bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
37
Trang 37 của chữ G
Tiếng Anh
give explanations
Tiếng Anh
give expression
Tiếng Anh
give expression to
Tiếng Anh
give extra
Tiếng Anh
give financial
Tiếng Anh
give form to
Tiếng Anh
give fresh
Tiếng Anh
give full consideration
Tiếng Anh
give full support
Tiếng Anh
give further
Tiếng Anh
give further consideration
Tiếng Anh
give greater
Tiếng Anh
give grounds
Tiếng Anh
give guidance
Tiếng Anh
give her
Tiếng Anh
give her a
Tiếng Anh
give high priority
Tiếng Anh
give higher
Tiếng Anh
give him
Tiếng Anh
give him a
Tiếng Anh
give him an
Tiếng Anh
give him an inch and he will take a mile
Tiếng Anh
give him credit
Tiếng Anh
give him enough rope and he'll hang himself
Tiếng Anh
give him my
Tiếng Anh
give him some
Tiếng Anh
give him the
Tiếng Anh
give his
Tiếng Anh
give hope
Tiếng Anh
give hope to
Tiếng Anh
give immediate
Tiếng Anh
give impetus to
Tiếng Anh
give information about
Tiếng Anh
give information to
Tiếng Anh
give instructions
Tiếng Anh
give it a go
Tiếng Anh
give it a rest!
Tiếng Anh
give it all
Tiếng Anh
give it another
Tiếng Anh
give it back
Tiếng Anh
give it here!
Tiếng Anh
give it its
Tiếng Anh
give it my
Tiếng Anh
give it to him
Tiếng Anh
give it to me!
Tiếng Anh
give it to them
Tiếng Anh
give it to you
Tiếng Anh
give it up
Tiếng Anh
give its
Tiếng Anh
give its opinion
Tiếng Anh
give just
Tiếng Anh
give legal
Tiếng Anh
give less
Tiếng Anh
give lessons
Tiếng Anh
give life
Tiếng Anh
give local
Tiếng Anh
give many
Tiếng Anh
give me
Tiếng Anh
give me a
Tiếng Anh
give me all
Tiếng Anh
give me an
Tiếng Anh
give me an answer
Tiếng Anh
give me any
Tiếng Anh
give me my
Tiếng Anh
give me one
Tiếng Anh
give me some
Tiếng Anh
give me strength!
Tiếng Anh
give me the
Tiếng Anh
give me the right
Tiếng Anh
give me your
Tiếng Anh
give me your hand
Tiếng Anh
give meaning
Tiếng Anh
give meaning to
Tiếng Anh
give money to
Tiếng Anh
give more attention
Tiếng Anh
give more information
Tiếng Anh
give much
Tiếng Anh
give my
Tiếng Anh
give my opinion
Tiếng Anh
give new
Tiếng Anh
give new impetus
Tiếng Anh
give notice that
Tiếng Anh
give one
Tiếng Anh
give one s
Tiếng Anh
give opinions
Tiếng Anh
give others
Tiếng Anh
give our
Tiếng Anh
give ourselves
Tiếng Anh
give out a
Tiếng Anh
give particular
Tiếng Anh
give particular attention
Tiếng Anh
give patients
Tiếng Anh
give pause
Tiếng Anh
give peace
Tiếng Anh
give peace a
Tiếng Anh
give people
Tiếng Anh
give people the
Tiếng Anh
give permission
Tiếng Anh
give practical
Tiếng Anh
give praise
Tiếng Anh
give precedence
Tiếng Anh
give precedence to
Tiếng Anh
give preference
Tiếng Anh
give priority