
give us your
Tiếng Anh
give very
Tiếng Anh
give voice
Tiếng Anh
give voice to
Tiếng Anh
give way sign
Tiếng Anh
give women
Tiếng Anh
give women the